iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MAS
HNX - Vận tải hành khách & Du lịch

Công ty cổ phần Dịch vụ Hàng Không Sân Bay Đà Nẵng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 4.267.683 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 4.267.683 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 150 tỷ đ
35.100 đ▼ 3.800 đ (-9,77%)
Tham chiếu 38.900 đtrần 42.700 đsàn 35.100 đKhối lượng 1.600

Báo cáo tài chính chi tiết - MAS - Công ty cổ phần Dịch vụ Hàng Không Sân Bay Đà Nẵng

Báo cáo tài chính chi tiết - MAS - Công ty cổ phần Dịch vụ Hàng Không Sân Bay Đà Nẵng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 60 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 60 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 60 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
71,849,254,168,755,829,933,842,6
11,811,322,814,217,06,716,812,9
Tiền10,810,312,814,213,06,716,812,9
Các khoản tương đương tiền1,01,010,004,0000
27,09,05,015,06,02,007,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn27,09,05,015,06,02,007,0
26,422,819,232,024,714,09,014,7
Phải thu khách hàng27,023,621,228,225,514,810,716,0
Trả trước cho người bán0,40,10,15,10,40,20,00,0
Các khoản phải thu khác1,61,70,41,21,31,50,91,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6
5,25,25,35,55,24,35,05,0
Hàng tồn kho5,25,25,35,55,24,35,05,0
1,31,01,92,02,92,93,12,9
Chi phí trả trước ngắn hạn1,31,00,82,02,92,92,82,9
Thuế GTGT được khấu trừ001,00000,20
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000,1000,00,10,0
53,755,957,734,234,236,138,136,8
0,20,20,20,00,00,10,10,1
Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,00,00,10,10,1
46,848,048,130,731,733,234,733,8
46,047,347,430,231,132,734,233,3
Nguyên giá TSCĐHH173,4174,7172,8158,1157,5157,5157,4159,6
Hao mòn TSCĐHH-127,4-127,5-125,5-127,9-126,4-124,9-123,3-126,4
0,80,80,80,50,50,50,50,6
Nguyên giá TSCĐVH1,21,21,21,01,01,01,01,0
Hao mòn TSCĐVH-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
00,32,30,30,20,10,00
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,32,30,30,20,10,00
6,77,37,13,22,32,73,22,8
Chi phí trả trước dài hạn6,77,37,13,22,32,73,22,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN125,5105,1111,8102,990,066,071,979,4
79,361,370,062,451,330,737,545,0
65,146,865,056,745,724,731,640,4
Vay và nợ ngắn hạn0,81,01,30,81,21,01,00,5
Phải trả người bán15,011,926,711,212,39,19,69,1
Người mua trả tiền trước8,07,32,92,42,52,87,97,7
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,01,41,42,82,50,70,50,6
Phải trả người lao động16,47,215,512,78,02,13,69,0
Chi phí phải trả5,21,00,28,72,40,70,12,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác13,813,014,314,113,63,53,74,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,1000,20,20,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,94,02,73,93,34,64,96,7
14,214,65,05,75,66,05,94,6
Phải trả dài hạn khác3,63,63,63,63,63,63,63,6
Vay và nợ dài hạn10,610,91,42,11,92,42,21,0
46,143,841,840,538,735,334,434,4
46,143,841,840,538,735,334,434,4
42,742,742,742,742,742,742,742,7
Cổ phiếu phổ thông42,742,742,742,742,742,742,742,7
Quỹ đầu tư phát triển0,80,80,80,80,80,80,80,8
2,70,3-1,7-3,0-4,8-8,2-9,1-9,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-1,7-1,7-9,1-9,1-9,1-9,1-12,9-12,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này4,31,97,46,14,30,93,93,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN125,5105,1111,8102,990,066,071,979,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VPLCông ty Cổ phần Vinpearl161.46153,60
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00