iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
LAS
HNX - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 112.856.400 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 112.856.400 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.366 tỷ đ
12.100 đ▼ 300 đ (-2,42%)
Tham chiếu 12.400 đtrần 13.600 đsàn 11.200 đKhối lượng 488.524

Phân tích cơ bản LAS - Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM16,2x
P/B0,98x
ROE TTM6,1%
EPS TTM745 đ
BVPS12.290 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - LAS

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.5002.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - LAS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
5311.7053687081.0821.586604812
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
4511.5422835959231.342431687
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
8016386113159244173125
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
737202051721633
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-47199-313-100-74134-38153
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-3,11x-2,25x-2,17x-2,64x-1,56x-0,27x-0,52x1,44x
EPS TTM (đ)
7451.1371.4451.4121.5231.6651.4951.832
BVPS (đ)
12.29013.38013.04312.86612.68913.58412.95512.804
ROE TTM %
6,1%8,5%11,1%11,0%12,0%12,3%11,5%14,3%
↳ Biên lợi nhuận
2,5%3,3%4,4%4,0%4,2%5,2%4,9%6,1%
↳ Vòng quay tài sản
1,28 lần1,50 lần1,49 lần1,39 lần1,45 lần1,40 lần1,31 lần1,48 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,87 lần1,70 lần1,71 lần1,98 lần1,96 lần1,68 lần1,81 lần1,60 lần
P/E TTM
18,8x15,0x10,9x12,8x13,9x10,9x14,4x12,6x
P/B
1,14x1,27x1,20x1,41x1,67x1,33x1,66x1,80x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00