iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MSH
HOSE - Hàng May mặc

Công ty Cổ phần May Sông Hồng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 112.521.020 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 112.521.020 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.848 tỷ đ
34.200 đ▲ 700 đ (+2,09%)
Tham chiếu 33.500 đtrần 35.800 đsàn 31.200 đKhối lượng 315.700

Báo cáo tài chính chi tiết - MSH - Công ty Cổ phần May Sông Hồng

Báo cáo tài chính chi tiết - MSH - Công ty Cổ phần May Sông Hồng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
3.657,22.911,13.275,03.654,33.495,73.045,43.249,63.411,9
220,4208,8739,6883,9587,11.252,8886,4659,5
Tiền155,9170,7200,9367,167,296,9210,4285,1
Các khoản tương đương tiền64,438,1538,7516,8519,91.155,9676,0374,4
1.077,01.050,8880,11.103,8992,7276,6653,1906,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.077,01.050,8880,11.103,8992,7276,6653,1906,5
1.234,5690,11.025,9932,01.015,6624,1991,71.101,1
Phải thu khách hàng1.122,7565,9943,2869,81.003,9586,6975,8987,3
Trả trước cho người bán100,7108,574,383,936,458,844,8140,4
Các khoản phải thu khác25,830,421,221,421,820,513,012,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,6-14,6-12,9-43,1-46,4-41,8-41,9-39,3
1.002,3889,1546,1651,1849,3847,9645,4701,7
Hàng tồn kho1.006,9894,3551,4657,1855,3854,3653,8711,7
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,6-5,2-5,2-5,9-5,9-6,4-8,4-10,0
123,172,383,283,451,044,073,143,1
Chi phí trả trước ngắn hạn11,210,09,08,310,98,75,77,2
Thuế GTGT được khấu trừ110,058,465,370,934,429,561,631,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,93,98,84,25,75,75,74,9
1.405,91.408,11.402,81.306,11.295,21.298,71.273,6944,7
29,139,339,340,040,040,040,040,0
Phải thu dài hạn khác29,139,339,340,040,040,040,040,0
1.300,81.302,51.275,6994,2740,1746,2699,6726,0
1.295,71.296,41.268,4986,0730,8736,8691,1718,0
Nguyên giá TSCĐHH2.928,32.896,72.837,52.522,62.238,32.218,52.144,22.141,6
Hao mòn TSCĐHH-1.632,6-1.600,3-1.569,1-1.536,6-1.507,5-1.481,7-1.453,0-1.423,7
5,16,17,28,29,39,58,58,0
Nguyên giá TSCĐVH53,053,053,053,053,052,250,248,5
Hao mòn TSCĐVH-47,9-46,9-45,8-44,8-43,7-42,7-41,7-40,5
1,31,312,7202,7435,6432,7473,3110,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,31,312,7202,7435,6432,7473,3110,6
8,412,718,216,224,029,734,536,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh8,412,718,216,224,029,734,536,5
66,352,357,053,055,550,026,231,7
Chi phí trả trước dài hạn66,352,357,053,055,550,026,231,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.063,14.319,24.677,84.960,44.790,94.344,14.523,24.356,7
2.684,02.026,42.464,52.480,52.513,42.201,52.467,72.211,5
2.103,11.394,51.816,61.860,51.906,61.599,21.860,11.769,4
Vay và nợ ngắn hạn1.163,0625,7647,8688,2831,2763,8812,7898,6
Phải trả người bán194,5226,4174,8159,3170,1251,4192,5118,7
Người mua trả tiền trước25,117,120,523,550,114,614,822,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,70,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước68,425,2152,9106,877,123,393,673,0
Phải trả người lao động517,6406,8668,6680,3573,1439,6573,6511,4
Chi phí phải trả57,542,271,5120,8113,154,7102,786,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,96,28,47,37,75,16,18,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi72,443,562,862,870,131,344,544,5
Dự phòng phải trả ngắn hạn00,79,211,514,115,419,56,0
580,9631,9647,9620,0606,9602,3607,5442,1
Vay và nợ dài hạn580,9631,9647,9620,0606,9602,3607,5442,1
2.379,22.292,82.213,22.479,92.277,52.142,62.055,52.145,1
2.379,22.292,82.213,22.479,92.277,52.142,62.055,52.145,1
1.125,21.125,21.125,21.125,21.125,2750,1750,1750,1
Cổ phiếu phổ thông1.125,21.125,21.125,21.125,21.125,2750,1750,1750,1
Vốn khác của chủ sở hữu7,77,77,77,77,77,77,77,7
Quỹ đầu tư phát triển186,8185,8185,800185,8185,8185,8
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000185,8185,8000
701,7680,2599,4860,4674,1936,7852,4962,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước456,2598,5435,6433,9432,2852,3702,5702,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này245,581,7163,8426,6241,984,4150,0259,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát357,7293,9295,1300,8284,7262,3259,5239,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.063,14.319,24.677,84.960,44.790,94.344,14.523,24.356,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00
VGGTổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến1.6543,60