Đang đo trạng thái thị trường…
NHT
HOSE - Đồ chơiCông ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nam Hoa
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.003.698 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.003.698 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 271 tỷ đ
11.300 đ▼ 50 đ (-0,44%)
Tham chiếu 11.350 đtrần 12.100 đsàn 10.600 đKhối lượng 5.600
Báo cáo tài chính chi tiết - NHT - Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nam Hoa
Báo cáo tài chính chi tiết - NHT - Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nam Hoa
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 31 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 31 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 31 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 258,1 | 306,3 | 272,9 | 156,4 | 162,6 | 155,3 | 160,3 | 201,0 | |
| 29,8 | 179,1 | 169,4 | 36,0 | 9,6 | 12,9 | 12,3 | 31,3 | |
| Tiền | 29,8 | 17,4 | 169,4 | 36,0 | 9,6 | 12,9 | 12,3 | 31,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 161,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 77,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,7 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 77,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 103,3 | 85,5 | 72,1 | 45,8 | 57,3 | 50,3 | 76,8 | 69,2 | |
| Phải thu khách hàng | 58,2 | 49,8 | 52,9 | 44,3 | 54,5 | 45,5 | 73,1 | 62,3 |
| Trả trước cho người bán | 3,2 | 4,0 | 2,7 | 3,5 | 5,2 | 6,0 | 5,8 | 8,4 |
| Các khoản phải thu khác | 46,7 | 36,6 | 19,0 | 0,5 | 0,0 | 1,3 | 0,3 | 0,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -4,8 | -4,8 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 |
| 41,4 | 36,7 | 29,1 | 66,7 | 88,5 | 81,7 | 64,4 | 94,2 | |
| Hàng tồn kho | 42,7 | 38,0 | 36,2 | 73,7 | 93,9 | 88,7 | 71,4 | 95,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,2 | -1,2 | -7,1 | -7,1 | -5,4 | -7,1 | -7,1 | -1,2 |
| 6,0 | 5,0 | 2,2 | 8,0 | 7,2 | 10,4 | 6,9 | 4,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,5 | 4,2 | 2,2 | 2,6 | 3,0 | 3,0 | 1,1 | 1,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 2,5 | 0,6 | 0 | 5,4 | 4,2 | 7,3 | 5,7 | 2,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 |
| 336,6 | 235,8 | 265,9 | 366,8 | 367,4 | 385,1 | 394,9 | 400,4 | |
| 0,1 | 0,1 | 1,2 | 1,1 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 1,2 | 1,1 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| 74,8 | 78,4 | 89,9 | 103,9 | 102,9 | 122,9 | 129,3 | 136,9 | |
| 74,4 | 78,0 | 89,3 | 103,2 | 102,1 | 121,9 | 128,2 | 135,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 210,7 | 210,4 | 217,8 | 231,5 | 232,0 | 294,6 | 303,0 | 332,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -136,3 | -132,4 | -128,5 | -128,2 | -129,9 | -172,7 | -174,8 | -197,1 |
| 0 | 0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,0 | |
| Hao mòn TSCĐTTC | 0 | 0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,0 |
| 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 1,0 | 1,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,9 | -4,8 | -4,7 | -4,5 | -4,4 | -4,3 | -4,2 | -4,1 |
| 53,4 | 54,8 | 55,5 | 125,4 | 128,5 | 124,6 | 126,4 | 125,6 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 147,6 | 147,6 | 146,7 | 234,7 | 235,9 | 213,3 | 213,2 | 204,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -94,2 | -92,8 | -91,1 | -109,3 | -107,4 | -88,7 | -86,8 | -78,6 |
| 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0,0 | 1,8 | 1,8 | 1,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0,0 | 1,8 | 1,8 | 1,5 |
| 108,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 108,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 100,3 | 102,5 | 119,2 | 136,3 | 135,9 | 135,9 | 137,4 | 136,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 100,3 | 102,5 | 119,2 | 136,3 | 135,9 | 135,9 | 137,4 | 136,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 594,7 | 542,1 | 538,8 | 523,1 | 530,0 | 540,4 | 555,2 | 601,4 |
| 241,5 | 131,9 | 141,2 | 155,1 | 171,9 | 175,7 | 193,4 | 216,9 | |
| 205,4 | 93,9 | 103,3 | 110,9 | 130,8 | 130,0 | 148,8 | 165,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 165,6 | 68,3 | 58,4 | 86,8 | 92,9 | 93,0 | 107,4 | 110,6 |
| Phải trả người bán | 12,1 | 14,0 | 8,4 | 7,2 | 19,6 | 19,4 | 19,4 | 26,4 |
| Người mua trả tiền trước | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 0,9 | 0,8 | 1,2 | 1,2 | 3,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 6,3 | 1,2 | 20,9 | 4,0 | 2,9 | 1,0 | 3,1 | 2,0 |
| Phải trả người lao động | 7,2 | 5,7 | 9,6 | 6,0 | 9,1 | 8,8 | 11,7 | 7,5 |
| Chi phí phải trả | 2,3 | 0,7 | 0,4 | 2,5 | 1,5 | 1,4 | 1,8 | 6,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 8,7 | 3,3 | 4,8 | 3,6 | 3,9 | 5,2 | 4,1 | 9,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36,1 | 38,0 | 38,0 | 44,2 | 41,1 | 45,6 | 44,7 | 51,4 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 1,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 7,1 | 7,1 | 6,5 | 11,5 | 8,7 | 8,7 | 7,1 | 9,6 |
| Vay và nợ dài hạn | 3,0 | 4,2 | 2,4 | 3,8 | 3,8 | 7,7 | 7,7 | 12,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 26,0 | 26,6 | 27,3 | 28,9 | 28,6 | 29,2 | 29,9 | 29,4 |
| 353,2 | 410,3 | 397,6 | 368,1 | 358,1 | 364,7 | 361,8 | 384,5 | |
| 353,2 | 410,3 | 397,6 | 368,1 | 358,1 | 364,7 | 361,8 | 384,5 | |
| 240,3 | 240,3 | 240,3 | 240,3 | 240,3 | 240,3 | 240,3 | 240,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 240,3 | 240,3 | 240,3 | 240,3 | 240,3 | 240,3 | 240,3 | 240,3 |
| 22,6 | 85,5 | 76,9 | 42,1 | 31,4 | 34,4 | 30,5 | 47,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 6,8 | 78,8 | 30,5 | 30,5 | 30,5 | 30,5 | 8,0 | 33,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 15,9 | 6,7 | 46,3 | 11,6 | 0,9 | 3,8 | 22,6 | 13,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 90,2 | 84,5 | 80,4 | 85,7 | 86,4 | 90,1 | 91,0 | 97,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 594,7 | 542,1 | 538,8 | 523,1 | 530,0 | 540,4 | 555,2 | 601,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |