iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PDR
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 997.809.379 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 997.809.379 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 12.123 tỷ đ
12.150 đ▲ 100 đ (+0,83%)
Tham chiếu 12.050 đtrần 12.850 đsàn 11.250 đKhối lượng 8.405.300

Báo cáo tài chính chi tiết - PDR - Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt

Báo cáo tài chính chi tiết - PDR - Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
23.252,723.450,424.175,721.281,720.913,520.683,421.482,519.570,7
1.665,8185,2375,9116,025,284,0343,7220,7
Tiền1.665,7185,2375,916,025,284,0343,7220,7
Các khoản tương đương tiền0,100,0100,00000
34,7000100,0100,0115,415,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn34,7000100,0100,0115,415,4
7.925,38.147,27.000,06.099,56.593,86.366,76.860,66.369,8
Phải thu khách hàng2.060,42.043,91.929,72.083,51.954,71.802,42.806,32.938,5
Trả trước cho người bán3.713,44.976,94.080,13.043,74.252,93.582,23.060,42.777,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn000114,160,0000
Các khoản phải thu khác2.374,21.184,61.016,2876,8344,81.000,61.012,4664,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-222,7-58,2-26,0-18,5-18,5-18,5-18,5-10,0
13.555,815.061,716.714,714.977,314.106,014.037,914.077,712.853,5
Hàng tồn kho13.555,815.061,716.714,714.977,314.106,014.037,914.077,712.853,5
71,156,385,288,988,494,985,2111,3
Chi phí trả trước ngắn hạn39,48,68,99,37,82,53,42,1
Thuế GTGT được khấu trừ28,240,672,979,680,692,481,9109,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước3,57,13,400000
5.354,73.149,83.095,62.963,83.312,92.411,12.503,03.092,6
2.595,657,076,0620,6974,738,738,7714,4
Phải thu về cho vay dài hạn0034,7270,1324,2000
Phải thu dài hạn khác2.595,657,041,3350,5650,538,738,7714,4
720,4730,7733,2735,8738,5741,2744,2748,1
319,9330,2332,7335,3338,0340,7343,6346,5
Nguyên giá TSCĐHH401,4409,0410,1410,1410,7410,7410,7410,5
Hao mòn TSCĐHH-81,5-78,9-77,3-74,8-72,7-70,0-67,1-64,1
400,5400,5400,5400,5400,5400,6400,7401,6
Nguyên giá TSCĐVH415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5
Hao mòn TSCĐVH-15,0-15,0-15,0-15,0-15,0-14,9-14,8-13,9
60,961,361,762,162,562,963,263,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư75,775,775,775,775,775,775,775,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-14,7-14,3-14,0-13,6-13,2-12,8-12,4-12,0
200,2150,6533,5533,5533,5533,5533,5533,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang200,2150,6533,5533,5533,5533,5533,5533,5
824,61.200,7710,724,423,635,938,053,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh292,1688,4710,724,423,635,935,250,3
Đầu tư dài hạn khác532,6477,6000000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn034,700002,82,8
953,0949,5980,4987,4980,1999,01.085,3979,9
Chi phí trả trước dài hạn950,2949,3979,1984,2978,9994,2983,6971,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,80,21,23,21,24,8101,78,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN28.607,426.600,227.271,324.245,524.226,423.094,523.985,622.663,3
15.997,514.044,114.847,312.304,812.370,611.986,312.927,011.606,3
11.796,810.595,610.258,87.601,77.592,68.126,08.562,48.557,5
Vay và nợ ngắn hạn989,91.106,71.106,11.189,1904,11.480,71.382,71.366,4
Phải trả người bán150,1153,3164,1120,8143,4181,7348,2181,6
Người mua trả tiền trước123,823,2237,724,950,826,7133,53,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông3,03,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước301,9383,2198,1213,1379,8303,3467,896,0
Phải trả người lao động10,19,69,18,88,89,19,79,9
Chi phí phải trả324,9312,8335,7390,0437,6452,9467,0162,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác9.857,78.574,28.177,05.624,65.636,55.640,65.721,66.700,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi35,429,731,030,331,731,131,836,8
4.200,73.448,54.588,64.703,14.778,03.860,34.364,73.048,8
Phải trả dài hạn khác1.039,3149,5150,50,00,04,0404,00,0
Vay và nợ dài hạn3.161,43.299,04.438,14.703,14.778,03.856,33.960,63.048,8
12.609,812.556,112.423,911.940,711.855,711.108,211.058,511.057,0
12.609,812.556,112.423,911.940,711.855,711.108,211.058,511.057,0
9.978,19.978,19.978,19.798,19.072,48.731,48.731,48.731,4
Cổ phiếu phổ thông9.978,19.978,19.978,19.798,19.072,48.731,48.731,48.731,4
Thặng dư vốn cổ phần410,4410,4410,4410,4410,470,570,570,5
Quỹ đầu tư phát triển263,9248,5248,5248,5248,5243,8243,8243,8
1.921,21.867,11.736,11.425,52.066,32.004,21.954,61.953,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.710,31.736,11.226,21.226,21.951,91.954,61.801,11.801,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này210,8131,1509,9199,3114,449,6153,5152,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát36,351,950,958,358,258,258,258,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN28.607,426.600,227.271,324.245,524.226,423.094,523.985,622.663,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20