Đang đo trạng thái thị trường…
MNB
UPCOM - Hàng May mặcTổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 570 tỷ đ
28.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 28.500 đtrần 32.700 đsàn 24.300 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - MNB - Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần
Báo cáo tài chính chi tiết - MNB - Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.764,3 | 2.494,5 | 2.668,4 | 2.356,2 | 2.218,2 | 2.064,5 | 2.368,5 | 2.213,0 | |
| 310,3 | 368,3 | 507,9 | 372,7 | 313,8 | 263,1 | 339,5 | 329,8 | |
| Tiền | 143,0 | 230,4 | 395,6 | 256,7 | 260,5 | 179,3 | 229,9 | 236,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 167,3 | 137,9 | 112,3 | 116,0 | 53,3 | 83,8 | 109,7 | 93,5 |
| 146,5 | 125,2 | 115,2 | 102,6 | 106,3 | 92,6 | 102,6 | 94,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 146,5 | 125,2 | 115,2 | 102,6 | 106,3 | 92,6 | 102,6 | 94,0 |
| 1.256,8 | 1.049,1 | 1.223,6 | 1.020,8 | 947,1 | 824,1 | 1.104,4 | 881,0 | |
| Phải thu khách hàng | 1.137,7 | 914,7 | 1.117,7 | 885,2 | 798,9 | 675,6 | 944,1 | 701,0 |
| Trả trước cho người bán | 30,1 | 35,3 | 23,3 | 41,7 | 47,8 | 45,8 | 58,3 | 68,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,0 | 10,6 | 20,6 |
| Các khoản phải thu khác | 101,9 | 109,6 | 93,7 | 99,4 | 105,9 | 101,5 | 97,2 | 97,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -13,0 | -10,6 | -11,1 | -5,5 | -5,5 | -5,7 | -5,8 | -5,8 |
| 870,8 | 785,8 | 697,7 | 744,3 | 760,2 | 789,2 | 683,6 | 776,9 | |
| Hàng tồn kho | 876,5 | 791,5 | 703,7 | 746,6 | 762,5 | 791,4 | 683,9 | 777,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -5,7 | -5,7 | -6,0 | -2,3 | -2,3 | -2,2 | -0,3 | -0,2 |
| 179,9 | 166,0 | 124,1 | 115,9 | 90,8 | 95,4 | 138,2 | 131,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 26,9 | 25,5 | 11,8 | 13,7 | 15,6 | 20,8 | 15,5 | 18,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 148,5 | 133,8 | 105,9 | 92,0 | 68,1 | 61,8 | 115,7 | 99,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 4,4 | 6,8 | 6,4 | 10,1 | 7,1 | 12,8 | 7,0 | 13,6 |
| 786,6 | 779,3 | 783,6 | 788,4 | 784,0 | 770,9 | 787,5 | 775,5 | |
| 15,0 | 15,0 | 14,3 | 15,3 | 14,5 | 15,4 | 15,3 | 15,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 15,0 | 15,0 | 14,3 | 15,3 | 14,5 | 15,4 | 15,3 | 15,3 |
| 599,2 | 599,1 | 589,1 | 586,3 | 591,9 | 588,8 | 602,0 | 545,8 | |
| 578,6 | 578,0 | 572,2 | 570,3 | 575,5 | 574,9 | 587,8 | 531,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.897,6 | 1.894,2 | 1.865,4 | 1.849,0 | 1.852,5 | 1.840,0 | 1.824,3 | 1.756,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.319,0 | -1.316,2 | -1.293,2 | -1.278,7 | -1.277,0 | -1.265,1 | -1.236,5 | -1.224,7 |
| 20,7 | 21,1 | 16,9 | 16,1 | 16,4 | 13,8 | 14,2 | 14,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 63,9 | 63,9 | 59,3 | 58,1 | 58,1 | 55,1 | 52,6 | 52,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -43,2 | -42,8 | -42,4 | -42,0 | -41,7 | -41,3 | -38,3 | -37,9 |
| 13,5 | 7,2 | 15,7 | 19,0 | 11,6 | 4,9 | 5,2 | 56,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 13,5 | 7,2 | 15,7 | 19,0 | 11,6 | 4,9 | 5,2 | 56,4 |
| 84,9 | 84,1 | 84,3 | 85,4 | 83,2 | 81,1 | 80,9 | 79,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 53,5 | 52,7 | 53,0 | 52,7 | 50,8 | 47,9 | 47,8 | 46,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 33,3 | 33,3 | 33,3 | 33,3 | 33,3 | 33,3 | 33,3 | 33,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -0,6 | -0,8 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 73,9 | 73,8 | 80,2 | 82,4 | 82,8 | 80,7 | 84,1 | 78,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 73,7 | 73,6 | 79,9 | 82,1 | 82,6 | 80,6 | 84,1 | 78,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.550,9 | 3.273,8 | 3.452,0 | 3.144,6 | 3.002,2 | 2.835,4 | 3.155,9 | 2.988,4 |
| 2.845,5 | 2.594,1 | 2.797,6 | 2.554,1 | 2.449,2 | 2.292,9 | 2.644,1 | 2.520,2 | |
| 2.506,0 | 2.264,8 | 2.487,8 | 2.371,5 | 2.268,9 | 2.109,6 | 2.454,6 | 2.324,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.705,0 | 1.621,8 | 1.650,1 | 1.574,9 | 1.550,2 | 1.548,0 | 1.684,2 | 1.648,7 |
| Phải trả người bán | 390,5 | 335,8 | 325,5 | 329,1 | 298,6 | 261,7 | 272,3 | 265,0 |
| Người mua trả tiền trước | 17,7 | 13,5 | 24,7 | 34,0 | 46,8 | 51,4 | 111,2 | 93,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,5 | 1,1 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 36,4 | 32,1 | 30,9 | 53,2 | 31,1 | 24,6 | 33,0 | 34,3 |
| Phải trả người lao động | 175,0 | 112,1 | 297,0 | 222,5 | 154,8 | 92,8 | 204,8 | 105,0 |
| Chi phí phải trả | 54,5 | 48,6 | 45,9 | 55,5 | 47,7 | 45,2 | 51,4 | 60,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 58,3 | 62,9 | 60,1 | 54,1 | 72,0 | 54,7 | 56,6 | 74,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 55,1 | 32,1 | 39,9 | 46,3 | 50,1 | 30,3 | 39,7 | 40,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 12,9 | 4,7 | 13,7 | 2,0 | 17,7 | 0,9 | 1,5 | 2,1 |
| 339,5 | 329,3 | 309,8 | 182,6 | 180,4 | 183,3 | 189,4 | 195,6 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 16,2 | 16,3 | 3,4 | 15,9 | 16,2 | 9,7 | 21,1 | 8,4 |
| Phải trả dài hạn khác | 8,6 | 17,7 | 14,1 | 8,2 | 13,7 | 15,2 | 15,2 | 14,1 |
| Vay và nợ dài hạn | 91,7 | 72,4 | 72,4 | 119,6 | 114,7 | 119,4 | 115,0 | 134,2 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 179,7 | 179,7 | 179,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 18,4 | 18,4 | 18,4 | 13,3 | 13,3 | 13,3 | 12,6 | 12,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 24,9 | 24,9 | 21,8 | 25,6 | 22,4 | 25,6 | 25,6 | 26,3 |
| 705,4 | 679,6 | 654,4 | 590,6 | 552,9 | 542,5 | 511,8 | 468,2 | |
| 705,4 | 679,6 | 654,4 | 590,6 | 552,9 | 542,5 | 511,8 | 468,2 | |
| 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 84,7 | 78,3 | 79,1 | 77,5 | 79,2 | 73,0 | 73,0 | 73,0 |
| 284,8 | 267,0 | 240,5 | 202,1 | 177,2 | 166,8 | 138,6 | 110,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 218,8 | 234,8 | 86,6 | 108,4 | 128,5 | 143,3 | 53,5 | 56,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 66,0 | 32,3 | 153,9 | 93,8 | 48,7 | 23,5 | 85,2 | 54,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 135,9 | 134,3 | 134,8 | 110,9 | 96,6 | 102,7 | 100,2 | 85,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.550,9 | 3.273,8 | 3.452,0 | 3.144,6 | 3.002,2 | 2.835,4 | 3.155,9 | 2.988,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |