Đang đo trạng thái thị trường…
HPX
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Đầu tư Hải Phát
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 304.168.581 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 304.168.581 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.156 tỷ đ
3.800 đ▲ 20 đ (+0,53%)
Tham chiếu 3.780 đtrần 4.040 đsàn 3.520 đKhối lượng 616.300
Báo cáo tài chính chi tiết - HPX - Công ty Cổ phần Đầu tư Hải Phát
Báo cáo tài chính chi tiết - HPX - Công ty Cổ phần Đầu tư Hải Phát
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2018.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
72 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 70 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.673,5 | 5.496,4 | 5.912,8 | 7.390,5 | 6.301,2 | 6.467,4 | 6.280,1 | 6.311,0 | |
| 343,1 | 319,2 | 312,7 | 245,4 | 59,8 | 57,2 | 2,0 | 18,1 | |
| Tiền | 343,1 | 319,2 | 312,7 | 245,4 | 59,8 | 57,2 | 2,0 | 15,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,7 |
| 169,2 | 76,6 | 27,0 | 26,9 | 6,8 | 6,7 | 6,7 | 6,5 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 55,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -1,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 115,5 | 76,6 | 27,0 | 26,9 | 6,8 | 6,7 | 6,7 | 6,5 |
| 2.586,1 | 2.600,5 | 3.140,5 | 4.539,9 | 3.779,0 | 3.634,5 | 3.555,0 | 3.588,7 | |
| Phải thu khách hàng | 124,3 | 79,4 | 70,6 | 59,8 | 97,2 | 81,0 | 88,4 | 137,2 |
| Trả trước cho người bán | 1.388,9 | 1.411,2 | 1.382,2 | 2.125,9 | 1.226,0 | 1.202,1 | 1.160,8 | 1.016,2 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 43,0 | 464,8 | 551,8 | 546,8 | 519,8 | 494,7 |
| Các khoản phải thu khác | 1.192,1 | 1.212,7 | 1.748,2 | 2.003,0 | 2.017,4 | 1.893,1 | 1.874,5 | 1.980,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -119,2 | -102,9 | -103,5 | -113,5 | -113,5 | -88,5 | -88,5 | -39,6 |
| 2.515,4 | 2.446,0 | 2.404,5 | 2.566,0 | 2.451,3 | 2.754,7 | 2.697,1 | 2.671,1 | |
| Hàng tồn kho | 2.515,4 | 2.446,0 | 2.404,5 | 2.566,0 | 2.451,3 | 2.754,7 | 2.697,1 | 2.671,1 |
| 59,7 | 54,2 | 28,1 | 12,3 | 4,4 | 14,2 | 19,3 | 26,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 46,0 | 29,2 | 6,6 | 3,0 | 1,9 | 2,4 | 2,4 | 19,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 13,7 | 25,0 | 21,5 | 9,3 | 2,5 | 11,8 | 17,0 | 7,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.771,4 | 2.946,5 | 2.563,1 | 1.406,1 | 1.391,5 | 1.425,4 | 1.421,5 | 1.793,9 | |
| 298,5 | 977,5 | 1.107,9 | 715,9 | 724,2 | 722,5 | 713,7 | 817,9 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 126,7 | 152,2 | 146,0 | 144,3 | 146,5 | 300,7 |
| Phải thu dài hạn khác | 298,5 | 977,5 | 981,2 | 563,7 | 578,2 | 578,2 | 567,2 | 517,2 |
| 1,2 | 1,2 | 1,3 | 53,8 | 53,6 | 54,1 | 54,6 | 55,5 | |
| 1,2 | 1,2 | 1,3 | 53,8 | 53,6 | 54,1 | 54,6 | 55,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 16,0 | 15,9 | 15,9 | 84,3 | 83,4 | 83,3 | 83,3 | 83,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -14,8 | -14,7 | -14,6 | -30,5 | -29,9 | -29,3 | -28,7 | -28,1 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 1,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,6 |
| 341,4 | 414,1 | 416,9 | 515,6 | 519,4 | 547,8 | 551,8 | 575,7 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 445,6 | 521,6 | 521,6 | 647,5 | 647,5 | 678,9 | 678,9 | 701,5 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -104,2 | -107,6 | -104,7 | -131,9 | -128,1 | -131,1 | -127,1 | -125,8 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,9 | 5,9 | 5,9 |
| 2.125,1 | 1.547,8 | 1.029,5 | 113,5 | 86,3 | 86,3 | 86,3 | 327,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1.350,1 | 1.399,1 | 999,2 | 83,1 | 55,9 | 55,9 | 55,9 | 55,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 588,1 | 30,3 | 30,3 | 30,3 | 30,3 | 30,3 | 30,3 | 271,7 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 186,8 | 118,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5,3 | 6,0 | 7,5 | 7,3 | 8,0 | 8,8 | 9,1 | 11,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 4,6 | 5,3 | 6,8 | 6,2 | 6,9 | 7,8 | 8,0 | 8,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 1,1 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 2,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8.444,9 | 8.442,9 | 8.475,8 | 8.796,6 | 7.692,6 | 7.892,8 | 7.701,6 | 8.104,9 |
| 4.696,3 | 4.881,4 | 4.922,4 | 5.109,2 | 4.010,1 | 4.244,4 | 4.067,6 | 4.470,8 | |
| 2.747,1 | 3.342,2 | 3.371,3 | 3.323,6 | 3.220,4 | 3.743,1 | 3.820,6 | 3.499,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 960,9 | 1.177,5 | 1.066,3 | 1.513,9 | 1.436,0 | 1.764,0 | 1.935,6 | 1.345,1 |
| Phải trả người bán | 166,3 | 154,1 | 232,3 | 169,0 | 178,8 | 180,8 | 197,8 | 184,0 |
| Người mua trả tiền trước | 729,3 | 807,2 | 742,7 | 662,5 | 691,5 | 815,0 | 714,3 | 1.088,6 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 108,2 | 99,1 | 113,6 | 95,7 | 99,1 | 77,7 | 71,8 | 62,0 |
| Phải trả người lao động | 4,0 | 3,6 | 6,5 | 4,1 | 6,2 | 5,8 | 4,7 | 9,2 |
| Chi phí phải trả | 96,1 | 83,2 | 84,6 | 190,3 | 298,4 | 278,4 | 266,8 | 271,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 627,9 | 963,0 | 1.070,0 | 628,8 | 448,5 | 561,9 | 568,5 | 477,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 54,4 | 54,6 | 55,3 | 57,9 | 58,0 | 58,1 | 58,9 | 60,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 1,4 | 3,7 | 1,4 | 2,2 | 1,4 |
| 1.949,2 | 1.539,1 | 1.551,1 | 1.785,6 | 789,7 | 501,3 | 247,0 | 971,6 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1.145,0 | 830,5 | 880,2 | 918,3 | 669,8 | 384,5 | 139,4 | 316,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 762,2 | 708,7 | 670,9 | 865,1 | 119,5 | 114,2 | 105,0 | 652,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 42,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 2,3 | 0,4 | 2,6 | 2,6 | 3,1 |
| 3.748,6 | 3.561,6 | 3.553,4 | 3.687,4 | 3.682,5 | 3.648,4 | 3.634,0 | 3.634,1 | |
| 3.748,6 | 3.561,6 | 3.553,4 | 3.687,4 | 3.682,5 | 3.648,4 | 3.634,0 | 3.634,1 | |
| 3.041,7 | 3.041,7 | 3.041,7 | 3.041,7 | 3.041,7 | 3.041,7 | 3.041,7 | 3.041,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 3.041,7 | 3.041,7 | 3.041,7 | 3.041,7 | 3.041,7 | 3.041,7 | 3.041,7 | 3.041,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 61,0 | 61,0 | 61,0 | 61,0 | 61,0 | 61,0 | 61,0 | 61,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,1 |
| 499,2 | 458,9 | 450,8 | 383,6 | 378,6 | 346,6 | 332,7 | 331,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 450,8 | 450,8 | 332,7 | 332,7 | 332,7 | 332,7 | 276,3 | 276,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 48,4 | 8,1 | 118,0 | 50,8 | 45,9 | 13,9 | 56,4 | 55,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 146,8 | 0 | 0 | 201,1 | 201,3 | 199,1 | 198,6 | 198,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8.444,9 | 8.442,9 | 8.475,8 | 8.796,6 | 7.692,6 | 7.892,8 | 7.701,6 | 8.104,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |