iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
OPC
HOSE - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 74.939.163 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 74.939.163 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.484 tỷ đ
19.800 đ▲ 400 đ (+2,06%)
Tham chiếu 19.400 đtrần 20.750 đsàn 18.050 đKhối lượng 1.400

Báo cáo tài chính chi tiết - OPC - Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC

Báo cáo tài chính chi tiết - OPC - Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.035,4982,21.051,4986,4927,6884,3903,8836,6
243,3190,8222,4142,4136,9185,5175,6197,4
Tiền48,849,041,764,137,657,3108,279,0
Các khoản tương đương tiền194,5141,8180,878,399,3128,267,4118,4
81,154,196,0175,8134,369,171,140,1
Đầu tư ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn81,054,095,9175,7134,269,071,040,0
254,7291,8306,5246,0220,7215,9261,2212,1
Phải thu khách hàng278,7310,5324,9260,4241,5235,4282,3233,1
Trả trước cho người bán6,713,712,517,112,110,58,34,3
Các khoản phải thu khác6,56,17,67,25,96,67,111,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-37,1-38,4-38,4-38,8-38,8-36,5-36,5-37,1
437,5427,7410,3403,9416,3398,1383,1372,1
Hàng tồn kho445,8435,8419,0411,1423,8405,7390,3381,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,3-8,0-8,7-7,2-7,5-7,5-7,2-9,1
18,817,716,218,319,515,712,915,0
Chi phí trả trước ngắn hạn6,42,22,05,75,71,21,13,3
Thuế GTGT được khấu trừ12,012,211,310,911,312,111,411,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,33,22,91,72,42,40,30,3
316,2319,6320,3323,2315,1312,2317,7321,2
3,83,83,83,83,83,83,83,8
Phải thu dài hạn khác3,83,83,83,83,83,83,83,8
188,1193,2198,1199,3199,5204,7210,1215,4
115,9120,7125,3126,3126,1131,1136,1141,1
Nguyên giá TSCĐHH571,1570,8570,4566,2560,9560,8560,8565,2
Hao mòn TSCĐHH-455,2-450,1-445,1-439,9-434,8-429,7-424,6-424,1
72,272,572,873,073,373,673,974,3
Nguyên giá TSCĐVH85,285,285,285,185,185,185,185,1
Hao mòn TSCĐVH-13,1-12,7-12,4-12,1-11,8-11,5-11,2-10,9
46,245,637,237,130,521,824,323,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang46,245,637,237,130,521,824,323,8
20,121,821,324,523,925,425,024,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh12,514,113,712,812,313,813,312,8
Đầu tư dài hạn khác7,67,67,611,711,711,711,711,7
57,955,359,958,557,456,454,653,7
Chi phí trả trước dài hạn52,152,853,852,452,753,650,050,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại5,82,56,16,14,72,84,63,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.351,61.301,71.371,71.309,51.242,71.196,51.221,61.157,9
386,2307,4396,2364,7330,6304,3344,8310,1
376,8297,9386,8360,3326,0299,7340,0305,4
Phải trả người bán42,950,761,356,143,242,364,035,9
Người mua trả tiền trước180,8178,3178,8185,4184,2184,0184,3210,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông52,21,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước18,04,617,726,519,98,114,619,3
Phải trả người lao động27,116,468,234,729,418,730,819,3
Chi phí phải trả18,010,525,623,113,110,516,08,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác31,832,330,631,731,029,528,94,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,50,94,61,22,62,31,23,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,53,201,62,64,304,5
9,49,59,44,44,64,64,84,8
Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,1
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5,05,05,000000
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00,00,00,00,00,00,10,1
Dự phòng phải trả dài hạn4,44,44,34,34,54,54,74,7
965,3994,4975,5944,8912,2892,2876,8847,7
965,3994,4975,5944,8912,2892,2876,8847,7
640,5640,5640,5640,5640,5640,5640,5640,5
Cổ phiếu phổ thông640,5640,5640,5640,5640,5640,5640,5640,5
Thặng dư vốn cổ phần0,90,90,90,90,90,90,90,9
Vốn khác của chủ sở hữu109,50,60,600000
Quỹ đầu tư phát triển88,577,376,276,876,866,965,965,9
61,4209,8192,2161,7129,2119,2104,976,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước12,5190,183,383,383,395,200
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này48,919,6108,978,445,924,0104,976,5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát64,665,365,164,964,864,764,663,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.351,61.301,71.371,71.309,51.242,71.196,51.221,61.157,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00