Đang đo trạng thái thị trường…
GTS
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Công trình Giao thông Sài Gòn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 28.499.764 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 28.499.764 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 311 tỷ đ
10.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 12.500 đsàn 9.300 đKhối lượng 5
Lịch sử giá GTS - Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Sài Gòn
Lịch sử giá
202 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 0.00% | 5 |
| 2026-10-21 | 10.800 | 10.900 | 10.800 | 10.900 | 10.900 | 0.00% | 602 |
| 2026-10-20 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | -0.91% | 1.000 |
| 2026-10-19 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | +0.92% | 135 |
| 2026-10-16 | 10.800 | 10.900 | 10.800 | 10.900 | 10.900 | 0.00% | 501 |
| 2026-10-15 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | +0.93% | 101 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 10.800 | +2.86% | 0 |
| 2026-10-13 | 11.000 | 11.000 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | +1.94% | 4.000 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | 10.300 | 10.300 | 10.300 | 10.300 | 10.300 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-02 | 10.300 | 10.300 | 10.300 | 10.300 | 10.300 | -5.50% | 2.000 |
| 2026-10-01 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | -0.91% | 100 |
| 2026-09-30 | 8.800 | 11.300 | 8.800 | 11.000 | 11.000 | +6.80% | 701 |
| 2026-09-29 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 10.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | 10.300 | 10.300 | 10.300 | 10.300 | 10.300 | -1.72% | 1 |
| 2026-09-11 | 11.800 | 11.800 | 11.100 | 11.700 | 10.480 | -0.84% | 400 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 10.569 | -3.29% | 0 |
| 2026-09-09 | 11.500 | 12.200 | 11.500 | 12.200 | 10.928 | +6.09% | 300 |
| 2026-09-08 | 11.300 | 11.500 | 11.300 | 11.500 | 10.301 | +1.78% | 1.000 |
| 2026-09-07 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | 10.121 | +2.72% | 153 |
| 2026-09-04 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 9.853 | 0.00% | 100 |
| 2026-09-03 | 10.500 | 11.000 | 10.300 | 11.000 | 9.853 | 0.00% | 3.153 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 9.853 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 9.853 | +0.92% | 1.001 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 9.763 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 9.763 | 0.00% | 4 |
| 2026-08-24 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 9.763 | 0.00% | 200 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 9.763 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 9.763 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 9.763 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 9.763 | 0.00% | 7 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 9.763 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 9.763 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 9.763 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 9.763 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 22
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2016-10-21. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.071 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |