iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GTS
UPCOM - Xây dựng

Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Sài Gòn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 28.499.764 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 28.499.764 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 311 tỷ đ
10.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 12.500 đsàn 9.300 đKhối lượng 5

Báo cáo tài chính chi tiết - GTS - Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Sài Gòn

Báo cáo tài chính chi tiết - GTS - Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Sài Gòn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 40 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 40 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 40 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.214,1893,61.178,3916,2923,5769,3885,0807,5
149,3214,8268,4242,3291,9194,2276,387,7
Tiền084,8128,462,3136,934,256,363,7
Các khoản tương đương tiền0130,0140,0180,0155,0160,0220,024,0
0,80,80,80,80,80,80,80,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,80,80,80,80,80,80,80,8
432,7363,5756,8371,5342,4334,8484,7375,2
Phải thu khách hàng279,7224,7688,0197,2192,7192,8369,1162,3
Trả trước cho người bán188,4168,1101,7218,5192,4175,7162,0241,0
Các khoản phải thu khác21,027,023,520,221,731,418,749,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-56,3-56,3-56,3-64,4-64,4-65,2-65,2-77,8
347,6251,6127,2254,2242,8189,598,2293,9
Hàng tồn kho347,6251,6127,2254,2242,8189,598,2293,9
48,662,925,147,545,550,024,949,9
Chi phí trả trước ngắn hạn09,400,207,7011,1
Thuế GTGT được khấu trừ0,31,300,300,30,80,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước48,252,225,147,045,542,124,138,8
271,3262,8264,9181,2186,3185,0188,1182,8
4,24,13,41,53,77,25,95,8
Phải thu dài hạn khác4,24,13,41,53,77,25,95,8
266,9173,3172,0177,0178,4172,6175,2168,4
266,7173,1171,8176,8178,1172,2174,9168,0
Nguyên giá TSCĐHH494,6402,6396,2399,8396,2385,6383,6371,8
Hao mòn TSCĐHH-227,9-229,5-224,4-223,0-218,1-213,4-208,8-203,8
0,20,20,20,30,30,30,40,4
Nguyên giá TSCĐVH1,21,21,21,21,21,21,21,2
Hao mòn TSCĐVH-1,1-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,8
0,285,489,51,00,7000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,285,489,51,00,7000
0001,73,55,27,08,7
Chi phí trả trước dài hạn0001,73,55,27,08,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.259,51.156,41.443,21.097,41.109,7954,31.073,1990,3
897,7805,41.089,1761,7787,0615,7737,7675,5
855,5798,81.083,4757,7782,9611,6733,6670,0
Phải trả người bán230,0157,9398,9138,4127,2128,2200,6115,9
Người mua trả tiền trước231,4334,8278,2473,5504,1367,9348,1426,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,81,24,76,54,00,56,52,7
Phải trả người lao động12,21,444,916,36,40,738,88,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác180,9116,2236,0117,2134,3105,8128,6110,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9,39,77,34,85,97,611,16,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn170,8159,395,41,01,01,000,0
Dự phòng phải trả ngắn hạn18,118,118,100000
42,36,65,74,14,14,14,15,5
Phải trả dài hạn khác0,90,9000000
Vay và nợ dài hạn35,70000000
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,75,75,74,14,14,14,15,5
361,8351,0354,0335,7322,8338,6335,3314,8
361,8351,0353,1334,8321,8337,7334,4313,9
285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0
Cổ phiếu phổ thông285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0
Thặng dư vốn cổ phần0,70,70,70,70,70,70,70,7
Quỹ đầu tư phát triển21,121,121,121,121,113,013,013,0
54,944,246,327,915,039,035,715,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước38,339,00,70,70,735,70,30,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này16,65,145,627,314,33,335,414,6
000,90,90,90,90,90,9
Vốn ngân sách nhà nước000,90,90,90,90,90,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.259,51.156,41.443,21.097,41.109,7954,31.073,1990,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80