iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
KMR
HOSE - Hàng May mặc

Công ty Cổ phần Mirae

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 56.877.807 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 56.877.807 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 126 tỷ đ
2.210 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 2.210 đtrần 2.360 đsàn 2.060 đKhối lượng 3.200

Báo cáo tài chính chi tiết - KMR - Công ty Cổ phần Mirae

Báo cáo tài chính chi tiết - KMR - Công ty Cổ phần Mirae

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
606,2603,2587,1587,6602,1659,5656,6650,3
8,116,610,97,510,915,219,017,4
Tiền8,116,610,97,510,915,219,017,4
225,5213,3192,8175,3189,0183,5163,0184,4
Phải thu khách hàng87,083,564,557,070,367,257,265,1
Trả trước cho người bán99,8102,9102,3103,9104,4103,6106,9113,9
Các khoản phải thu khác41,230,429,618,518,414,30,46,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,4-3,5-3,5-4,0-4,0-1,5-1,5-1,4
364,5367,9380,1401,6399,4455,2470,6444,2
Hàng tồn kho364,5367,9380,1401,6399,4455,2470,6444,2
8,15,43,33,22,85,54,04,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,70,50,50,60,50,60,5
Thuế GTGT được khấu trừ7,34,72,82,62,15,13,43,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,1000,10,1000
203,5214,8225,9220,6230,8194,2203,9214,1
186,4196,7207,2201,4212,2175,7185,8194,0
177,5187,6198,0192,2202,8166,2176,2184,3
Nguyên giá TSCĐHH795,5842,2842,2853,2853,1806,3806,3824,6
Hao mòn TSCĐHH-618,0-654,5-644,1-661,0-650,3-640,1-630,1-640,3
8,99,09,19,29,39,59,69,7
Nguyên giá TSCĐVH17,517,517,517,517,517,517,517,5
Hao mòn TSCĐVH-8,6-8,5-8,4-8,3-8,2-8,1-8,0-7,9
4,05,65,48,07,16,45,68,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,05,65,48,07,16,45,68,7
Đầu tư dài hạn khác8,48,48,48,48,48,48,48,4
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4
13,112,613,311,311,612,112,611,5
Chi phí trả trước dài hạn13,112,613,311,311,612,112,611,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN809,7818,0813,0808,2832,8853,6860,6864,5
156,7166,0161,2161,1185,3206,0213,7220,9
156,7164,7161,0159,0184,4203,1211,7216,8
Vay và nợ ngắn hạn111,5119,9124,1122,9126,3152,1166,0158,9
Phải trả người bán25,324,315,716,233,926,919,927,0
Người mua trả tiền trước0,10,20,10,40,20,60,08,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,52,83,01,11,31,93,01,1
Phải trả người lao động2,32,72,82,32,42,44,22,6
Chi phí phải trả1,41,01,71,01,21,00,70,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,31,10,82,36,36,15,96,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi13,312,712,712,712,712,012,012,0
01,30,22,10,92,92,04,1
Vay và nợ dài hạn01,30,22,10,92,92,04,1
653,0652,0651,9647,1647,6647,6646,9643,6
653,0652,0651,9647,1647,6647,6646,9643,6
568,8568,8568,8568,8568,8568,8568,8568,8
Cổ phiếu phổ thông568,8568,8568,8568,8568,8568,8568,8568,8
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển20,119,519,519,519,518,818,818,8
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu9,89,59,59,59,59,29,29,2
54,354,254,049,249,750,850,146,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước52,554,048,348,348,350,143,243,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,80,25,70,91,40,76,93,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN809,7818,0813,0808,2832,8853,6860,6864,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00