iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HDM
UPCOM - Hàng May mặc

Công ty Cổ phần Dệt May Huế

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.096.259 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.096.259 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 645 tỷ đ
32.100 đ▼ 300 đ (-0,93%)
Tham chiếu 32.400 đtrần 37.200 đsàn 27.600 đKhối lượng 4.700

Báo cáo tài chính chi tiết - HDM - Công ty Cổ phần Dệt May Huế

Báo cáo tài chính chi tiết - HDM - Công ty Cổ phần Dệt May Huế

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 16 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 16 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 16 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
873,5896,41.019,6953,6912,7694,8820,1728,6
25,455,3130,9205,0156,155,054,155,9
Tiền25,450,37,913,011,18,022,142,9
Các khoản tương đương tiền05,0123,0192,0145,047,032,013,0
257,2245,0188,0107,012,012,054,090,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn257,2245,0188,0107,012,012,054,090,0
298,6331,0431,7343,2484,7391,7420,5232,4
Phải thu khách hàng250,4267,7361,1214,8350,2271,0342,7176,7
Trả trước cho người bán46,365,450,285,4101,496,481,958,7
Các khoản phải thu khác8,54,527,049,639,730,82,43,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,5-6,5-6,5
233,3223,0239,6284,7230,0217,7281,2319,1
Hàng tồn kho233,7224,4241,0285,2231,0219,4282,8320,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-1,3-1,3-0,6-1,0-1,7-1,6-1,1
59,142,129,513,729,918,510,331,2
Chi phí trả trước ngắn hạn3,24,13,23,03,52,83,32,6
Thuế GTGT được khấu trừ55,838,026,210,726,415,77,028,6
434,0370,0356,7326,7315,1308,3316,8320,2
0,90,90,900,900,90
Phải thu dài hạn khác0,90,90,900,900,90
234,9240,4253,9258,0268,6280,1294,7284,8
234,8240,3253,7257,7268,2279,8294,3284,2
Nguyên giá TSCĐHH1.118,71.111,81.111,11.100,91.102,11.099,71.098,91.091,7
Hao mòn TSCĐHH-883,9-871,5-857,4-843,2-833,9-819,8-804,6-807,5
0,10,10,20,20,40,30,40,6
Nguyên giá TSCĐVH3,63,63,63,63,63,53,53,5
Hao mòn TSCĐVH-3,5-3,5-3,5-3,4-3,3-3,2-3,1-2,9
181,4115,287,153,129,511,31,116,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang181,4115,287,153,129,511,31,116,1
10,010,010,010,010,010,010,09,7
Đầu tư dài hạn khác11,211,211,211,211,211,211,210,7
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,1-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1
6,83,44,85,66,16,910,09,6
Chi phí trả trước dài hạn6,83,44,25,05,56,27,49,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại000,60,60,60,62,60,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.307,51.266,41.376,41.280,41.227,91.003,11.136,91.048,8
736,0709,7856,6761,6743,9558,6723,5626,5
557,3538,0717,9658,1664,1477,2642,6532,3
Vay và nợ ngắn hạn170,9273,4380,3280,8321,5244,6351,5290,3
Phải trả người bán130,675,763,594,7122,574,059,578,2
Người mua trả tiền trước3,41,62,55,02,32,50,81,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước11,28,915,427,721,57,115,311,3
Phải trả người lao động164,7122,3167,5189,2134,3101,5131,0100,2
Chi phí phải trả5,79,06,15,27,35,62,54,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,13,933,35,04,35,641,86,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi67,643,149,350,450,436,340,340,3
178,7171,7138,7103,579,881,580,994,2
Vay và nợ dài hạn142,7135,7102,7103,579,881,580,994,2
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ36,036,036,000000
571,5556,7519,8518,8484,0444,5413,3422,3
571,5556,7519,8518,8484,0444,5413,3422,3
201,0201,0201,0201,0201,0201,0201,0201,0
Cổ phiếu phổ thông201,0201,0201,0201,0201,0201,0201,0201,0
Quỹ đầu tư phát triển192,7147,5147,5147,5147,5127,5127,5127,5
177,8208,3171,3170,4135,5116,184,993,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước100,9171,450,850,850,884,935,835,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này76,936,8120,5119,684,731,249,158,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.307,51.266,41.376,41.280,41.227,91.003,11.136,91.048,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00