iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HII
HOSE - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ phần An Tiến Industries

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 73.663.016 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 73.663.016 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 751 tỷ đ
10.200 đ▼ 100 đ (-0,97%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.000 đsàn 9.580 đKhối lượng 274.600

Báo cáo tài chính chi tiết - HII - Công ty Cổ phần An Tiến Industries

Báo cáo tài chính chi tiết - HII - Công ty Cổ phần An Tiến Industries

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.690,71.840,11.374,31.369,61.415,81.683,61.435,71.463,5
213,0268,3198,7167,8154,8239,7281,7145,3
Tiền100,3208,3183,7101,090,5163,7146,7103,1
Các khoản tương đương tiền112,660,015,066,864,275,9135,042,2
82,985,0050,650,650,650,6161,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn86,188,2050,650,650,650,6161,2
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-3,20——————
Dự phòng tổn thất các khoản đầu tư ngắn hạn khác0-3,2——————
1.027,31.123,1714,9770,0816,81.001,4734,9852,3
Phải thu khách hàng839,5734,6456,1553,6655,8768,7593,3569,4
Trả trước cho người bán202,8385,0168,7142,3138,3155,9150,8223,7
Phải thu về cho vay ngắn hạn00102,982,932,984,82,850,0
Các khoản phải thu khác11,126,613,719,220,019,515,527,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26,2-23,1-26,5-27,9-30,1-27,6-27,5-18,1
297,3295,3398,2317,2320,5326,0303,3225,0
Hàng tồn kho299,0296,4401,3319,0322,3326,6305,0225,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,7-1,1-3,0-1,7-1,7-0,6-1,6-0,1
70,268,362,564,073,166,065,279,6
Chi phí trả trước ngắn hạn2,83,62,72,42,23,74,74,8
Thuế GTGT được khấu trừ67,464,759,861,570,462,359,172,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,1000,50,11,32,7
449,5415,7428,8465,0453,2419,7492,2523,4
0,70,70,70,70,90,90,90,8
Phải thu dài hạn khác0,70,70,70,70,90,90,90,8
249,3250,6255,4229,0238,0239,6238,4240,0
237,6238,6243,3216,7225,5227,0225,6227,3
Nguyên giá TSCĐHH599,2591,8585,5552,0570,7561,9556,8549,0
Hao mòn TSCĐHH-361,6-353,2-342,2-335,3-345,2-334,9-331,1-321,8
11,811,912,112,312,412,612,812,7
Nguyên giá TSCĐVH18,318,318,318,318,318,318,318,1
Hao mòn TSCĐVH-6,6-6,4-6,2-6,1-5,9-5,7-5,5-5,4
4,203,019,90,3008,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,203,019,90,3008,4
173,5145,2150,2197,1194,3161,7234,1257,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh153,5145,2150,2197,1194,3160,4232,8256,2
Đầu tư dài hạn khác000001,31,31,3
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn20,00000000
21,719,219,618,319,717,618,816,8
Chi phí trả trước dài hạn19,316,817,218,319,717,218,416,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,42,42,40,00,00,40,40,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.140,12.255,81.803,21.834,61.869,12.103,31.927,91.986,8
1.030,31.279,5904,1893,4967,01.238,8956,11.000,4
1.015,41.255,2870,4850,3914,41.176,8884,61.000,1
Vay và nợ ngắn hạn473,3573,0360,3442,2453,0597,9484,5674,6
Phải trả người bán387,7431,7366,4323,8386,4514,4327,8250,1
Người mua trả tiền trước86,5214,395,049,743,238,839,145,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,20,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước36,213,322,210,35,32,62,43,0
Phải trả người lao động13,19,79,08,18,77,67,66,3
Chi phí phải trả4,92,38,05,23,71,79,66,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,08,13,34,05,75,34,55,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi10,52,56,06,98,48,49,09,7
14,924,333,743,252,662,071,40,3
Phải trả dài hạn khác0,30,30,30,30,30,30,30,3
Vay và nợ dài hạn14,624,033,542,952,361,871,20
1.109,8976,3899,1941,1902,1864,6971,9986,5
1.109,8976,3899,1941,1902,1864,6971,9986,5
736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6
Cổ phiếu phổ thông736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6736,6
Thặng dư vốn cổ phần5,95,95,95,95,95,95,95,9
Chênh lệch tỷ giá hối đoái3,91,01,42,40,4-0,80,90,0
Quỹ đầu tư phát triển12,612,612,612,612,612,612,612,6
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,61,61,61,61,61,61,61,6
346,6214,6138,8179,9143,0106,5102,8118,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước107,4138,888,178,978,9101,599,799,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này239,275,850,7101,064,15,03,118,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2,64,02,12,12,02,2111,5111,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.140,12.255,81.803,21.834,61.869,12.103,31.927,91.986,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00