Đang đo trạng thái thị trường…
LAS
HNX - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khácCông ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 112.856.400 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 112.856.400 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.366 tỷ đ
12.100 đ▼ 300 đ (-2,42%)
Tham chiếu 12.400 đtrần 13.600 đsàn 11.200 đKhối lượng 488.524
Báo cáo tài chính chi tiết - LAS - Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
Báo cáo tài chính chi tiết - LAS - Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 59 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 59 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 59 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.079,9 | 2.100,7 | 2.093,0 | 2.486,0 | 2.441,1 | 2.211,2 | 2.271,3 | 1.988,8 | |
| 47,1 | 43,2 | 26,1 | 32,6 | 25,4 | 35,9 | 21,6 | 20,6 | |
| Tiền | 47,1 | 43,2 | 16,1 | 32,6 | 25,4 | 35,9 | 21,6 | 20,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 10,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 192,3 | 235,0 | 235,0 | 680,0 | 745,0 | 670,0 | 815,0 | 915,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 192,3 | 235,0 | 235,0 | 680,0 | 745,0 | 670,0 | 815,0 | 915,0 |
| 291,6 | 789,8 | 68,0 | 492,2 | 662,6 | 638,0 | 95,2 | 232,7 | |
| Phải thu khách hàng | 297,4 | 784,0 | 56,1 | 471,8 | 625,8 | 626,2 | 118,0 | 227,1 |
| Trả trước cho người bán | 17,9 | 25,9 | 35,3 | 41,3 | 59,6 | 30,5 | 2,3 | 24,9 |
| Các khoản phải thu khác | 1,6 | 5,3 | 2,1 | 4,6 | 2,6 | 6,8 | 0,5 | 6,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -25,3 | -25,4 | -25,4 | -25,4 | -25,4 | -25,5 | -25,5 | -25,7 |
| 1.502,2 | 1.016,0 | 1.705,3 | 1.262,0 | 1.002,7 | 862,4 | 1.335,8 | 816,3 | |
| Hàng tồn kho | 1.502,2 | 1.016,0 | 1.705,3 | 1.262,0 | 1.002,7 | 862,4 | 1.335,8 | 842,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25,8 |
| 46,8 | 16,7 | 58,6 | 19,1 | 5,3 | 5,0 | 3,6 | 4,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 8,4 | 6,0 | 5,5 | 5,4 | 4,4 | 4,6 | 3,6 | 4,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 38,4 | 10,6 | 49,4 | 13,7 | 0,9 | 0,3 | 0 | 0,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,0 | 3,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 506,7 | 466,2 | 421,2 | 386,1 | 370,2 | 371,2 | 371,4 | 318,8 | |
| 470,9 | 375,2 | 371,7 | 331,9 | 341,4 | 346,4 | 329,7 | 255,0 | |
| 470,6 | 374,8 | 371,3 | 331,3 | 341,2 | 346,1 | 329,2 | 254,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.880,1 | 1.764,5 | 1.744,1 | 1.794,3 | 1.784,8 | 1.775,9 | 1.740,0 | 1.696,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.409,5 | -1.389,7 | -1.372,7 | -1.463,0 | -1.443,6 | -1.429,8 | -1.410,8 | -1.441,7 |
| 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,6 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -3,7 | -3,6 | -3,6 | -3,4 | -3,3 | -3,2 | -3,1 | -2,9 |
| 20,0 | 73,5 | 32,6 | 38,9 | 12,8 | 7,4 | 23,1 | 49,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 20,0 | 73,5 | 32,6 | 38,9 | 12,8 | 7,4 | 23,1 | 49,8 |
| 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 |
| 9,0 | 10,7 | 10,1 | 8,5 | 9,2 | 10,6 | 11,8 | 7,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 9,0 | 10,7 | 10,1 | 8,5 | 9,2 | 10,6 | 11,8 | 7,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.586,6 | 2.566,9 | 2.514,2 | 2.872,0 | 2.811,3 | 2.582,4 | 2.642,7 | 2.307,5 |
| 1.080,4 | 1.057,0 | 1.041,3 | 1.420,2 | 1.379,5 | 1.049,1 | 1.181,3 | 862,1 | |
| 1.080,4 | 1.057,0 | 1.041,3 | 1.420,2 | 1.379,5 | 1.049,1 | 1.181,3 | 862,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 639,5 | 591,6 | 712,7 | 828,8 | 636,7 | 508,1 | 715,8 | 424,3 |
| Phải trả người bán | 141,4 | 206,5 | 175,2 | 215,7 | 180,2 | 242,4 | 265,3 | 90,0 |
| Người mua trả tiền trước | 1,1 | 1,1 | 14,6 | 0,7 | 1,7 | 1,6 | 11,5 | 3,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0 | 0,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,2 | 8,2 | 13,1 | 25,4 | 32,8 | 20,3 | 15,3 | 30,0 |
| Phải trả người lao động | 185,9 | 143,7 | 77,9 | 198,1 | 218,8 | 175,0 | 116,4 | 204,6 |
| Chi phí phải trả | 49,7 | 52,1 | 12,6 | 45,3 | 21,2 | 51,8 | 26,3 | 36,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 32,1 | 39,4 | 19,0 | 22,6 | 211,6 | 33,4 | 20,9 | 25,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 26,5 | 13,9 | 16,3 | 17,7 | 20,1 | 5,1 | 9,9 | 14,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 65,7 | 56,5 | 11,5 | 0 | 33,4 |
| 1.506,3 | 1.509,9 | 1.472,9 | 1.451,8 | 1.431,8 | 1.533,3 | 1.461,5 | 1.445,4 | |
| 1.506,3 | 1.509,9 | 1.472,9 | 1.451,8 | 1.431,8 | 1.533,3 | 1.461,5 | 1.445,4 | |
| 1.128,6 | 1.128,6 | 1.128,6 | 1.128,6 | 1.128,6 | 1.128,6 | 1.128,6 | 1.128,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.128,6 | 1.128,6 | 1.128,6 | 1.128,6 | 1.128,6 | 1.128,6 | 1.128,6 | 1.128,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 175,4 | 142,5 | 142,5 | 142,5 | 142,5 | 125,7 | 125,7 | 125,7 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 |
| 187,0 | 223,5 | 186,5 | 165,4 | 145,3 | 263,7 | 191,9 | 175,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 136,5 | 186,1 | 22,3 | 22,3 | 22,3 | 191,9 | 23,5 | 143,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 50,5 | 37,4 | 164,2 | 143,1 | 123,0 | 71,8 | 168,4 | 32,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.586,6 | 2.566,9 | 2.514,2 | 2.872,0 | 2.811,3 | 2.582,4 | 2.642,7 | 2.307,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hóa chất
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | 127.000 | 17,10 | 1,90 | 11,1% |
| DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau | 18.794 | 7,30 | 1,63 | 22,4% |
| DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần | 14.720 | 8,30 | 1,28 | 15,4% |
| DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 12.799 | 5,90 | 0,79 | 13,4% |
| PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | 7.939 | 4,80 | 0,91 | 19,1% |
| BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền | 3.299 | 12,70 | 1,83 | 14,4% |
| DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú | 3.297 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |
| DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 3.239 | 4,00 | 2,19 | 54,2% |