iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
M10
UPCOM - Hàng May mặc

Tổng công ty May 10 - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.750.756 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.750.756 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 594 tỷ đ
18.700 đ▲ 200 đ (+1,08%)
Tham chiếu 18.500 đtrần 21.200 đsàn 15.800 đKhối lượng 13.500

Báo cáo tài chính chi tiết - M10 - Tổng công ty May 10 - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - M10 - Tổng công ty May 10 - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.181,01.922,62.094,11.918,21.907,91.734,12.054,82.046,9
125,358,4100,9147,1145,9203,1231,9165,8
Tiền122,856,998,9143,1142,9201,1153,1148,6
Các khoản tương đương tiền2,51,52,04,03,02,078,817,2
510,1468,6436,5449,3395,1367,2408,4402,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn510,1468,6436,5449,3395,1367,2408,4402,6
486,5663,3548,3570,7552,4547,0538,2692,9
Phải thu khách hàng526,5692,6596,3630,1615,4592,4603,9696,6
Trả trước cho người bán29,639,028,742,831,052,130,636,3
Các khoản phải thu khác18,017,215,28,616,711,512,819,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-87,7-85,5-91,9-110,8-110,8-109,0-109,0-59,1
963,2638,7898,0663,0697,6523,2797,7721,4
Hàng tồn kho967,2642,8902,1670,4705,1527,2801,7730,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,0-4,1-4,1-7,4-7,4-4,0-4,0-8,6
95,993,6110,388,1116,993,678,764,2
Chi phí trả trước ngắn hạn6,65,77,04,44,05,24,95,4
Thuế GTGT được khấu trừ89,087,9103,383,8112,988,471,358,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,300,00002,50
722,8687,8652,7625,0612,3553,3561,0492,7
8,58,77,38,57,47,59,611,0
Phải thu dài hạn khác8,58,77,38,57,47,59,611,0
627,3597,9577,8565,8551,8425,2434,1432,4
623,0596,4576,1563,9550,3423,8433,0431,6
Nguyên giá TSCĐHH2.030,81.974,31.925,01.925,71.886,11.746,31.733,71.755,7
Hao mòn TSCĐHH-1.407,8-1.377,9-1.349,0-1.361,8-1.335,8-1.322,5-1.300,7-1.324,1
4,31,51,71,81,51,41,10,8
Nguyên giá TSCĐVH17,217,517,517,517,016,816,315,9
Hao mòn TSCĐVH-12,9-16,0-15,8-15,6-15,5-15,3-15,2-15,1
17,117,610,56,211,882,176,58,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,117,610,56,211,882,176,58,0
69,963,557,144,541,338,440,841,4
Chi phí trả trước dài hạn69,963,557,144,541,338,440,841,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.903,82.610,42.746,82.543,12.520,22.287,42.615,82.539,7
2.220,01.881,52.061,81.913,11.937,91.714,52.046,71.990,3
2.021,41.655,71.864,51.702,31.767,21.518,81.901,11.823,2
Vay và nợ ngắn hạn709,6696,2564,9549,9581,2600,7567,4621,9
Phải trả người bán828,6585,4761,6589,8705,2525,3807,9712,7
Người mua trả tiền trước33,519,115,441,235,628,018,526,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông37,50,6——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước15,712,638,043,525,99,443,130,7
Phải trả người lao động274,9251,0385,3325,0280,8247,6343,0317,1
Chi phí phải trả00,04,50,04,50,00,40,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác8,98,86,98,736,825,034,636,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi112,781,987,991,194,682,886,278,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00053,12,50,000,0
198,6225,8197,3210,8170,7195,7145,6167,2
Người mua trả trước dài hạn00000009,3
Phải trả dài hạn khác2,42,42,42,32,32,32,312,3
Vay và nợ dài hạn175,7202,5173,8196,8156,6181,5131,4141,0
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ20,620,821,111,711,811,811,94,5
683,8728,9685,0630,1582,3572,9569,2549,3
683,8728,9685,0630,1582,3572,9569,2549,3
317,5317,5317,5317,5317,5317,5317,5317,5
Cổ phiếu phổ thông317,5317,5317,5317,5317,5317,5317,5317,5
Thặng dư vốn cổ phần5,45,45,45,45,45,45,45,4
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển270,9181,0181,0181,0181,0146,3146,3146,3
90,0225,0181,1126,277,7103,099,379,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,6181,12,12,12,167,61,51,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này82,443,9179,0124,175,635,497,877,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát00000,70,70,70,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.903,82.610,42.746,82.543,12.520,22.287,42.615,82.539,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00