Đang đo trạng thái thị trường…
NRC
HNX - Bất động sảnCông ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản Quốc gia
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 92.597.762 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 92.597.762 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 426 tỷ đ
4.600 đ▼ 100 đ (-2,13%)
Tham chiếu 4.700 đtrần 5.100 đsàn 4.300 đKhối lượng 543.200
Tỷ số tài chính NRC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản Quốc gia
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 105 mã nhóm Bất động sản
Định giá
P/E8,75ngành 14,41
P/B0,38ngành 0,75
P/S1,54ngành 2,85
P/FCF0,70ngành 7,93
EV/EBITDA6,95ngành 10,38
Tỷ suất lợi nhuận trên giá11,4%ngành 5,3%
Khả năng sinh lời
ROE4,3%ngành 4,3%
ROA2,4%ngành 1,8%
ROIC5,4%ngành 5,6%
Biên lợi nhuận gộp6,2%ngành 38,0%
Biên lợi nhuận hoạt động35,5%ngành 34,3%
Biên lợi nhuận ròng17,7%ngành 22,8%
Biên dòng tiền tự do220,1%ngành -11,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành0,78ngành 1,96
Khả năng trả lãi vay2,80 lầnngành 5,03 lần
Nợ ròng trên EBITDA2,67 lầnngành 1,69 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,83 lầnngành 0,96 lần
Độ dày vốn54,6%ngành 50,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ2.023,1%ngành 4,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ—ngành 33,4%
EPS so cùng kỳ—ngành 3,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ521,1%ngành -77,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 1,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm18,5%ngành -4,3%
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |