iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NET
HNX - Hàng cá nhân

Công ty Cổ phần Bột giặt Net

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 22.398.374 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 22.398.374 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.266 tỷ đ
56.500 đ▼ 900 đ (-1,57%)
Tham chiếu 57.400 đtrần 63.100 đsàn 51.700 đKhối lượng 4.000

Báo cáo tài chính chi tiết - NET - Công ty Cổ phần Bột giặt Net

Báo cáo tài chính chi tiết - NET - Công ty Cổ phần Bột giặt Net

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 68 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 68 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 68 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
738,7704,5817,8866,3777,2746,0714,9698,8
27,547,4278,6454,0260,5446,2346,8369,7
Tiền6,86,85,84,021,78,325,917,3
Các khoản tương đương tiền20,740,6272,8450,0238,8437,9320,9352,4
358,4423,5299,1163,0232,045,285,127,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn358,4423,5299,1163,0232,045,285,127,6
67,041,053,770,684,262,353,477,3
Phải thu khách hàng61,634,048,763,678,854,747,870,6
Trả trước cho người bán5,16,92,82,12,91,44,25,3
Các khoản phải thu khác0,20,22,24,82,56,11,41,3
278,0191,6184,4177,5198,4189,8227,9222,7
Hàng tồn kho282,0194,1186,9179,4199,5190,5228,4224,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,9-2,5-2,5-1,8-1,1-0,7-0,5-1,4
7,81,02,01,22,22,51,61,6
Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,00,81,21,72,51,21,1
Thuế GTGT được khấu trừ6,20,01,20,00,50,00,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,1000000,50,5
255,6258,0258,4264,9267,6267,6271,4273,3
188,2194,1199,5202,1194,9200,0203,5205,0
185,4191,2196,4198,8191,5196,5199,8201,1
Nguyên giá TSCĐHH395,5456,5456,3421,8409,4409,4407,8404,9
Hao mòn TSCĐHH-210,1-265,3-259,9-223,0-217,9-213,0-208,0-203,8
2,82,93,13,33,43,63,73,9
Nguyên giá TSCĐVH4,54,54,54,54,54,54,54,5
Hao mòn TSCĐVH-1,7-1,6-1,4-1,3-1,1-1,0-0,8-0,6
0003,03,43,84,24,5
Nguyên giá bất động sản đầu tư00034,534,534,534,534,5
Hao mòn bất động sản đầu tư000-31,5-31,1-30,7-30,3-30,0
25,922,016,49,022,717,911,99,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,922,016,49,022,717,911,99,8
Đầu tư dài hạn khác0,70,70,70,70,70,70,70,7
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
41,541,842,550,846,645,951,953,9
Chi phí trả trước dài hạn41,141,542,341,941,241,842,542,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,40,40,28,95,34,19,311,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN994,3962,51.076,11.131,21.044,81.013,6986,3972,1
405,7382,3534,1488,6434,2433,1457,4514,7
404,8381,3533,1487,6433,2432,0456,3513,6
Vay và nợ ngắn hạn64,5105,2227,6206,3188,5245,4144,4221,2
Phải trả người bán260,2183,5229,6138,3153,8129,6208,9163,7
Người mua trả tiền trước18,627,011,718,513,97,27,912,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,910,916,537,930,716,426,738,7
Phải trả người lao động3,84,10,13,83,64,00,14,2
Chi phí phải trả49,042,540,475,535,422,956,866,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,72,11,31,31,30,65,60,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi6,06,06,06,06,06,06,06,0
0,91,01,01,01,11,11,11,1
Phải trả dài hạn khác00,10,10,10,10,10,10,1
Dự phòng phải trả dài hạn0,90,90,90,91,01,01,01,0
588,6580,2542,0642,6610,6580,5528,9457,4
588,6580,2542,0642,6610,6580,5528,9457,4
224,0224,0224,0224,0224,0224,0224,0224,0
Cổ phiếu phổ thông224,0224,0224,0224,0224,0224,0224,0224,0
Quỹ đầu tư phát triển28,928,928,928,928,928,928,928,9
335,6327,3289,1389,7357,7327,6276,0204,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước289,1289,1130,4276,0276,0276,069,469,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này46,538,2158,7113,781,751,5206,6135,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN994,3962,51.076,11.131,21.044,81.013,6986,3972,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00