Đang đo trạng thái thị trường…
MKV
HNX - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược Thú Y Cai Lậy
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 66 tỷ đ
13.100 đ▼ 1.400 đ (-9,66%)
Tham chiếu 14.500 đtrần 15.900 đsàn 13.100 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - MKV - Công ty Cổ phần Dược Thú Y Cai Lậy
Báo cáo tài chính chi tiết - MKV - Công ty Cổ phần Dược Thú Y Cai Lậy
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 72 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 72 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 72 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93,7 | 90,3 | 87,6 | 88,8 | 87,6 | 80,8 | 77,1 | 79,0 | |
| 4,1 | 1,4 | 3,4 | 35,9 | 12,6 | 16,5 | 15,2 | 11,7 | |
| Tiền | 4,1 | 1,4 | 3,4 | 20,9 | 4,6 | 2,5 | 7,2 | 3,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 15,0 | 8,0 | 14,0 | 8,0 | 8,0 |
| 45,0 | 37,5 | 29,0 | 0 | 7,0 | 7,0 | 6,0 | 6,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 45,0 | 37,5 | 29,0 | 0 | 7,0 | 7,0 | 6,0 | 6,0 |
| 20,9 | 30,5 | 36,3 | 31,6 | 50,9 | 39,7 | 38,5 | 44,9 | |
| Phải thu khách hàng | 20,3 | 19,7 | 24,9 | 29,4 | 38,1 | 38,8 | 38,0 | 42,4 |
| Trả trước cho người bán | 0,4 | 1,0 | 1,3 | 0,8 | 2,0 | 0,1 | 0,1 | 2,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 9,0 | 0 | 10,0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 0,2 | 9,8 | 1,1 | 1,4 | 0,8 | 0,7 | 0,5 | 0,5 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 |
| 22,7 | 20,2 | 18,2 | 20,1 | 16,2 | 17,1 | 16,6 | 15,6 | |
| Hàng tồn kho | 22,7 | 20,2 | 18,2 | 20,1 | 16,2 | 17,1 | 16,6 | 15,6 |
| 1,0 | 0,7 | 0,6 | 1,2 | 1,0 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,8 | 0,6 | 0,5 | 1,1 | 0,8 | 0,5 | 0,4 | 0,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,4 | 0,3 |
| 28,2 | 28,2 | 28,6 | 29,0 | 29,6 | 31,4 | 31,9 | 33,0 | |
| 26,0 | 25,9 | 27,0 | 26,8 | 28,0 | 29,1 | 30,1 | 31,2 | |
| 26,0 | 25,9 | 27,0 | 26,8 | 28,0 | 29,1 | 30,1 | 31,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 102,4 | 101,3 | 101,3 | 100,0 | 102,1 | 102,1 | 102,1 | 102,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -76,4 | -75,3 | -74,3 | -73,2 | -74,0 | -73,0 | -72,0 | -70,9 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 0 | 0,9 | 0,1 | 0,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0,9 | 0,1 | 0,7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2,3 | 1,3 | 1,5 | 1,5 | 1,6 | 2,3 | 1,8 | 1,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,5 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,8 | 1,0 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,8 | 1,2 | 1,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 121,9 | 118,4 | 116,1 | 117,9 | 117,2 | 112,2 | 109,0 | 111,9 |
| 15,6 | 13,3 | 12,1 | 20,8 | 25,9 | 23,1 | 21,8 | 25,0 | |
| 15,6 | 13,3 | 12,1 | 20,8 | 25,9 | 23,1 | 21,8 | 25,0 | |
| Phải trả người bán | 3,2 | 3,8 | 1,3 | 7,3 | 6,3 | 2,8 | 1,5 | 6,4 |
| Người mua trả tiền trước | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,3 | 0,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,5 | 0,6 | 0,4 | 2,1 | 0,6 | 0,8 | 0,0 | 0,2 |
| Phải trả người lao động | 1,6 | 1,9 | 1,6 | 2,1 | 1,5 | 1,4 | 0,7 | 1,3 |
| Chi phí phải trả | 9,3 | 7,0 | 8,7 | 9,2 | 17,5 | 17,9 | 19,3 | 16,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 106,3 | 105,1 | 104,0 | 97,1 | 91,4 | 89,1 | 87,2 | 86,9 | |
| 106,3 | 105,1 | 104,0 | 97,1 | 91,4 | 89,1 | 87,2 | 86,9 | |
| 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 56,2 | 55,0 | 54,0 | 47,0 | 41,3 | 39,0 | 37,1 | 36,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 54,0 | 54,0 | 37,1 | 37,1 | 37,1 | 37,1 | 29,8 | 29,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2,2 | 1,0 | 16,9 | 9,9 | 4,2 | 2,0 | 7,4 | 7,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 121,9 | 118,4 | 116,1 | 117,9 | 117,2 | 112,2 | 109,0 | 111,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |