Đang đo trạng thái thị trường…
GMC
UPCOM - Hàng May mặcCông ty Cổ phần Garmex Sài Gòn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 32.950.999 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 32.950.999 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 142 tỷ đ
4.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.300 đtrần 4.900 đsàn 3.700 đKhối lượng 11.500
Báo cáo tài chính chi tiết - GMC - Công ty Cổ phần Garmex Sài Gòn
Báo cáo tài chính chi tiết - GMC - Công ty Cổ phần Garmex Sài Gòn
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 157,5 | 175,1 | 177,2 | 180,4 | 182,9 | 184,8 | 187,3 | 198,1 | |
| 26,3 | 13,3 | 13,4 | 11,5 | 12,6 | 77,2 | 78,8 | 76,9 | |
| Tiền | 5,7 | 4,9 | 5,7 | 5,0 | 5,0 | 5,6 | 5,8 | 10,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 20,6 | 8,4 | 7,7 | 6,5 | 7,6 | 71,6 | 72,9 | 66,0 |
| 21,7 | 53,8 | 56,1 | 60,3 | 62,5 | 0 | 0,7 | 4,9 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 21,7 | 53,8 | 56,1 | 60,3 | 62,5 | 0 | 0,7 | 4,9 |
| 1,1 | 1,2 | 0,7 | 1,4 | 0,5 | 0,9 | 0,9 | 4,6 | |
| Phải thu khách hàng | 4,8 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,3 | 4,3 | 4,1 | 4,0 |
| Trả trước cho người bán | 4,1 | 4,0 | 4,1 | 4,1 | 4,0 | 4,0 | 4,2 | 4,2 |
| Các khoản phải thu khác | 0,1 | 0,6 | 0,1 | 0,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,9 | -7,9 | -7,9 | -7,9 | -7,9 | -7,5 | -7,4 | -3,9 |
| 94,1 | 94,2 | 94,2 | 94,2 | 94,3 | 94,3 | 94,2 | 97,8 | |
| Hàng tồn kho | 108,7 | 108,8 | 108,8 | 108,9 | 109,0 | 109,0 | 109,0 | 133,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -14,6 | -14,6 | -14,6 | -14,6 | -14,8 | -14,8 | -14,8 | -35,2 |
| 14,3 | 12,6 | 12,8 | 12,9 | 13,1 | 12,5 | 12,7 | 13,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,0 | 0,2 | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 0,2 | 0,5 | 0,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 12,0 | 11,9 | 11,8 | 11,8 | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 11,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,3 | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 1,3 |
| 168,4 | 171,4 | 174,7 | 174,6 | 179,6 | 184,4 | 188,6 | 199,8 | |
| 111,8 | 114,8 | 117,9 | 121,5 | 125,4 | 129,7 | 134,1 | 138,6 | |
| 111,5 | 114,5 | 117,6 | 121,1 | 125,0 | 129,3 | 133,7 | 138,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 404,8 | 404,8 | 405,7 | 405,7 | 405,7 | 415,3 | 415,3 | 415,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -293,3 | -290,3 | -288,1 | -284,6 | -280,7 | -286,0 | -281,6 | -277,1 |
| 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -6,3 | -6,2 | -6,2 | -6,2 | -6,1 | -6,1 | -6,1 | -6,0 |
| 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 |
| 31,3 | 31,2 | 31,3 | 27,5 | 28,4 | 28,8 | 28,5 | 35,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 15,9 | 15,9 | 15,9 | 13,2 | 13,2 | 14,8 | 14,8 | 21,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 15,4 | 15,4 | 15,4 | 15,4 | 15,4 | 15,4 | 15,4 | 15,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | -0,1 | -0,0 | -1,1 | -0,2 | -1,4 | -1,6 | -1,6 |
| 11,9 | 12,1 | 12,2 | 12,3 | 12,4 | 12,5 | 12,6 | 12,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 11,9 | 12,1 | 12,2 | 12,3 | 12,4 | 12,5 | 12,6 | 12,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 325,9 | 346,5 | 352,0 | 355,0 | 362,5 | 369,1 | 375,9 | 397,9 |
| 10,6 | 10,4 | 10,1 | 10,0 | 11,0 | 11,0 | 10,1 | 10,0 | |
| 5,0 | 4,8 | 4,5 | 4,0 | 5,0 | 5,3 | 4,4 | 5,4 | |
| Phải trả người bán | 1,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 1,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Người mua trả tiền trước | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,3 | 1,1 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 1,5 | 0,0 | 1,3 |
| Phải trả người lao động | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 |
| Chi phí phải trả | 0,1 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,2 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,6 | 2,6 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,6 | 2,7 | 2,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,5 |
| 5,6 | 5,6 | 5,6 | 6,0 | 6,0 | 5,6 | 5,7 | 4,6 | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,9 | 4,9 | 4,6 | 4,6 | 3,3 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,3 |
| 315,3 | 336,2 | 341,9 | 345,1 | 351,5 | 358,1 | 365,8 | 387,9 | |
| 315,3 | 336,2 | 341,9 | 345,1 | 351,5 | 358,1 | 365,8 | 387,9 | |
| 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 72,7 | 72,7 | 72,7 | 72,7 | 72,7 | 72,7 | 72,7 | 72,7 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 67,9 | 67,9 | 67,9 | 67,9 | 67,9 | 67,9 | 67,9 | 67,9 |
| -154,4 | -133,5 | -127,8 | -124,6 | -118,2 | -111,5 | -103,8 | -81,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -128,0 | -127,8 | -103,8 | -103,8 | -103,8 | -103,8 | -73,7 | -73,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -26,4 | -5,7 | -24,0 | -20,8 | -14,3 | -7,7 | -30,2 | -8,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 325,9 | 346,5 | 352,0 | 355,0 | 362,5 | 369,1 | 375,9 | 397,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |