iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
IMP
HOSE - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 154.008.962 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 154.008.962 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.483 tỷ đ
35.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 35.600 đtrần 38.050 đsàn 33.150 đKhối lượng 11.000

Báo cáo tài chính chi tiết - IMP - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm

Báo cáo tài chính chi tiết - IMP - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.684,11.541,41.507,41.660,11.701,11.837,81.409,51.466,8
156,875,8189,2173,6261,7303,0162,0183,4
Tiền76,675,859,2143,6151,782,8102,0143,4
Các khoản tương đương tiền80,20130,030,0110,0220,260,040,0
346,7386,0212,1222,1282,3152,3142,087,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn346,7386,0212,1222,1282,3152,3142,087,0
494,4422,0404,2495,6479,0696,1383,7420,2
Phải thu khách hàng455,7391,5327,7444,3417,4382,2338,5361,0
Trả trước cho người bán36,626,442,139,244,6285,134,052,1
Các khoản phải thu khác9,09,838,816,220,232,515,010,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,0-5,8-4,5-4,1-3,3-3,8-3,8-3,8
670,0639,1677,7752,4664,9660,7705,1770,0
Hàng tồn kho675,2643,7682,3755,9668,3663,9708,3773,1
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,1-4,6-4,6-3,4-3,4-3,3-3,3-3,1
16,218,524,216,413,225,716,76,2
Chi phí trả trước ngắn hạn13,816,521,313,811,122,215,62,8
Thuế GTGT được khấu trừ2,52,02,92,62,03,51,23,4
1.262,51.279,51.275,21.307,31.324,01.076,61.095,21.114,9
1,11,01,01,81,81,81,82,3
Phải thu dài hạn khác1,11,01,01,81,81,81,82,3
750,7761,0781,0805,1820,5841,3858,8882,6
678,7688,4707,8731,3745,9767,3784,6807,8
Nguyên giá TSCĐHH1.506,31.492,51.486,81.495,01.485,01.481,31.473,21.470,8
Hao mòn TSCĐHH-827,6-804,0-778,9-763,7-739,2-714,0-688,6-663,0
71,972,573,273,974,674,074,274,8
Nguyên giá TSCĐVH103,8103,8103,8105,3105,3104,0103,7103,7
Hao mòn TSCĐVH-31,8-31,2-30,5-31,4-30,8-30,1-29,5-28,9
42,939,937,434,328,135,443,954,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang42,939,937,434,328,135,443,954,2
97,197,167,067,067,067,067,071,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh97,397,367,167,167,167,167,170,9
Đầu tư dài hạn khác00000000,6
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3
370,8380,6388,8399,1406,7131,1123,7104,5
Chi phí trả trước dài hạn370,8380,6388,8399,1406,7131,1123,7104,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.946,72.820,92.782,62.967,43.025,12.914,42.504,82.581,7
605,6442,3476,1768,4902,9666,8321,7431,6
501,9338,6372,4591,4645,9409,8321,7431,6
Vay và nợ ngắn hạn95,2100,0112,8202,9154,6139,086,1104,2
Phải trả người bán90,889,780,8154,2169,982,077,0111,0
Người mua trả tiền trước13,69,631,716,16,24,617,32,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông92,40——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước30,524,732,623,127,930,636,022,6
Phải trả người lao động12,46,512,217,113,06,50,317,4
Chi phí phải trả65,755,140,945,075,563,530,945,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác21,019,418,227,4105,428,733,632,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi44,45,543,343,443,49,540,544,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn35,928,2062,150,045,3052,4
103,7103,7103,7177,0257,0257,000
Phải trả dài hạn khác3,73,73,77,07,07,000
Vay và nợ dài hạn100,0100,0100,0170,0250,0250,000
2.341,12.378,52.306,52.199,02.122,12.247,62.183,12.150,1
2.341,12.378,52.306,52.199,02.122,12.247,62.183,12.150,1
1.540,41.540,41.540,41.540,41.540,41.540,41.540,41.540,4
Cổ phiếu phổ thông1.540,41.540,41.540,41.540,41.540,41.540,41.540,41.540,4
Thặng dư vốn cổ phần187,3187,3187,3187,3187,3187,3187,3187,3
Vốn khác của chủ sở hữu2,42,42,42,42,42,42,42,4
Cổ phiếu quỹ-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
Quỹ đầu tư phát triển127,7127,7127,7127,7132,5132,5132,5134,7
483,6521,0449,0341,5259,8385,3320,8285,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước307,6439,095,195,195,1310,8085,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này175,982,0353,9246,5164,874,5320,8200,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.946,72.820,92.782,62.967,43.025,12.914,42.504,82.581,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00
DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội2.3698,60