Đang đo trạng thái thị trường…
LDP
HNX - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 18.728.135 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 18.728.135 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 148 tỷ đ
7.900 đ▲ 100 đ (+1,28%)
Tham chiếu 7.800 đtrần 8.500 đsàn 7.100 đKhối lượng 17.200
Báo cáo tài chính chi tiết - LDP - Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar
Báo cáo tài chính chi tiết - LDP - Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 260,9 | 249,8 | 250,5 | 173,8 | 163,5 | 161,4 | 156,7 | 134,3 | |
| 16,8 | 19,4 | 18,6 | 15,6 | 16,6 | 16,1 | 11,5 | 12,5 | |
| Tiền | 4,8 | 12,4 | 11,6 | 8,6 | 9,6 | 9,1 | 4,5 | 5,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 12,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 |
| 10,0 | 10,0 | 2,0 | 4,3 | 4,5 | 4,2 | 4,7 | 5,8 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 2,3 | 2,5 | 2,2 | 8,1 | 9,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | -5,3 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 10,0 | 10,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| 162,9 | 159,2 | 171,4 | 100,6 | 91,7 | 93,6 | 89,1 | 76,9 | |
| Phải thu khách hàng | 53,2 | 48,9 | 54,6 | 42,5 | 33,9 | 38,3 | 35,5 | 22,9 |
| Trả trước cho người bán | 119,3 | 118,8 | 117,9 | 59,0 | 58,5 | 55,9 | 51,8 | 51,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 |
| Các khoản phải thu khác | 3,8 | 3,7 | 1,4 | 1,6 | 1,8 | 2,0 | 2,4 | 3,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -13,4 | -12,2 | -10,6 | -10,6 | -10,6 | -10,6 | -8,5 | -8,5 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 68,8 | 57,6 | 55,4 | 52,3 | 48,9 | 45,4 | 49,0 | 38,2 | |
| Hàng tồn kho | 68,8 | 57,6 | 55,4 | 52,3 | 48,9 | 45,4 | 49,0 | 38,2 |
| 2,4 | 3,7 | 3,0 | 1,1 | 1,9 | 2,0 | 2,5 | 1,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,4 | 1,6 | 1,9 | 0,6 | 1,4 | 1,6 | 2,1 | 0,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 1,2 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 56,0 | 56,9 | 57,3 | 49,1 | 50,5 | 50,0 | 50,4 | 49,2 | |
| 10,0 | 10,0 | 9,8 | 0,5 | 0,4 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 9,3 | 9,3 | 9,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0,7 | 0,7 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| 33,7 | 34,8 | 35,7 | 37,8 | 39,1 | 40,5 | 39,8 | 41,4 | |
| 33,7 | 34,8 | 35,7 | 37,8 | 39,1 | 40,5 | 39,7 | 41,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 100,6 | 100,6 | 100,4 | 126,6 | 126,6 | 126,6 | 124,3 | 124,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -66,8 | -65,8 | -64,8 | -88,8 | -87,5 | -86,1 | -84,6 | -83,5 |
| 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -2,2 | -2,2 | -2,1 | -2,1 | -2,1 |
| 2,1 | 2,1 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,3 | 2,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -2,1 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -1,9 | -1,9 | -1,9 |
| 3,9 | 3,7 | 3,0 | 2,0 | 2,0 | 1,6 | 2,9 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,9 | 3,7 | 3,0 | 2,0 | 2,0 | 1,6 | 2,9 | 0 |
| 6,3 | 6,3 | 6,7 | 6,6 | 6,7 | 5,5 | 5,4 | 5,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 6,3 | 6,3 | 6,7 | 6,6 | 6,7 | 5,5 | 5,4 | 5,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 316,9 | 306,7 | 307,8 | 222,9 | 214,0 | 211,4 | 207,2 | 183,5 |
| 123,6 | 114,3 | 116,3 | 112,1 | 106,9 | 111,1 | 107,9 | 87,3 | |
| 121,9 | 112,5 | 114,5 | 110,3 | 105,1 | 109,3 | 106,1 | 85,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 62,2 | 61,1 | 57,0 | 60,4 | 61,3 | 63,8 | 55,0 | 50,1 |
| Phải trả người bán | 30,8 | 26,6 | 31,0 | 22,9 | 22,7 | 24,6 | 31,5 | 18,7 |
| Người mua trả tiền trước | 1,4 | 2,2 | 2,0 | 1,9 | 1,8 | 1,4 | 0,7 | 0,5 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,1 | 1,5 | 3,6 | 3,2 | 2,4 | 1,1 | 1,0 | 2,6 |
| Phải trả người lao động | 5,4 | 4,7 | 7,3 | 6,2 | 5,1 | 5,5 | 7,5 | 4,5 |
| Chi phí phải trả | 17,3 | 12,3 | 11,0 | 11,1 | 8,6 | 9,3 | 7,7 | 6,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,6 | 3,5 | 2,3 | 3,9 | 2,6 | 2,8 | 1,9 | 1,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 0,5 | 0,1 | 0,5 | 0,1 | 0,5 | 0,1 | 0,1 |
| 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 193,3 | 192,4 | 191,5 | 110,8 | 107,1 | 100,3 | 99,3 | 96,2 | |
| 193,3 | 192,4 | 191,5 | 110,8 | 107,1 | 100,3 | 99,3 | 96,2 | |
| 187,3 | 187,3 | 187,3 | 133,4 | 133,4 | 127,0 | 127,0 | 127,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 187,3 | 187,3 | 187,3 | 133,4 | 133,4 | 127,0 | 127,0 | 127,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 0 | 0 | 24,3 | 24,3 | 24,3 | 24,3 | 24,3 |
| 1,8 | 0,9 | 0,0 | -46,9 | -50,7 | -51,1 | -52,1 | -55,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0,0 | 0,0 | -28,5 | -52,9 | -52,9 | -52,1 | -59,0 | -59,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1,8 | 0,9 | 28,6 | 6,0 | 2,2 | 1,0 | 6,9 | 3,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 316,9 | 306,7 | 307,8 | 222,9 | 214,0 | 211,4 | 207,2 | 183,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |