Đang đo trạng thái thị trường…
MIG
HOSE - Bảo hiểm phi nhân thọTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 211.503.463 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 211.503.463 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.331 tỷ đ
15.750 đ▼ 50 đ (-0,32%)
Tham chiếu 15.800 đtrần 16.900 đsàn 14.700 đKhối lượng 102.200
Báo cáo tài chính chi tiết - MIG - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội
Báo cáo tài chính chi tiết - MIG - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 45 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 45 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 45 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
78 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 12.386,1 | 11.677,4 | 11.274,2 | 10.661,4 | 10.537,7 | 10.209,6 | 9.834,9 | 9.821,4 |
| 11.842,1 | 11.128,8 | 10.718,8 | 10.111,2 | 9.985,1 | 9.647,1 | 9.130,6 | 8.952,6 | |
| 416,3 | 319,8 | 227,4 | 242,5 | 196,3 | 431,0 | 329,6 | 319,0 | |
| Tiền | 416,3 | 319,8 | 227,4 | 242,5 | 146,3 | 431,0 | 329,6 | 269,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 50,0 | 0 | 0 | 50,0 |
| 5.921,7 | 5.070,0 | 5.093,0 | 4.738,0 | 4.751,0 | 4.266,0 | 4.113,0 | 3.709,8 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 5.921,7 | 0 | 5.093,0 | 0 | 4.751,0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 5.070,0 | 0 | 4.738,0 | 0 | 4.266,0 | 4.113,0 | 3.709,8 |
| 1.231,6 | 1.570,7 | 1.217,2 | 1.180,6 | 1.071,9 | 1.007,1 | 682,9 | 984,6 | |
| 900,5 | 1.150,2 | 314,4 | 271,1 | 289,6 | 152,5 | 119,0 | 122,1 | |
| Phải thu hoạt động bảo hiểm gốc | 900,5 | 1.150,2 | 314,4 | 271,1 | 289,6 | 152,5 | 119,0 | 122,1 |
| Trả trước cho người bán | 157,3 | 157,8 | 690,6 | 641,2 | 524,2 | 568,3 | 342,2 | 630,1 |
| Các khoản phải thu khác | 184,3 | 273,8 | 222,2 | 278,3 | 267,4 | 295,5 | 230,5 | 241,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -10,5 | -11,1 | -10,0 | -10,0 | -9,4 | -9,3 | -8,8 | -8,8 |
| 0,5 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | |
| Hàng tồn kho | 0,5 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,8 |
| 1.483,8 | 1.471,9 | 1.483,1 | 1.419,0 | 1.426,9 | 1.339,7 | 1.315,7 | 1.279,4 | |
| 1.478,9 | 1.467,9 | 1.478,7 | 1.411,6 | 1.421,4 | 1.329,6 | 1.303,6 | 1.272,4 | |
| Chi phí hoa hồng chưa phân bổ | 448,6 | 434,3 | 429,1 | 392,2 | 382,2 | 363,2 | 354,3 | 352,2 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn khác | 1.030,4 | 1.033,6 | 1.049,6 | 1.019,4 | 1.039,3 | 966,4 | 949,3 | 920,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 4,0 | 3,1 | 3,4 | 3,9 | 4,4 | 6,0 | 7,6 | 5,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,8 | 0,8 | 1,0 | 3,5 | 1,1 | 4,2 | 4,5 | 1,1 |
| 2.788,2 | 2.695,7 | 2.697,4 | 2.530,4 | 2.538,2 | 2.602,6 | 2.688,8 | 2.659,0 | |
| Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm | 86,6 | 53,4 | 39,8 | 17,8 | 19,4 | -55,1 | -40,8 | 1.789,3 |
| Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 877,7 | 871,8 | 926,9 | 799,6 | 825,2 | 909,0 | 940,2 | 869,6 |
| 544,1 | 548,6 | 555,5 | 550,1 | 552,6 | 562,5 | 704,3 | 868,8 | |
| 18,2 | 18,0 | 17,9 | 18,0 | 17,5 | 17,2 | 17,0 | 16,9 | |
| 18,2 | 18,0 | 17,9 | 18,0 | 17,5 | 17,2 | 17,0 | 16,9 | |
| Phải thu ký quỹ bảo hiểm dài hạn | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 9,2 | 9,0 | 8,9 | 9,0 | 8,5 | 8,2 | 8,0 | 7,9 |
| 171,6 | 177,7 | 178,7 | 138,3 | 142,5 | 134,0 | 138,7 | 136,1 | |
| 70,0 | 73,2 | 71,3 | 74,4 | 77,5 | 80,7 | 83,9 | 87,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 141,6 | 142,2 | 137,2 | 137,2 | 137,6 | 137,5 | 137,5 | 137,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -71,6 | -69,1 | -65,9 | -62,8 | -60,1 | -56,9 | -53,6 | -50,2 |
| 101,6 | 104,5 | 107,5 | 63,9 | 65,0 | 53,3 | 54,8 | 48,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 130,4 | 130,4 | 130,4 | 84,9 | 84,2 | 70,7 | 70,7 | 63,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -28,8 | -25,9 | -23,0 | -21,0 | -19,2 | -17,4 | -15,9 | -14,5 |
