Đang đo trạng thái thị trường…
NVL
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.402.067.972 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.402.067.972 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 25.462 tỷ đ
10.600 đ▼ 100 đ (-0,93%)
Tham chiếu 10.700 đtrần 11.400 đsàn 9.960 đKhối lượng 12.102.900
Báo cáo tài chính chi tiết - NVL - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
Báo cáo tài chính chi tiết - NVL - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
84 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 58 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 213.072,9 | 207.035,2 | 206.852,3 | 203.298,5 | 203.376,1 | 203.124,5 | 207.831,1 | 194.988,2 | |
| 4.878,8 | 4.518,3 | 4.395,5 | 3.837,8 | 4.306,0 | 6.084,3 | 4.607,6 | 3.819,7 | |
| Tiền | 3.732,4 | 2.915,8 | 2.905,4 | 2.726,1 | 3.002,8 | 4.696,5 | 3.343,7 | 2.082,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 1.146,4 | 1.602,5 | 1.490,0 | 1.111,7 | 1.303,1 | 1.387,9 | 1.263,9 | 1.737,3 |
| 19.172,9 | 18.827,5 | 53,8 | 48,5 | 43,7 | 42,5 | 31,3 | 33,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 19.073,9 | 16.665,5 | 53,8 | 48,5 | 43,7 | 42,5 | 31,3 | 33,0 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -1,5 | -2,1 | — | — | — | — | — | — |
| Đầu tư ngắn hạn khác | 100,5 | 2.164,0 | — | — | — | — | — | — |
| 28.932,7 | 26.932,9 | 46.997,6 | 45.017,4 | 46.873,9 | 46.465,2 | 54.813,4 | 44.488,9 | |
| Phải thu khách hàng | 3.509,5 | 3.332,3 | 3.274,3 | 3.403,1 | 3.392,7 | 3.258,6 | 2.996,1 | 2.730,3 |
| Trả trước cho người bán | 8.057,2 | 8.068,0 | 8.153,1 | 7.886,0 | 8.433,5 | 8.327,1 | 7.857,8 | 7.840,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 13.339,6 | 8.308,9 | 7.232,8 | 6.424,4 | 6.050,9 | 5.564,5 |
| Các khoản phải thu khác | 17.461,2 | 15.628,0 | 22.309,5 | 25.495,0 | 27.890,1 | 28.529,1 | 37.982,7 | 28.421,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -95,2 | -95,3 | -78,8 | -75,6 | -75,2 | -74,1 | -74,1 | -67,4 |
| 157.711,9 | 154.608,6 | 153.324,0 | 152.285,4 | 150.112,7 | 148.638,6 | 146.607,4 | 145.006,2 | |
| Hàng tồn kho | 158.132,6 | 155.029,3 | 153.744,7 | 152.705,9 | 150.533,2 | 149.059,1 | 147.027,9 | 145.428,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -420,7 | -420,7 | -420,7 | -420,5 | -420,5 | -420,5 | -420,5 | -422,5 |
| 2.376,6 | 2.147,9 | 2.081,4 | 2.109,4 | 2.039,9 | 1.893,8 | 1.771,4 | 1.640,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 695,2 | 644,4 | 613,0 | 578,5 | 535,6 | 510,5 | 432,5 | 284,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1.076,3 | 1.061,0 | 1.228,8 | 1.288,8 | 1.273,2 | 1.129,0 | 1.084,3 | 1.092,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 452,2 | 434,5 | 239,5 | 242,1 | 231,0 | 254,3 | 254,5 | 263,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 152,9 | 8,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45.585,1 | 46.109,8 | 43.055,5 | 36.276,3 | 35.242,9 | 31.682,0 | 29.946,9 | 37.040,9 | |
| 16.072,6 | 14.924,3 | 27.062,5 | 21.902,4 | 20.591,5 | 16.587,6 | 15.901,0 | 22.432,1 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86,1 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 2.879,4 | 180,9 | 192,8 | 176,2 | 176,2 | 176,2 |
