iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NTT
UPCOM - Hàng May mặc

Công ty Cổ phần Dệt - May Nha Trang

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 23.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 23.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 221 tỷ đ
9.400 đ▼ 800 đ (-7,84%)
Tham chiếu 10.200 đtrần 11.700 đsàn 8.700 đKhối lượng 800

Báo cáo tài chính chi tiết - NTT - Công ty Cổ phần Dệt - May Nha Trang

Báo cáo tài chính chi tiết - NTT - Công ty Cổ phần Dệt - May Nha Trang

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 49 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 49 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 49 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
753,1757,8609,7640,5753,2760,5740,3657,1
24,2103,251,128,966,852,734,243,3
Tiền20,373,524,58,247,733,615,124,2
Các khoản tương đương tiền3,929,726,720,719,119,119,119,1
31,519,811,052,157,362,367,648,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn31,519,811,052,157,362,367,648,1
292,8250,1254,6215,6234,3233,8221,4157,4
Phải thu khách hàng246,8206,7215,2204,9231,9222,4215,4153,0
Trả trước cho người bán18,644,440,211,63,512,57,25,3
Các khoản phải thu khác28,70,30,50,20,20,20,10,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3
Tài sản thiếu chờ xử lý00,000,10000,2
341,3325,7239,4295,8352,6377,9390,1389,7
Hàng tồn kho341,3325,7239,4295,8352,6377,9390,1389,7
63,359,053,648,142,333,927,018,6
Chi phí trả trước ngắn hạn3,62,62,42,01,61,12,12,6
Thuế GTGT được khấu trừ57,853,949,344,038,730,922,613,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,92,41,92,02,01,92,32,6
531,3504,1514,1524,9529,5510,1494,9497,6
0001,41,41,41,41,4
Phải thu dài hạn của khách hàng0001,41,41,41,41,4
494,6481,9491,2499,9453,9448,8458,9468,5
493,0480,3489,6498,3452,3447,1457,3466,8
Nguyên giá TSCĐHH926,4902,6901,4899,0858,1842,8843,5853,7
Hao mòn TSCĐHH-433,4-422,3-411,7-400,7-405,8-395,6-386,2-386,8
1,61,61,61,61,61,61,71,7
Nguyên giá TSCĐVH1,91,91,91,91,91,91,91,9
Hao mòn TSCĐVH-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2
21,37,68,36,754,638,010,42,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,37,68,36,754,638,010,42,1
1,21,21,21,21,21,21,21,2
Đầu tư dài hạn khác1,21,21,21,21,21,21,21,2
14,113,313,315,718,420,823,124,4
Chi phí trả trước dài hạn14,113,313,315,718,420,823,124,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.284,41.261,91.123,81.165,41.282,61.270,71.235,21.154,7
1.030,51.019,0897,1944,21.066,31.065,41.044,2966,4
732,9714,7594,8630,7722,7756,8725,2645,3
Vay và nợ ngắn hạn485,0526,3379,3341,7374,1410,3376,3321,3
Phải trả người bán176,7136,2155,3201,8279,8306,5292,6253,0
Người mua trả tiền trước15,015,814,714,913,416,612,817,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước8,04,85,626,121,54,54,218,8
Phải trả người lao động22,818,727,822,416,012,016,513,5
Chi phí phải trả3,63,11,36,40,92,82,81,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác8,88,45,58,23,83,419,519,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,30,20,20,10,50,50,40,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn12,71,35,18,912,7000
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,1000,10,00,20,10,1
297,6304,3302,3313,5343,5308,6319,1321,2
Phải trả dài hạn người bán57,369,278,687,0175,9134,2176,0178,4
Chi phí phải trả dài hạn2,30,9002,41,208,0
Phải trả dài hạn khác9,39,39,308,88,88,80
Vay và nợ dài hạn228,7224,8214,4226,5156,4164,4134,3134,8
253,8242,9226,7221,2216,4205,3191,0188,3
253,8242,9226,7221,2216,4205,3191,0188,3
235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0
Cổ phiếu phổ thông235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0
Thặng dư vốn cổ phần1,71,81,81,81,81,81,81,8
Quỹ đầu tư phát triển23,723,723,723,723,723,723,723,7
-6,6-17,7-33,8-39,3-44,2-55,2-69,6-72,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-33,3-33,3-72,8-72,8-72,8-72,8-102,3-102,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này26,615,639,033,528,617,532,730,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.284,41.261,91.123,81.165,41.282,61.270,71.235,21.154,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00