Đang đo trạng thái thị trường…
NHD
UPCOM - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.200.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.200.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 281 tỷ đ
54.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 54.000 đtrần 62.100 đsàn 45.900 đKhối lượng 47
Phân tích cơ bản NHD - Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM—
P/B—
ROE TTM12,2%
EPS TTM0 đ
BVPS0 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - NHD
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
00
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - NHD
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 |
|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 0 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 0 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 0 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 0 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | — |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | — |
EPS TTM (đ) | — |
BVPS (đ) | — |
ROE TTM % | 12,2% |
↳ Biên lợi nhuận | — |
↳ Vòng quay tài sản | — |
↳ Đòn bẩy tài chính | — |
P/E TTM | — |
P/B | — |
F-Score | N/A |
Trang 1 / 1 (1 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |