Đang đo trạng thái thị trường…
HDG
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 406.957.333 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 406.957.333 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 6.328 tỷ đ
15.550 đ▲ 100 đ (+0,65%)
Tham chiếu 15.450 đtrần 16.500 đsàn 14.400 đKhối lượng 928.300
Báo cáo tài chính chi tiết - HDG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô
Báo cáo tài chính chi tiết - HDG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.324,7 | 3.485,6 | 3.621,3 | 3.237,3 | 2.970,5 | 3.368,1 | 3.227,7 | 3.253,2 | |
| 244,3 | 290,0 | 265,7 | 243,3 | 330,0 | 503,9 | 332,3 | 288,7 | |
| Tiền | 174,9 | 112,1 | 106,1 | 150,3 | 204,8 | 217,3 | 155,5 | 185,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 69,4 | 177,9 | 159,7 | 93,0 | 125,3 | 286,7 | 176,8 | 103,0 |
| 1.464,9 | 1.312,2 | 1.147,6 | 967,3 | 757,6 | 751,6 | 736,0 | 736,8 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1.107,1 | 900,5 | 629,9 | 584,2 | 564,6 | 534,5 | 518,6 | 583,8 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 414,1 | 468,0 | 517,7 | 383,0 | 193,0 | 217,1 | 217,4 | 153,0 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -56,3 | -56,3 | — | — | — | — | — | — |
| 781,1 | 1.058,1 | 1.395,9 | 1.203,4 | 1.067,0 | 1.214,9 | 1.267,1 | 1.303,2 | |
| Phải thu khách hàng | 1.333,7 | 1.485,4 | 1.610,0 | 1.505,8 | 1.303,0 | 1.337,5 | 1.366,3 | 1.160,3 |
| Trả trước cho người bán | 105,1 | 103,2 | 103,4 | 105,9 | 105,4 | 93,0 | 92,6 | 86,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 56,3 | 56,3 | 56,3 | 56,3 | 56,3 | 56,3 |
| Các khoản phải thu khác | 221,6 | 228,3 | 270,9 | 124,2 | 138,9 | 161,3 | 165,6 | 138,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -879,3 | -758,9 | -644,8 | -588,8 | -536,6 | -433,2 | -413,8 | -138,8 |
| 777,1 | 772,4 | 768,9 | 781,5 | 773,9 | 861,9 | 856,9 | 880,3 | |
| Hàng tồn kho | 787,3 | 782,6 | 779,1 | 791,7 | 784,2 | 872,1 | 867,2 | 890,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -10,2 | -10,2 | -10,2 | -10,2 | -10,2 | -10,2 | -10,2 | -10,2 |
| 57,3 | 52,9 | 43,2 | 41,8 | 41,9 | 35,9 | 35,3 | 44,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 9,4 | 7,3 | 7,4 | 4,9 | 4,8 | 3,4 | 7,1 | 2,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 34,0 | 31,7 | 31,2 | 32,3 | 32,4 | 28,0 | 28,1 | 40,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 14,0 | 13,9 | 4,5 | 4,6 | 4,7 | 4,5 | 0,1 | 1,2 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10.964,9 | 10.961,9 | 11.064,6 | 11.243,6 | 11.357,3 | 10.500,9 | 10.621,7 | 10.705,3 | |
| 345,5 | 290,9 | 289,4 | 291,5 | 287,3 | 287,3 | 287,0 | 298,7 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 268,0 | 267,0 | 267,0 | 265,4 | 265,1 | 265,1 | 264,8 | 276,4 |
| Phải thu dài hạn khác | 77,6 | 23,8 | 22,4 | 26,1 | 22,2 | 22,2 | 22,2 | 22,3 |
| 7.816,4 | 7.935,1 | 8.053,6 | 8.180,3 | 8.306,3 | 8.421,9 | 8.548,1 | 8.671,6 | |
| 7.637,0 | 7.753,4 | 7.869,9 | 7.994,2 | 8.118,1 | 8.231,4 | 8.355,3 | 8.476,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 11.072,2 | 11.072,1 | 11.072,1 | 11.080,0 | 11.077,6 | 11.077,7 | 11.076,4 | 11.076,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.435,2 | -3.318,7 | -3.202,3 | -3.085,9 | -2.959,5 | -2.846,4 | -2.721,1 | -2.600,0 |
| 179,4 | 181,7 | 183,8 | 186,1 | 188,2 | 190,5 | 192,8 | 195,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 223,8 | 223,8 | 223,8 | 223,8 | 223,7 | 223,7 | 223,7 | 223,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -44,3 | -42,1 | -40,0 | -37,7 | -35,5 | -33,2 | -30,9 | -28,6 |
| 776,5 | 778,1 | 788,6 | 791,4 | 795,6 | 721,0 | 728,9 | 733,2 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 1.070,3 | 1.071,6 | 1.065,4 | 1.071,6 | 1.065,4 | 983,7 | 983,7 | 983,7 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -293,8 | -293,5 | -276,8 | -280,2 | -269,8 | -262,7 | -254,8 | -250,5 |
| 1.835,3 | 1.764,3 | 1.756,6 | 1.771,7 | 1.754,0 | 903,4 | 901,6 | 849,2 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 80,1 | 78,1 | 74,0 | 75,9 | 73,9 | 92,2 | 91,6 | 38,8 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1.755,2 | 1.686,2 | 1.682,6 | 1.695,9 | 1.680,1 | 811,2 | 810,1 | 810,4 |
| 78,2 | 78,2 | 56,2 | 96,2 | 96,2 | 73,7 | 58,7 | 43,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 78,0 | 78,0 | 56,0 | 96,0 | 96,0 | 73,6 | 58,6 | 43,0 |
| 113,0 | 115,4 | 120,3 | 112,6 | 117,9 | 93,5 | 97,3 | 109,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 16,2 | 14,8 | 15,9 | 30,7 | 34,0 | 19,3 | 21,3 | 29,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 47,9 | 47,9 | 47,9 | 49,2 | 48,4 | 49,2 | 49,2 | 51,5 |
| Tài sản dài hạn khác | 48,9 | 52,7 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 56,4 | 32,8 | 35,5 | 25,1 | 26,9 | 28,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 14.289,7 | 14.447,5 | 14.685,9 | 14.480,9 | 14.327,8 | 13.869,0 | 13.849,4 | 13.958,6 |
| 5.971,9 | 6.132,1 | 6.287,5 | 6.412,9 | 6.596,5 | 6.286,1 | 6.473,4 | 6.402,8 | |
| 2.003,9 | 2.108,0 | 2.185,5 | 2.102,3 | 2.167,6 | 2.152,2 | 2.139,9 | 1.891,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 555,4 | 637,4 | 681,1 | 692,6 | 670,4 | 731,6 | 631,0 | 618,0 |
| Phải trả người bán | 44,9 | 41,5 | 82,2 | 42,0 | 82,0 | 41,3 | 40,4 | 44,8 |
| Người mua trả tiền trước | 24,1 | 17,6 | 60,9 | 14,4 | 15,7 | 14,8 | 18,8 | 21,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 110,8 | 10,9 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 41,5 | 51,8 | 83,4 | 135,5 | 154,4 | 49,9 | 103,2 | 84,6 |
| Phải trả người lao động | 13,9 | 13,9 | 36,7 | 14,2 | 13,2 | 12,3 | 32,5 | 11,7 |
| Chi phí phải trả | 820,7 | 851,0 | 802,5 | 748,3 | 730,7 | 868,6 | 875,0 | 904,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 286,4 | 285,9 | 288,0 | 280,2 | 298,2 | 163,3 | 170,3 | 150,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 53,0 | 53,1 | 54,1 | 54,2 | 54,3 | 55,1 | 55,4 | 55,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,6 | 0,1 | 0,8 | 2,7 | 2,3 | 1,7 | 4,3 | 0,2 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 52,5 | 144,7 | 95,8 | 118,4 | 146,5 | 213,6 | 209,1 | 0 |
| 3.968,0 | 4.024,1 | 4.102,0 | 4.310,6 | 4.428,9 | 4.133,9 | 4.333,5 | 4.511,5 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 7,5 | 9,6 | 3,7 | 9,4 | 1,9 | 1,4 | 0,9 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 82,7 | 18,9 | 19,5 | 50,6 | 21,8 | 15,8 | 15,4 | 14,7 |
| Vay và nợ dài hạn | 3.817,4 | 3.935,1 | 4.018,3 | 4.186,5 | 4.342,9 | 4.052,6 | 4.253,1 | 4.429,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 60,5 | 60,5 | 60,5 | 64,1 | 62,3 | 64,1 | 64,1 | 67,9 |
| 8.317,7 | 8.315,4 | 8.398,4 | 8.067,9 | 7.731,3 | 7.582,9 | 7.376,0 | 7.555,7 | |
| 8.317,7 | 8.315,4 | 8.398,4 | 8.067,9 | 7.731,3 | 7.582,9 | 7.376,0 | 7.555,7 | |
| 4.069,6 | 3.699,6 | 3.699,6 | 3.699,6 | 3.699,6 | 3.363,3 | 3.363,3 | 3.363,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 4.069,6 | 3.699,6 | 3.699,6 | 3.699,6 | 3.699,6 | 3.363,3 | 3.363,3 | 3.363,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 374,9 | 374,9 | 374,9 | 374,9 | 374,9 | 374,9 | 374,9 | 374,9 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 288,9 | 288,9 | 288,9 | 288,9 | 287,9 | 287,9 | 287,9 | 287,9 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -242,3 | -242,3 | -242,3 | -240,8 | -240,8 | -234,8 | -234,8 | -221,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 23,5 | 23,5 | 23,5 | 23,5 | 23,5 | 23,5 | 23,5 | 23,5 |
| 2.274,3 | 2.581,9 | 2.717,0 | 2.368,3 | 2.084,3 | 2.439,0 | 2.283,9 | 2.358,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2.174,2 | 2.532,0 | 1.946,6 | 1.946,6 | 1.947,6 | 2.283,9 | 1.935,6 | 1.935,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 100,1 | 50,0 | 770,4 | 421,7 | 136,7 | 155,1 | 348,3 | 422,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.528,9 | 1.588,8 | 1.536,8 | 1.553,6 | 1.501,9 | 1.329,2 | 1.277,4 | 1.368,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 14.289,7 | 14.447,5 | 14.685,9 | 14.480,9 | 14.327,8 | 13.869,0 | 13.849,4 | 13.958,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |