iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HD6
UPCOM - Bất động sản

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển nhà số 6 Hà Nội

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.120.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.120.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 113 tỷ đ
7.500 đ▲ 200 đ (+2,74%)
Tham chiếu 7.300 đtrần 8.300 đsàn 6.300 đKhối lượng 8.300

Báo cáo tài chính chi tiết - HD6 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển nhà số 6 Hà Nội

Báo cáo tài chính chi tiết - HD6 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển nhà số 6 Hà Nội

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 25 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 25 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 25 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
384,9413,1369,7396,7425,0571,2608,5391,6
17,524,060,829,737,341,067,880,9
Tiền15,521,549,024,419,020,038,631,9
Các khoản tương đương tiền2,02,511,85,318,321,029,249,0
36,28,50,5009,233,237,2
Đầu tư ngắn hạn0002,00000
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn00-2,0-2,0-2,0-2,0-2,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn10,010,52,502,011,235,237,2
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-2,0-2,0——————
Đầu tư ngắn hạn khác28,20——————
299,8351,3290,1349,9374,7511,9496,8221,1
Phải thu khách hàng106,4117,698,1116,4143,9179,6193,959,2
Trả trước cho người bán50,248,052,946,933,0136,191,936,0
Phải thu về cho vay ngắn hạn0062,062,171,465,978,849,7
Các khoản phải thu khác151,8194,385,8133,2135,1138,9142,686,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-10,3-10,3
19,418,39,710,59,16,29,116,9
Hàng tồn kho19,418,39,710,59,16,29,116,9
11,911,08,56,63,92,91,535,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,100000026,1
Thuế GTGT được khấu trừ11,39,77,23,13,21,90,50,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,61,31,23,50,71,01,09,4
377,7416,3447,0358,7358,0201,2201,5620,8
0000000-2,0
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000-2,0
91,275,676,271,172,273,374,475,5
91,275,676,271,172,273,374,475,5
Nguyên giá TSCĐHH121,4112,1112,1102,9102,9102,9102,9102,9
Hao mòn TSCĐHH-30,2-36,5-35,9-31,8-30,7-29,6-28,6-27,5
1,61,61,68,68,68,68,61,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư9,09,09,09,09,08,98,91,9
Hao mòn bất động sản đầu tư-7,3-7,3-7,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
279,2332,3362,3271,3269,9113,4112,2534,4
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000164,0000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang279,2332,3362,3271,3105,9113,4112,2534,4
1,51,51,51,51,50,60,64,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,51,51,51,51,50,60,64,6
4,15,35,36,25,85,35,66,7
Chi phí trả trước dài hạn0,71,21,21,70,90,10,10,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại004,24,505,205,9
Tài sản dài hạn khác3,54,2000000
Lợi thế thương mại00004,905,60
TỔNG CỘNG TÀI SẢN762,6829,5816,6755,4783,0772,4810,01.012,4
365,7423,7425,1365,5391,8367,4405,1697,2
340,8202,4321,2271,1232,7263,0300,7580,7
Vay và nợ ngắn hạn185,845,0173,2109,955,858,878,812,7
Phải trả người bán19,837,313,418,522,045,352,639,3
Người mua trả tiền trước4,73,912,19,87,611,26,645,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông7,47,4——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước10,42,31,40,817,037,341,32,7
Phải trả người lao động4,81,10,91,21,13,85,01,4
Chi phí phải trả7,24,45,613,815,416,731,71,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác75,890,5103,5102,3102,278,773,085,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9,19,39,811,011,011,211,77,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,31,31,44,00,600384,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn14,70000000
24,9221,3103,994,3159,1104,4104,4116,5
Phải trả dài hạn khác14,876,076,060,363,863,863,868,5
Vay và nợ dài hạn0120,43,03,064,33,03,035,7
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0006,26,212,812,88,7
Dự phòng phải trả dài hạn10,124,824,824,824,824,824,83,6
396,9405,7391,5389,9391,2405,0404,9315,1
396,9405,7391,5389,9391,2405,0404,9315,1
151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2
Cổ phiếu phổ thông151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2
Thặng dư vốn cổ phần1,31,31,31,31,31,31,31,3
Quỹ đầu tư phát triển21,121,121,120,920,920,920,917,5
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,60,61,51,51,51,51,51,5
88,499,784,583,783,697,597,471,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước000082,3052,00
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này88,499,784,583,71,297,545,471,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát134,3131,9131,9131,3131,3131,1131,170,6
Nguồn vốn đầu tư XDCB00001,41,41,41,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN762,6829,5816,6755,4783,0772,4810,01.012,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20