iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HVT
HNX - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Công ty Cổ phần Hóa chất Việt Trì

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 27.470.046 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 27.470.046 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 648 tỷ đ
23.600 đ▼ 100 đ (-0,42%)
Tham chiếu 23.700 đtrần 26.000 đsàn 21.400 đKhối lượng 14.700

Báo cáo tài chính chi tiết - HVT - Công ty Cổ phần Hóa chất Việt Trì

Báo cáo tài chính chi tiết - HVT - Công ty Cổ phần Hóa chất Việt Trì

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
481,9457,1455,0415,9396,6444,2389,4294,1
64,156,248,240,431,550,534,115,9
Tiền34,156,213,240,431,550,534,115,9
Các khoản tương đương tiền30,0035,000000
80,228,616,611,613,129,624,524,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn80,228,616,611,613,129,624,524,5
164,6241,3217,4219,6179,9209,3187,7148,5
Phải thu khách hàng157,4218,4212,3214,0178,5207,1182,9147,1
Trả trước cho người bán6,115,40,50,10,00,03,80,1
Các khoản phải thu khác12,118,415,516,512,413,212,112,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,9-10,9-10,9-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0
164,8124,0163,1140,5170,3150,5136,596,2
Hàng tồn kho180,6127,5166,5143,0172,8151,1137,196,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-15,9-3,4-3,4-2,4-2,4-0,6-0,60
8,37,09,73,81,84,36,69,0
Chi phí trả trước ngắn hạn8,26,99,73,81,83,86,69,0
Thuế GTGT được khấu trừ000000,500
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,0000,0000
361,4372,1386,0405,2421,0432,7455,3475,1
355,6363,8378,7395,1407,8420,6440,8447,4
355,4363,6378,4394,8407,5420,2440,4447,1
Nguyên giá TSCĐHH1.237,31.229,91.227,71.226,51.218,41.214,41.218,51.205,2
Hao mòn TSCĐHH-881,9-866,3-849,2-831,7-810,8-794,1-778,1-758,1
0,10,20,20,30,30,30,40,3
Nguyên giá TSCĐVH0,90,90,90,90,90,90,90,8
Hao mòn TSCĐVH-0,8-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5
2,06,54,86,57,64,64,619,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,06,54,86,57,64,64,619,2
3,81,82,53,75,57,610,08,5
Chi phí trả trước dài hạn3,81,82,53,75,57,610,08,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN843,3829,2841,0821,2817,6877,0844,7769,2
308,4293,3336,1342,5370,9404,7388,6343,9
301,6282,2312,7319,9344,1359,7353,5307,4
Vay và nợ ngắn hạn114,786,5108,1124,1172,2117,0176,6134,8
Phải trả người bán65,989,3111,852,258,3150,186,765,6
Người mua trả tiền trước0,11,20,91,90,41,20,70,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông27,50,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước13,513,913,714,37,93,311,811,6
Phải trả người lao động6,512,412,921,718,417,923,019,0
Chi phí phải trả8,917,310,610,88,98,05,43,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác29,130,622,427,620,023,221,616,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi35,230,832,233,734,026,327,728,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn00033,724,012,7028,2
6,811,223,422,626,845,035,136,5
Vay và nợ dài hạn6,811,223,422,626,845,035,136,5
534,9535,8504,9478,6446,7472,3456,1425,3
534,9535,8504,9478,6446,7472,3456,1425,3
274,7274,7274,7274,7274,7274,7109,9109,9
Cổ phiếu phổ thông274,7274,7274,7274,7274,7274,7109,9109,9
Quỹ đầu tư phát triển114,665,265,265,265,239,7204,6204,6
145,6195,9165,0138,8106,8157,9141,7110,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước77,6165,066,266,266,2141,756,956,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này68,030,998,872,640,616,284,753,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN843,3829,2841,0821,2817,6877,0844,7769,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00