Đang đo trạng thái thị trường…
IMP
HOSE - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 154.008.962 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 154.008.962 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.483 tỷ đ
35.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 35.600 đtrần 38.050 đsàn 33.150 đKhối lượng 11.000
Phân tích cơ bản IMP - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM15,2x
P/B2,34x
ROE TTM15,4%
EPS TTM2.339 đ
BVPS15.197 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - IMP
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600800
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - IMP
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 562 | 546 | 641 | 574 | 633 | 594 | 652 | 545 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 326 | 320 | 354 | 347 | 379 | 360 | 386 | 336 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 236 | 227 | 286 | 227 | 254 | 234 | 266 | 209 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 94 | 82 | 107 | 77 | 90 | 74 | 121 | 72 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | 56 | 103 | 162 | -34 | 60 | -135 | 74 | 76 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | 0,80x | 0,82x | 0,16x | -0,10x | 0,21x | 0,31x | 0,67x | 0,91x |
EPS TTM (đ) | 2.339 | 2.316 | 2.267 | 2.352 | 2.323 | 2.164 | 2.083 | 1.770 |
BVPS (đ) | 15.197 | 15.444 | 14.976 | 14.275 | 13.775 | 14.593 | 14.171 | 13.957 |
ROE TTM % | 15,4% | 15,0% | 15,1% | 16,5% | 16,9% | 14,8% | 14,7% | 12,7% |
↳ Biên lợi nhuận | 15,5% | 14,9% | 14,3% | 14,8% | 14,8% | 14,4% | 14,6% | 12,6% |
↳ Vòng quay tài sản | 0,79 lần | 0,85 lần | 0,88 lần | 0,83 lần | 0,80 lần | 0,79 lần | 0,88 lần | 0,84 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 1,26 lần | 1,19 lần | 1,21 lần | 1,35 lần | 1,43 lần | 1,30 lần | 1,15 lần | 1,20 lần |
P/E TTM | 17,7x | 23,6x | 23,1x | 22,4x | 22,1x | 20,7x | 22,6x | 28,2x |
P/B | 2,72x | 3,54x | 3,50x | 3,69x | 3,73x | 3,07x | 3,33x | 3,58x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |
| DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 2.369 | 8,60 | 1,90 | 21,9% |