iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HII
HOSE - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ phần An Tiến Industries

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 73.663.016 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 73.663.016 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 751 tỷ đ
10.200 đ▼ 100 đ (-0,97%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.000 đsàn 9.580 đKhối lượng 274.600

Phân tích cơ bản HII - Công ty Cổ phần An Tiến Industries

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM3,2x
P/B0,68x
ROE TTM21,2%
EPS TTM3.190 đ
BVPS15.069 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - HII

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1.00001.0002.0003.0004.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - HII

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
3.9142.3421.6581.8491.9962.0362.0441.832
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
3.4622.1041.5461.7161.8621.8921.8921.695
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
452238113133134144152137
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
16376-413759-4-16-22
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
99-15010211037592-91
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,68x0,75x5,01x3,21x2,59x——-16,15x
EPS TTM (đ)
3.1901.7746891.035230-681-32869
BVPS (đ)
15.06913.25012.20412.77412.24511.74313.18213.385
ROE TTM %
21,2%13,4%5,6%8,1%1,9%-5,8%-2,5%0,5%
↳ Biên lợi nhuận
2,4%1,7%0,7%1,0%0,2%-0,7%-0,3%0,1%
↳ Vòng quay tài sản
4,56 lần3,48 lần4,20 lần4,32 lần4,24 lần3,61 lần3,74 lần3,34 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,93 lần2,31 lần2,00 lần1,95 lần2,07 lần2,43 lần1,99 lần2,02 lần
P/E TTM
1,7x3,1x8,9x4,6x18,0x——70,5x
P/B
0,37x0,42x0,51x0,37x0,34x0,39x0,34x0,36x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00