| 346,0 | 346,0 | 350,9 | 385,1 | 382,3 | 390,4 | 385,5 | 383,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 346,0 | 346,0 | 350,9 | 385,1 | 382,3 | 390,4 | 385,5 | 383,0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,0 | 150,0 | 320,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,0 | 150,0 | 320,0 |
| 8,3 | 7,0 | 7,9 | 8,8 | 10,3 | 11,0 | 13,1 | 12,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 8,3 | 7,0 | 7,9 | 8,8 | 10,3 | 11,0 | 13,1 | 12,7 |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 12.386,1 | 11.677,4 | 11.274,2 | 10.661,4 | 10.537,7 | 10.209,6 | 9.834,9 | 9.821,4 |
| 9.583,5 | 8.947,5 | 8.646,5 | 8.050,9 | 7.949,6 | 7.719,9 | 7.704,7 | 7.771,4 | |
| 8.760,5 | 8.159,8 | 7.857,7 | 7.378,8 | 7.385,4 | 7.288,2 | 7.325,6 | 7.545,9 | |
| 931,8 | 996,2 | 695,2 | 723,1 | 689,6 | 649,8 | 446,2 | 790,4 | |
| Phải trả hoạt động bảo hiểm gốc | 930,3 | 994,4 | 694,9 | 722,6 | 685,3 | 648,9 | 444,7 | 779,5 |
| Phải trả khác | 1,6 | 1,8 | 0,3 | 0,5 | 4,4 | 0,8 | 1,4 | 10,9 |
| Người mua trả tiền trước | 17,4 | 21,3 | 24,9 | 27,6 | 29,7 | 11,5 | 10,9 | 28,6 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 94,5 | 59,3 | 75,1 | 66,3 | 57,8 | 53,6 | 63,8 | 34,6 |
| Phải trả người lao động | 172,0 | 108,9 | 205,5 | 160,5 | 154,5 | 99,4 | 116,8 | 90,1 |
| Chi phí phải trả | 463,1 | 242,8 | 98,0 | 69,9 | 117,1 | 96,3 | 34,7 | 41,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 611,2 | 606,3 | 624,4 | 603,9 | 596,9 | 627,7 | 768,2 | 597,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 20,4 | 2,2 | 8,4 | 8,7 | 16,5 | 2,9 | 8,9 | 9,1 |
| Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng | 953,4 | 946,1 | 949,2 | 938,9 | 949,6 | 962,5 | 1.013,7 | 1.081,5 |
| 5.496,7 | 5.176,8 | 5.177,0 | 4.779,9 | 4.773,6 | 4.784,5 | 4.862,5 | 4.872,6 | |
| Dự phòng phí chưa được hưởng | 3.751,3 | 3.417,1 | 3.344,4 | 3.280,1 | 3.296,0 | 3.221,7 | 3.259,2 | 3.258,4 |
| Dự phòng bồi thường | 1.573,5 | 1.599,8 | 1.680,3 | 1.355,5 | 1.339,4 | 1.431,3 | 1.478,8 | 1.384,8 |
| Dự phòng dao động lớn | 171,9 | 159,9 | 152,3 | 144,3 | 138,2 | 131,4 | 124,4 | 229,3 |
| 823,0 | 787,7 | 788,8 | 672,1 | 564,3 | 431,7 | 379,1 | 225,5 | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,2 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 28,0 | 28,0 | 28,0 | 28,0 | 28,0 | 28,0 | 28,0 | 28,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 794,8 | 759,7 | 760,9 | 644,1 | 536,3 | 403,7 | 351,0 | 197,6 |
| 2.802,6 | 2.730,0 | 2.627,7 | 2.610,4 | 2.588,0 | 2.489,7 | 2.130,3 | 2.050,0 | |
| 2.802,6 | 2.730,0 | 2.627,7 | 2.610,4 | 2.588,0 | 2.489,7 | 2.130,3 | 2.050,0 | |
| 2.115,0 | 2.115,0 | 2.115,0 | 2.115,0 | 2.014,3 | 1.985,7 | 1.726,7 | 1.726,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.115,0 | 2.115,0 | 2.115,0 | 2.115,0 | 2.014,3 | 1.985,7 | 1.726,7 | 1.726,7 |
| Quĩ dự phòng bảo hiểm bắt buộc | 110,8 | 106,2 | 101,1 | 100,3 | 94,1 | 89,9 | 84,9 | 80,9 |
| 576,7 | 508,7 | 411,6 | 395,1 | 479,6 | 414,1 | 318,7 | 242,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 411,6 | 0 | 102,9 | 0 | 318,7 | 0 | 92,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 576,7 | 97,1 | 411,6 | 292,2 | 479,6 | 95,4 | 318,7 | 150,3 |
| Hợp đồng bảo hiểm chưa phát sinh trách nhiệm | 398,2 | 0 | 291,9 | 0 | 334,1 | 0 | 277,3 | 0 |
| 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | |
| Đô la Mỹ (USD) | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 |
| Đồng Euro (EUR) | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 51.220 | 14,80 | 1,87 | 12,7% |
| PVICông ty Cổ phần PVI | 15.975 | 10,90 | 1,53 | 14,1% |
| BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 3.880 | 9,00 | 1,09 | 12,1% |
| VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 3.813 | 7,80 | 0,86 | 11,0% |
| PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 3.132 | 11,10 | 1,74 | 15,6% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 2.218 | 8,60 | 1,16 | 13,5% |
| BMITổng Công ty Cổ phần Bảo Minh | 2.108 | 7,10 | 0,68 | 9,7% |