iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HCD
HOSE - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 46.197.821 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 46.197.821 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 275 tỷ đ
5.960 đ▼ 40 đ (-0,67%)
Tham chiếu 6.000 đtrần 6.420 đsàn 5.580 đKhối lượng 33.900

Báo cáo tài chính chi tiết - HCD - Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD

Báo cáo tài chính chi tiết - HCD - Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
47 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 95 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
664,4681,6611,8590,9624,9662,0608,9638,8
27,07,838,527,317,349,693,858,2
Tiền21,17,829,127,311,57,849,518,3
Các khoản tương đương tiền5,909,405,941,844,339,9
49,69,67,33,643,262,558,370,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn49,69,67,33,643,262,558,370,3
294,3373,7291,5233,4237,9220,5174,2217,0
Phải thu khách hàng138,6196,0177,4184,7152,0155,9137,4184,9
Trả trước cho người bán156,9177,6114,048,784,262,534,730,0
Các khoản phải thu khác0,20,10,20,01,72,22,22,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,40000000
292,2288,9273,4324,4320,1321,8278,2287,4
Hàng tồn kho292,2288,9273,4324,4320,1321,8278,2287,4
1,41,51,12,26,37,54,45,9
Thuế GTGT được khấu trừ0,61,51,12,26,37,54,45,9
Tài sản ngắn hạn khác0,70000000
189,1192,7194,6193,1196,8199,3203,1191,5
174,3177,9181,5185,0188,6192,2195,7183,8
147,0150,6154,1157,7161,3164,8168,4172,0
Nguyên giá TSCĐHH218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6
Hao mòn TSCĐHH-71,6-68,0-64,5-60,9-57,3-53,7-50,2-46,6
27,327,327,327,327,327,327,311,8
Nguyên giá TSCĐVH27,327,327,327,327,327,327,311,8
8,28,26,41,11,11,11,11,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,28,26,41,11,11,11,11,1
6,66,66,77,07,06,06,36,6
Chi phí trả trước dài hạn6,66,66,77,07,06,06,36,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN853,6874,2806,4784,0821,7861,3812,0830,3
340,0365,0304,5284,8326,0371,4330,2353,3
340,0365,0304,5284,8326,0371,4330,2353,3
Vay và nợ ngắn hạn171,9166,3116,2101,3142,1176,8149,8182,5
Phải trả người bán135,7164,7155,8141,7156,6164,2152,4143,1
Người mua trả tiền trước7,16,85,916,71,21,61,11,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước21,323,122,621,322,224,022,222,0
Chi phí phải trả0,10,20,2000,70,70,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,21,11,21,11,11,31,31,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,72,72,72,72,72,72,72,7
513,6509,2501,9499,2495,7489,9481,9477,0
513,6509,2501,9499,2495,7489,9481,9477,0
462,0369,6369,6369,6369,6369,6369,6369,6
Cổ phiếu phổ thông462,0369,6369,6369,6369,6369,6369,6369,6
Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển4,04,04,04,04,04,04,04,0
47,6135,7128,3125,6122,1116,3108,3103,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35,9128,3108,3108,3108,3108,378,178,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này11,77,420,017,413,98,030,225,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN853,6874,2806,4784,0821,7861,3812,0830,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00