| Phải thu dài hạn khác | 16.089,1 | 14.940,8 | 24.199,6 | 21.738,0 | 20.415,3 | 16.427,9 | 15.741,3 | 22.169,8 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -16,5 | -16,5 | -16,5 | -16,5 | -16,5 | -16,5 | -16,5 | 0 |
| 2.288,5 | 1.874,7 | 1.900,5 | 1.922,8 | 1.949,6 | 1.908,5 | 1.937,7 | 1.641,2 | |
| 1.788,3 | 1.814,1 | 1.839,5 | 1.862,0 | 1.888,5 | 1.847,0 | 1.875,7 | 1.578,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.363,5 | 2.365,0 | 2.363,7 | 2.359,9 | 2.363,2 | 2.282,5 | 2.286,2 | 1.952,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -575,2 | -550,9 | -524,2 | -497,9 | -474,7 | -435,5 | -410,5 | -374,4 |
| 500,2 | 60,6 | 61,0 | 60,7 | 61,1 | 61,5 | 62,0 | 62,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 611,0 | 171,0 | 171,0 | 170,3 | 170,3 | 170,3 | 170,3 | 170,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -110,8 | -110,4 | -110,0 | -109,6 | -109,2 | -108,8 | -108,3 | -107,6 |
| 5.041,5 | 5.096,4 | 5.151,2 | 5.469,2 | 5.525,5 | 5.679,8 | 5.737,2 | 5.730,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 6.080,3 | 6.080,3 | 6.080,3 | 6.388,0 | 6.388,0 | 6.502,1 | 6.503,7 | 6.438,3 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -1.038,9 | -984,0 | -929,1 | -918,7 | -862,5 | -822,2 | -766,5 | -707,8 |
| 419,3 | 844,0 | 424,6 | 418,7 | 414,4 | 545,4 | 544,0 | 551,1 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 56,2 | 56,2 | 67,9 | 67,9 | 67,9 | 182,0 | 182,0 | 182,0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 363,1 | 787,9 | 356,7 | 350,8 | 346,6 | 363,4 | 362,0 | 369,2 |
| 18.847,3 | 20.321,1 | 5.292,8 | 3.115,3 | 3.117,3 | 3.116,2 | 1.709,4 | 1.725,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 5.023,3 | 5.002,3 | 4.996,6 | 2.817,3 | 2.819,3 | 2.818,1 | 1.411,3 | 1.420,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 2.868,8 | 11.053,2 | 301,4 | 302,3 | 302,3 | 302,3 | 302,3 | 304,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -6,0 | -5,3 | -5,3 | -4,3 | -4,3 | -4,3 | -4,3 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 10.961,3 | 4.270,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.916,0 | 3.049,3 | 3.223,9 | 3.447,8 | 3.644,5 | 3.844,5 | 4.117,7 | 4.960,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1.422,6 | 1.422,7 | 1.438,5 | 1.436,9 | 1.474,5 | 1.484,8 | 1.500,1 | 1.754,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 155,6 | 151,8 | 146,2 | 199,8 | 183,2 | 142,1 | 141,7 | 144,5 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 3,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 1.334,4 | 1.474,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 1.639,3 | 1.811,1 | 1.986,8 | 2.217,5 | 2.475,8 | 3.061,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 258.658,0 | 253.145,0 | 249.907,8 | 239.574,8 | 238.619,0 | 234.806,5 | 237.778,0 | 232.029,1 |
| 193.420,1 | 193.308,6 | 191.014,9 | 188.760,6 | 186.651,4 | 185.951,5 | 190.487,0 | 191.405,7 | |
| 100.271,0 | 101.342,6 | 95.996,8 | 114.084,2 | 103.476,3 | 100.873,3 | 107.222,4 | 106.077,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 30.482,4 | 32.284,5 | 31.718,0 | 31.934,4 | 32.321,0 | 32.163,6 | 36.978,2 | 37.673,6 |
| Phải trả người bán | 7.594,0 | 7.491,3 | 8.067,8 | 7.930,7 | 8.012,6 | 8.428,8 | 8.467,3 | 9.006,5 |
| Người mua trả tiền trước | 24.551,4 | 22.043,4 | 20.353,0 | 18.789,1 | 18.436,5 | 18.273,0 | 18.915,2 | 20.181,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,2 | 0,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2.306,9 | 2.298,1 | 2.128,7 | 7.585,5 | 7.658,4 | 7.941,6 | 7.908,9 | 7.804,6 |
| Phải trả người lao động | 44,1 | 12,3 | 32,4 | 12,4 | 26,5 | 13,2 | 7,7 | 7,5 |
| Chi phí phải trả | 19.951,5 | 19.141,6 | 17.962,0 | 17.356,5 | 16.271,8 | 14.501,4 | 13.876,9 | 12.003,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 15.302,7 | 18.042,3 | 15.684,5 | 30.459,0 | 20.732,8 | 19.535,0 | 21.051,4 | 19.374,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 1,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 31,3 | 22,5 | 44,0 | 11,4 | 11,5 | 11,6 | 11,6 | 20,8 |
| 93.149,1 | 91.965,9 | 95.018,0 | 74.676,4 | 83.175,1 | 85.078,2 | 83.264,6 | 85.327,8 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 695,0 | 648,6 | 606,3 | 937,7 | 968,7 | 1.119,4 | 1.636,9 | 2.455,4 |
| Phải trả dài hạn khác | 33.235,8 | 37.986,3 | 42.367,7 | 25.683,9 | 37.236,4 | 41.660,7 | 42.056,0 | 45.943,8 |
| Vay và nợ dài hạn | 42.428,6 | 36.686,6 | 35.672,7 | 32.349,3 | 29.510,0 | 27.093,7 | 24.587,7 | 22.163,2 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 16.267,2 | 16.093,0 | 15.847,1 | 15.302,7 | 15.066,3 | 14.847,6 | 14.631,7 | 14.438,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 220,7 | 222,0 | 223,4 | 72,8 | 73,1 | 73,6 | 74,0 | 74,5 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 301,8 | 329,4 | 300,7 | 330,0 | 320,5 | 283,3 | 278,3 | 252,2 |
| 65.237,9 | 59.836,5 | 58.893,0 | 50.814,2 | 51.967,7 | 48.855,0 | 47.291,0 | 40.623,4 | |
| 65.237,9 | 59.836,5 | 58.893,0 | 50.814,2 | 51.967,7 | 48.855,0 | 47.291,0 | 40.623,4 | |
| 22.345,0 | 22.320,2 | 22.320,2 | 19.501,0 | 19.501,0 | 19.501,0 | 19.501,0 | 19.501,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 22.345,0 | 22.320,2 | 22.320,2 | 19.501,0 | 19.501,0 | 19.501,0 | 19.501,0 | 19.501,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4.426,8 | 6.102,5 | 6.043,4 | 5.051,6 | 5.051,6 | 5.051,6 | 5.051,6 | 5.051,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 1.675,7 | 24,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20.048,8 | 17.876,9 | 16.975,6 | 13.687,1 | 14.525,2 | 13.279,2 | 13.281,1 | 9.361,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 16.975,6 | 16.975,6 | 13.281,1 | 13.281,1 | 13.281,1 | 13.281,1 | 13.494,2 | 13.494,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 3.073,3 | 901,3 | 3.694,5 | 405,9 | 1.244,1 | -1,9 | -213,1 | -4.132,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 16.741,6 | 13.512,1 | 13.553,8 | 12.574,5 | 12.889,8 | 11.023,1 | 9.457,3 | 6.709,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 258.658,0 | 253.145,0 | 249.907,8 | 239.574,8 | 238.619,0 | 234.806,5 | 237.778,0 | 232.029,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |
| VPICông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú | 20.208 | 45,70 | 3,21 | 7,0% |