Đang đo trạng thái thị trường…
NRC
HNX - Bất động sảnCông ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản Quốc gia
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 92.597.762 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 92.597.762 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 426 tỷ đ
4.600 đ▼ 100 đ (-2,13%)
Tham chiếu 4.700 đtrần 5.100 đsàn 4.300 đKhối lượng 543.200
Báo cáo tài chính chi tiết - NRC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản Quốc gia
Báo cáo tài chính chi tiết - NRC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản Quốc gia
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 35 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 35 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 35 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 602,6 | 306,9 | 866,2 | 636,7 | 467,4 | 402,2 | 399,1 | 426,4 | |
| 2,0 | 3,0 | 1,9 | 1,0 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,7 | |
| Tiền | 2,0 | 3,0 | 1,9 | 1,0 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,7 |
| 567,6 | 275,6 | 848,0 | 622,6 | 455,5 | 389,8 | 387,1 | 412,3 | |
| Phải thu khách hàng | 171,6 | 25,7 | 10,7 | 167,0 | 16,6 | 12,3 | 5,4 | 4,1 |
| Trả trước cho người bán | 40,8 | 41,4 | 0,1 | 10,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 52,9 | 52,9 | 52,9 | 52,9 |
| Các khoản phải thu khác | 370,3 | 223,6 | 864,6 | 469,3 | 443,4 | 407,4 | 411,6 | 397,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -15,0 | -15,0 | -27,4 | -24,0 | -57,4 | -82,9 | -82,9 | -41,8 |
| 29,9 | 25,8 | 13,6 | 11,3 | 10,0 | 10,4 | 10,0 | 11,9 | |
| Hàng tồn kho | 29,9 | 25,8 | 13,6 | 11,3 | 10,0 | 10,4 | 10,0 | 11,9 |
| 3,0 | 2,5 | 2,7 | 1,8 | 1,6 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 2,9 | 2,3 | 2,5 | 1,7 | 1,6 | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.470,0 | 1.775,7 | 1.104,1 | 1.429,6 | 1.425,0 | 1.472,9 | 1.530,3 | 1.637,9 | |
| 1.334,7 | 1.640,0 | 865,3 | 1.190,5 | 1.190,0 | 1.234,7 | 1.294,7 | 1.294,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1.334,7 | 1.640,0 | 865,3 | 1.190,5 | 1.190,0 | 1.234,7 | 1.294,7 | 1.294,7 |
| 66,8 | 67,1 | 67,4 | 67,7 | 66,4 | 66,6 | 66,9 | 67,2 | |
| 8,4 | 8,6 | 8,9 | 9,1 | 7,8 | 8,1 | 8,3 | 8,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 15,6 | 15,6 | 15,6 | 15,6 | 13,8 | 13,8 | 13,8 | 13,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -7,2 | -7,0 | -6,7 | -6,4 | -5,9 | -5,7 | -5,5 | -5,3 |
| 58,4 | 58,5 | 58,5 | 58,6 | 58,5 | 58,6 | 58,6 | 58,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 59,7 | 59,7 | 59,7 | 59,7 | 59,5 | 59,5 | 59,5 | 59,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,3 | -1,2 | -1,2 | -1,1 | -0,9 | -0,9 | -0,8 | -0,8 |
| 65,6 | 65,7 | 65,7 | 65,8 | 65,8 | 65,9 | 65,9 | 66,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 66,2 | 66,2 | 66,2 | 66,2 | 66,2 | 66,2 | 66,2 | 66,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -0,5 | -0,5 | -0,4 | -0,4 | -0,3 | -0,3 | -0,2 | -0,2 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 107,7 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 107,7 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | 2,6 | 102,8 | 102,8 | 102,8 | 105,6 | 102,8 | 102,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 102,8 | 102,8 | 102,8 | 105,6 | 102,8 | 102,3 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 2,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2,8 | 0,2 | 2,9 | 2,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 2,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 2,7 | 2,7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.072,6 | 2.082,6 | 1.970,3 | 2.066,3 | 1.892,4 | 1.875,0 | 1.929,4 | 2.064,3 |
| 940,8 | 809,1 | 802,8 | 880,3 | 734,9 | 718,4 | 773,4 | 787,4 | |
| 774,4 | 645,5 | 636,4 | 764,6 | 589,2 | 510,4 | 565,4 | 566,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 227,8 | 228,8 | 244,1 | 241,9 | 247,9 | 245,7 | 308,8 | 340,2 |
| Phải trả người bán | 196,7 | 67,7 | 4,7 | 167,2 | 4,5 | 4,1 | 4,1 | 4,3 |
| Người mua trả tiền trước | 5,7 | 5,9 | 3,1 | 2,9 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 100,8 | 97,6 | 95,8 | 104,4 | 99,2 | 94,9 | 94,3 | 105,7 |
| Phải trả người lao động | 5,8 | 6,4 | 7,0 | 7,0 | 6,6 | 7,9 | 5,7 | 4,0 |
| Chi phí phải trả | 125,0 | 110,5 | 119,3 | 102,9 | 96,4 | 79,5 | 74,5 | 47,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 104,2 | 120,9 | 154,4 | 130,5 | 124,6 | 68,5 | 68,2 | 55,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 8,3 | 7,8 | 7,8 | 7,8 | 7,8 | 7,8 | 7,8 | 7,8 |
| 166,4 | 163,5 | 166,4 | 115,7 | 145,7 | 207,9 | 207,9 | 221,1 | |
| Phải trả dài hạn khác | 122,9 | 120,0 | 122,9 | 72,9 | 102,9 | 162,9 | 162,9 | 162,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 40,2 | 40,2 | 40,2 | 42,8 | 42,8 | 45,1 | 45,1 | 47,5 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,7 |
| 1.131,8 | 1.273,5 | 1.167,5 | 1.186,0 | 1.157,5 | 1.156,6 | 1.156,0 | 1.277,0 | |
| 1.131,8 | 1.273,5 | 1.167,5 | 1.186,0 | 1.157,5 | 1.156,6 | 1.156,0 | 1.277,0 | |
| 926,0 | 926,0 | 926,0 | 926,0 | 926,0 | 926,0 | 926,0 | 926,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 926,0 | 926,0 | 926,0 | 926,0 | 926,0 | 926,0 | 926,0 | 926,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 29,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 11,8 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 |
| 58,0 | 56,5 | 49,9 | 66,9 | 42,7 | 41,8 | 41,1 | 162,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 42,8 | 49,9 | 41,1 | 41,8 | 41,1 | 41,1 | 178,3 | 178,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 15,2 | 6,6 | 8,8 | 25,1 | 1,6 | 0,7 | -137,2 | -16,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 106,6 | 250,1 | 150,6 | 152,2 | 147,9 | 147,9 | 147,9 | 147,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.072,6 | 2.082,6 | 1.970,3 | 2.066,3 | 1.892,4 | 1.875,0 | 1.929,4 | 2.064,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |