Đang đo trạng thái thị trường…
IDC
HNX - Bất động sảnTổng Công ty IDICO - CTCP
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 417.448.705 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 417.448.705 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 15.028 tỷ đ
36.000 đ▲ 200 đ (+0,56%)
Tham chiếu 35.800 đtrần 39.300 đsàn 32.300 đKhối lượng 1.344.478
Báo cáo tài chính chi tiết - IDC - Tổng Công ty IDICO - CTCP
Báo cáo tài chính chi tiết - IDC - Tổng Công ty IDICO - CTCP
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
82 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 60 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16.424,9 | 10.087,5 | 9.856,8 | 9.562,5 | 7.811,3 | 8.117,3 | 7.422,1 | 6.744,3 | |
| 608,7 | 800,7 | 553,1 | 791,7 | 863,3 | 2.292,8 | 2.188,0 | 1.287,6 | |
| Tiền | 176,7 | 135,9 | 78,6 | 104,7 | 147,7 | 374,6 | 86,3 | 104,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 432,0 | 664,8 | 474,5 | 687,0 | 715,5 | 1.918,2 | 2.101,7 | 1.182,8 |
| 6.612,7 | 6.841,7 | 6.807,0 | 5.646,0 | 4.019,3 | 2.908,3 | 2.264,5 | 1.633,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 6.612,7 | 6.841,7 | 6.807,0 | 5.646,0 | 4.019,3 | 2.908,3 | 2.264,5 | 1.633,1 |
| 1.398,5 | 1.039,1 | 1.157,2 | 1.774,5 | 1.559,6 | 1.531,0 | 1.514,8 | 2.302,3 | |
| Phải thu khách hàng | 744,5 | 769,3 | 782,9 | 852,5 | 740,3 | 756,9 | 759,5 | 802,9 |
| Trả trước cho người bán | 204,7 | 110,8 | 78,7 | 174,9 | 90,9 | 99,6 | 86,0 | 100,7 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 310,0 | 310,0 | 310,0 | 990,0 |
| Các khoản phải thu khác | 535,3 | 245,0 | 393,0 | 840,0 | 508,9 | 455,3 | 446,5 | 486,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -86,1 | -86,0 | -97,5 | -92,9 | -90,5 | -90,9 | -87,3 | -80,3 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 2,6 |
| 7.737,4 | 1.336,5 | 1.298,6 | 1.311,8 | 1.326,6 | 1.352,1 | 1.400,6 | 1.461,4 | |
| Hàng tồn kho | 7.741,0 | 1.340,1 | 1.302,2 | 1.315,9 | 1.329,0 | 1.354,0 | 1.402,4 | 1.461,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -3,6 | -3,6 | -3,6 | -4,1 | -2,3 | -1,8 | -1,8 | 0 |
| 67,5 | 69,5 | 41,0 | 38,6 | 42,5 | 33,1 | 54,2 | 59,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 30,7 | 38,4 | 7,4 | 13,6 | 17,2 | 14,0 | 26,9 | 37,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 31,4 | 29,0 | 24,1 | 23,8 | 24,2 | 15,3 | 20,6 | 20,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 5,5 | 2,1 | 9,4 | 1,2 | 1,1 | 3,8 | 6,7 | 2,0 |
| 7.121,1 | 13.452,0 | 13.344,7 | 11.730,5 | 11.795,1 | 11.293,2 | 11.378,1 | 11.390,6 | |
| 79,1 | 79,9 | 80,7 | 109,6 | 109,6 | 109,6 | 103,4 | 103,4 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 5,1 | 5,9 | 6,7 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 |
| Phải thu dài hạn khác | 94,1 | 94,1 | 94,1 | 101,8 | 101,8 | 101,8 | 95,5 | 95,5 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -20,1 | -20,1 | -20,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.828,1 | 2.875,7 | 2.930,5 | 2.979,2 | 3.035,4 | 3.077,3 | 3.069,4 | 3.145,3 | |
| 2.720,2 | 2.767,4 | 2.822,2 | 2.868,1 | 2.923,8 | 2.965,4 | 2.957,2 | 3.032,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 6.579,4 | 6.564,6 | 6.548,4 | 6.539,8 | 6.529,2 | 6.505,1 | 6.433,0 | 6.488,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.859,2 | -3.797,2 | -3.726,3 | -3.671,8 | -3.605,4 | -3.539,7 | -3.475,9 | -3.455,5 |
| 107,9 | 108,4 | 108,4 | 111,2 | 111,6 | 111,8 | 112,3 | 112,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 124,8 | 124,8 | 124,4 | 129,3 | 129,3 | 129,1 | 129,1 | 129,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -16,9 | -16,5 | -16,0 | -18,1 | -17,7 | -17,3 | -16,9 | -16,5 |
| 2.602,1 | 2.620,9 | 2.574,1 | 2.581,2 | 2.541,1 | 2.480,4 | 2.539,0 | 2.182,1 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 3.840,5 | 7.328,3 | 7.233,0 | 7.038,9 | 6.699,0 | 6.560,6 | 6.485,9 | 5.757,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -1.238,4 | -4.707,5 | -4.658,8 | -4.457,7 | -4.157,9 | -4.080,2 | -3.946,9 | -3.575,0 |
| 946,6 | 7.214,7 | 7.094,2 | 5.373,6 | 5.532,2 | 4.961,2 | 4.958,7 | 5.338,0 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 342,5 | 342,5 | 342,4 | 340,8 | 340,7 | 340,0 | 339,3 | 344,9 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 604,2 | 6.872,3 | 6.751,8 | 5.032,8 | 5.191,5 | 4.621,2 | 4.619,4 | 4.993,1 |
| 212,6 | 211,2 | 210,8 | 243,2 | 146,3 | 218,6 | 228,2 | 179,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 41,3 | 40,9 | 40,5 | 25,7 | 25,8 | 26,2 | 25,8 | 26,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 74,3 | 74,3 | 74,3 | 74,3 | 74,3 | 119,3 | 119,3 | 119,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -4,0 | -4,0 | -4,0 | -6,8 | -6,8 | -6,8 | -6,9 | -6,9 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 101,0 | 100,0 | 100,0 | 150,0 | 53,0 | 80,0 | 90,0 | 40,0 |
| 452,6 | 449,5 | 454,3 | 443,7 | 430,5 | 446,0 | 479,4 | 442,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 183,8 | 188,2 | 191,0 | 200,0 | 211,0 | 220,9 | 221,2 | 223,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 244,7 | 234,4 | 232,8 | 209,8 | 183,1 | 184,5 | 180,0 | 171,6 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 12,5 | 12,5 | 12,5 | 12,5 | 11,4 | 12,1 | 12,1 | 12,1 |
| Tài sản dài hạn khác | 11,7 | 14,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34,1 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 18,0 | 21,5 | 25,0 | 28,6 | 32,1 | 35,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 23.546,0 | 23.539,5 | 23.201,5 | 21.293,0 | 19.606,4 | 19.410,5 | 18.800,2 | 18.134,9 |
| 14.715,9 | 14.689,8 | 14.938,5 | 12.926,2 | 12.150,9 | 12.280,8 | 11.592,5 | 11.444,2 | |
| 5.609,1 | 5.593,0 | 5.620,5 | 4.317,4 | 3.669,6 | 5.348,7 | 4.533,3 | 4.602,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.120,3 | 2.582,7 | 2.611,8 | 1.444,2 | 913,6 | 1.527,7 | 1.143,7 | 785,5 |
| Phải trả người bán | 296,9 | 303,3 | 324,2 | 313,3 | 351,8 | 279,3 | 301,6 | 282,5 |
| Người mua trả tiền trước | 271,1 | 81,7 | 99,9 | 100,7 | 108,3 | 173,8 | 307,1 | 245,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 644,5 | 7,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 269,3 | 130,7 | 660,7 | 550,4 | 263,2 | 132,1 | 505,7 | 684,5 |
| Phải trả người lao động | 46,5 | 32,9 | 52,9 | 41,0 | 34,1 | 24,6 | 45,0 | 34,0 |
| Chi phí phải trả | 1.124,8 | 1.150,4 | 1.098,3 | 1.045,5 | 884,2 | 981,6 | 844,6 | 982,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 437,7 | 474,7 | 494,8 | 148,5 | 235,8 | 797,6 | 203,9 | 195,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 26,4 | 24,8 | 27,5 | 32,1 | 37,0 | 23,9 | 35,1 | 39,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 370,5 | 803,7 | 247,9 | 639,4 | 840,1 | 1.406,3 | 1.144,3 | 1.352,9 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 1,3 | 1,0 | 2,5 | 2,4 | 1,5 | 1,9 | 2,2 | 0 |
| 9.106,8 | 9.096,7 | 9.318,0 | 8.608,8 | 8.481,4 | 6.932,1 | 7.059,2 | 6.841,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 48,5 | 33,4 | 33,4 | 30,8 | 26,6 | 25,2 | 22,7 | 19,7 |
| Vay và nợ dài hạn | 3.189,6 | 3.160,8 | 3.265,3 | 2.675,2 | 2.519,1 | 1.885,3 | 1.992,3 | 1.865,7 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 53,2 | 52,7 | 52,5 | 52,8 | 54,3 | 55,2 | 55,5 | 44,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 5.353,8 | 5.396,2 | 5.529,4 | 5.412,6 | 5.468,3 | 4.555,7 | 4.599,8 | 4.537,8 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 461,7 | 453,6 | 437,4 | 437,4 | 413,1 | 410,7 | 388,8 | 373,8 |
| 8.830,1 | 8.849,7 | 8.263,0 | 8.366,8 | 7.455,5 | 7.129,6 | 7.207,6 | 6.690,7 | |
| 8.830,1 | 8.849,7 | 8.263,0 | 8.366,8 | 7.455,5 | 7.129,6 | 7.207,6 | 6.690,7 | |
| 3.795,0 | 3.795,0 | 3.795,0 | 3.795,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 3.795,0 | 3.795,0 | 3.795,0 | 3.795,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | 3.300,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 44,3 | 44,3 | 44,3 | 44,5 | 44,5 | 44,5 | 44,5 | 44,5 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 227,0 | 227,0 | 227,0 | 227,0 | 122,7 | 122,7 | 122,7 | 122,7 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -43,5 | -43,5 | -43,5 | -43,5 | -43,5 | -43,5 | -43,5 | -43,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 714,4 | 714,4 | 714,4 | 714,4 | 714,4 | 714,4 | 714,4 | 714,4 |
| 2.025,3 | 1.989,2 | 1.722,1 | 1.842,3 | 1.603,4 | 1.326,0 | 1.477,7 | 1.130,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.144,9 | 1.718,6 | 359,6 | 359,6 | 962,5 | 982,7 | 141,7 | 151,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 880,4 | 270,6 | 1.362,5 | 1.482,7 | 640,9 | 343,3 | 1.336,1 | 978,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2.067,6 | 2.123,3 | 1.803,7 | 1.787,1 | 1.714,0 | 1.665,5 | 1.591,8 | 1.422,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 23.546,0 | 23.539,5 | 23.201,5 | 21.293,0 | 19.606,4 | 19.410,5 | 18.800,2 | 18.134,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |