Đang đo trạng thái thị trường…
PIA
HNX - Viễn thông cố địnhCông ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.900.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.900.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 96 tỷ đ
24.600 đ▼ 500 đ (-1,99%)
Tham chiếu 25.100 đtrần 27.600 đsàn 22.600 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - PIA - Công ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex
Báo cáo tài chính chi tiết - PIA - Công ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72,3 | 73,6 | 94,6 | 77,7 | 75,8 | 68,8 | 86,9 | 77,5 | |
| 24,9 | 28,7 | 33,8 | 22,2 | 24,3 | 25,2 | 25,3 | 33,6 | |
| Tiền | 6,9 | 7,8 | 9,2 | 7,5 | 4,7 | 3,4 | 10,1 | 6,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 18,1 | 20,9 | 24,6 | 14,7 | 19,6 | 21,8 | 15,1 | 27,2 |
| 3,5 | 6,9 | 6,9 | 3,3 | 3,3 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 3,5 | 6,9 | 6,9 | 3,3 | 3,3 | 3,2 | 3,2 | 3,2 |
| 30,1 | 23,0 | 43,9 | 40,4 | 30,3 | 25,7 | 46,9 | 25,1 | |
| Phải thu khách hàng | 24,9 | 14,8 | 42,0 | 35,8 | 26,4 | 23,1 | 46,4 | 23,4 |
| Trả trước cho người bán | 3,8 | 7,3 | 1,3 | 4,1 | 3,4 | 2,5 | 1,3 | 2,8 |
| Các khoản phải thu khác | 4,2 | 3,7 | 3,4 | 2,3 | 2,5 | 2,5 | 1,6 | 2,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,8 | -2,9 | -2,9 | -1,9 | -1,9 | -2,3 | -2,3 | -3,4 |
| 12,3 | 13,5 | 7,7 | 10,5 | 15,9 | 13,1 | 8,3 | 14,7 | |
| Hàng tồn kho | 12,3 | 13,5 | 7,7 | 10,5 | 15,9 | 13,1 | 8,3 | 14,7 |
| 1,5 | 1,5 | 2,3 | 1,3 | 1,9 | 1,5 | 3,2 | 0,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,4 | 1,3 | 2,3 | 1,1 | 1,9 | 1,3 | 3,2 | 0,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20,3 | 20,0 | 20,5 | 15,1 | 14,0 | 13,4 | 14,2 | 8,4 | |
| 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,5 |
| 2,1 | 2,4 | 2,8 | 3,3 | 3,6 | 3,8 | 4,1 | 2,1 | |
| 2,1 | 2,4 | 2,8 | 3,3 | 3,6 | 3,8 | 4,1 | 2,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 18,8 | 18,7 | 18,8 | 19,4 | 19,3 | 19,0 | 19,0 | 16,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -16,7 | -16,3 | -16,0 | -16,1 | -15,7 | -15,3 | -14,8 | -14,5 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,6 |
| 13,5 | 13,3 | 14,0 | 7,8 | 4,2 | 3,6 | 3,4 | 1,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 13,5 | 13,3 | 14,0 | 7,8 | 4,2 | 3,6 | 3,4 | 1,8 |
| 4,3 | 3,8 | 3,2 | 3,4 | 5,7 | 5,4 | 6,1 | 4,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 4,3 | 3,8 | 3,2 | 3,4 | 5,7 | 5,4 | 6,1 | 4,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 92,7 | 93,7 | 115,2 | 92,8 | 89,8 | 82,2 | 101,1 | 85,9 |
| 28,4 | 32,1 | 41,5 | 26,1 | 27,2 | 19,7 | 28,4 | 21,2 | |
| 28,3 | 32,0 | 41,3 | 26,0 | 27,1 | 19,6 | 28,3 | 21,0 | |
| Phải trả người bán | 8,5 | 7,3 | 25,6 | 10,5 | 10,0 | 6,9 | 16,5 | 10,6 |
| Người mua trả tiền trước | 4,6 | 11,8 | 1,6 | 4,9 | 1,8 | 2,2 | 0,6 | 4,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 5,9 | 4,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,4 | 0,1 | 3,0 | 1,6 | 0,9 | 0,1 | 2,9 | 2,0 |
| Phải trả người lao động | 1,2 | 0,7 | 6,5 | 3,6 | 0,9 | 0,3 | 5,2 | 0,6 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,3 | 0,4 | 1,0 | 0,9 | 7,7 | 3,7 | 0,6 | 0,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 6,1 | 7,4 | 3,4 | 4,2 | 5,2 | 5,7 | 1,7 | 2,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,5 | 0,7 | 0,5 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 64,3 | 61,6 | 73,7 | 66,6 | 62,6 | 62,4 | 72,7 | 64,8 | |
| 64,3 | 61,6 | 73,7 | 66,6 | 62,6 | 62,4 | 72,7 | 64,8 | |
| 39,0 | 39,0 | 39,0 | 39,0 | 39,0 | 39,0 | 39,0 | 39,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 39,0 | 39,0 | 39,0 | 39,0 | 39,0 | 39,0 | 39,0 | 39,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 20,2 | 19,8 | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 19,0 | 17,5 | 17,5 |
| 5,0 | 2,7 | 15,8 | 8,7 | 4,7 | 4,5 | 16,2 | 8,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2,2 | 6,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 6,6 | 2,2 | 2,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2,8 | -3,6 | 13,5 | 6,5 | 2,4 | -2,1 | 14,0 | 6,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 92,7 | 93,7 | 115,2 | 92,8 | 89,8 | 82,2 | 101,1 | 85,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Viễn thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VGITổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 236.504 | 19,30 | 5,88 | 30,5% |
| FOXCông ty Cổ phần Viễn thông FPT | 42.331 | 11,60 | 3,22 | 27,7% |
| TTNCông ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam | 426 | 6,10 | 0,87 | 14,1% |
| ABCCông ty Cổ phần Truyền thông VMG | 206 | 1,90 | 0,34 | 17,6% |
| MFSCông ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Mobifone | 198 | — | — | — |
| PTPCông ty Cổ phần PTP | 75 | — | — | — |
| PAICông ty Cổ phần Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí | 44 | — | — | — |