Đang đo trạng thái thị trường…
GIL
HOSE - Hàng May mặcCông ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 101.596.218 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 101.596.218 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 881 tỷ đ
8.670 đ▲ 560 đ (+6,91%)
Tham chiếu 8.110 đtrần 8.670 đsàn 7.550 đKhối lượng 318.600
Báo cáo tài chính chi tiết - GIL - Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh
Báo cáo tài chính chi tiết - GIL - Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 87 kỳ, từ năm 2004.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 87 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 87 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
72 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 70 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.755,0 | 3.144,9 | 3.122,1 | 3.126,7 | 2.977,9 | 2.973,6 | 2.771,0 | 2.868,0 | |
| 282,9 | 319,8 | 333,1 | 378,3 | 348,8 | 456,4 | 484,5 | 412,7 | |
| Tiền | 130,2 | 97,8 | 118,5 | 145,7 | 92,3 | 73,4 | 95,5 | 98,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 152,6 | 222,0 | 214,6 | 232,6 | 256,5 | 382,9 | 389,0 | 314,4 |
| 372,7 | 342,1 | 439,0 | 466,1 | 506,7 | 522,1 | 280,1 | 445,8 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 64,1 | 64,1 | 64,1 | 64,1 | 64,1 | 64,1 | 64,1 | 64,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -51,9 | -48,6 | -48,6 | -51,4 | -51,4 | -46,0 | -46,0 | -41,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 360,5 | 326,6 | 423,5 | 453,4 | 494,1 | 504,1 | 262,1 | 422,7 |
| 357,9 | 348,5 | 362,4 | 324,6 | 285,1 | 257,9 | 271,7 | 285,0 | |
| Phải thu khách hàng | 85,2 | 66,7 | 67,3 | 72,3 | 46,1 | 43,6 | 74,6 | 85,7 |
| Trả trước cho người bán | 196,6 | 188,5 | 188,6 | 185,2 | 169,4 | 154,5 | 151,0 | 156,0 |
| Các khoản phải thu khác | 76,0 | 93,3 | 106,5 | 67,2 | 69,7 | 59,8 | 46,1 | 43,2 |
| 2.649,1 | 2.051,8 | 1.915,8 | 1.881,0 | 1.768,1 | 1.676,4 | 1.647,0 | 1.640,0 | |
| Hàng tồn kho | 2.649,1 | 2.051,8 | 1.915,8 | 1.881,0 | 1.768,1 | 1.676,4 | 1.647,0 | 1.640,0 |
| 92,4 | 82,7 | 71,9 | 76,6 | 69,1 | 60,8 | 87,7 | 84,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,6 | 1,9 | 1,9 | 1,5 | 1,9 | 1,2 | 1,7 | 2,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 87,9 | 78,3 | 66,3 | 73,5 | 65,7 | 57,9 | 84,0 | 80,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,9 | 2,5 | 3,7 | 1,5 | 1,5 | 1,6 | 1,9 | 1,4 |
| 670,8 | 680,8 | 675,8 | 503,7 | 497,2 | 494,5 | 491,2 | 449,6 | |
| 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Phải thu dài hạn khác | 1,9 | 1,9 | 1,7 | 1,7 | 1,9 | 1,8 | 1,8 | 1,9 |
| 215,3 | 229,7 | 231,5 | 225,4 | 234,1 | 237,4 | 238,1 | 239,3 | |
| 191,2 | 205,2 | 206,6 | 200,2 | 208,6 | 211,6 | 211,9 | 212,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 397,3 | 413,6 | 411,5 | 415,2 | 421,4 | 419,1 | 417,8 | 412,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -206,2 | -208,4 | -204,8 | -215,0 | -212,8 | -207,5 | -205,9 | -199,6 |
| 24,2 | 24,5 | 24,8 | 25,2 | 25,5 | 25,9 | 26,2 | 26,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 33,3 | 33,3 | 33,3 | 33,3 | 33,3 | 33,3 | 33,3 | 33,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -9,1 | -8,8 | -8,4 | -8,1 | -7,7 | -7,4 | -7,1 | -6,7 |
| 11,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 14,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -3,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 81,3 | 79,1 | 71,2 | 65,5 | 52,7 | 41,9 | 37,3 | 24,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 81,3 | 79,1 | 71,2 | 65,5 | 52,7 | 41,9 | 37,3 | 24,2 |
| 21,8 | 21,8 | 21,8 | 44,8 | 44,8 | 44,9 | 44,9 | 46,9 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 21,9 | 21,9 | 21,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 23,0 | 23,0 | 23,0 | 23,0 | 25,0 |
| 339,1 | 348,2 | 349,3 | 166,1 | 163,5 | 168,2 | 168,9 | 137,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 270,2 | 271,2 | 272,3 | 86,3 | 79,6 | 76,3 | 76,9 | 41,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 67,6 | 75,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 75,7 | 79,8 | 83,8 | 91,9 | 91,9 | 96,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.425,8 | 3.825,7 | 3.797,9 | 3.630,5 | 3.475,2 | 3.468,1 | 3.262,2 | 3.317,6 |
| 1.755,2 | 1.165,5 | 1.147,5 | 1.190,9 | 1.001,1 | 920,9 | 701,4 | 760,8 | |
| 585,9 | 496,8 | 475,9 | 570,1 | 386,4 | 359,6 | 432,0 | 493,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 365,4 | 338,4 | 300,1 | 306,8 | 137,6 | 87,5 | 76,5 | 64,9 |
| Phải trả người bán | 112,1 | 99,2 | 96,8 | 100,2 | 92,3 | 130,7 | 241,5 | 321,2 |
| Người mua trả tiền trước | 48,2 | 23,0 | 15,2 | 50,4 | 45,0 | 40,0 | 32,7 | 32,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,6 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 14,0 | 9,2 | 20,3 | 9,3 | 7,8 | 5,1 | 12,8 | 7,4 |
| Phải trả người lao động | 23,8 | 20,4 | 31,6 | 18,3 | 15,1 | 12,7 | 22,7 | 19,5 |
| Chi phí phải trả | 17,5 | 0,4 | 6,1 | 0,2 | 4,5 | 0,0 | 3,5 | 0,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 4,2 | 6,1 | 5,6 | 84,8 | 84,1 | 83,5 | 42,0 | 47,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0 |
| 1.169,3 | 668,7 | 671,6 | 620,8 | 614,7 | 561,2 | 269,4 | 267,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 2,5 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.168,9 | 668,3 | 671,2 | 618,3 | 612,2 | 558,8 | 267,0 | 265,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| 2.670,6 | 2.660,2 | 2.650,4 | 2.439,6 | 2.474,0 | 2.547,2 | 2.560,8 | 2.556,8 | |
| 2.670,6 | 2.660,2 | 2.650,4 | 2.439,6 | 2.474,0 | 2.547,2 | 2.560,8 | 2.556,8 | |
| 1.016,0 | 1.016,0 | 1.016,0 | 1.016,0 | 1.016,0 | 1.016,0 | 1.016,0 | 699,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.016,0 | 1.016,0 | 1.016,0 | 1.016,0 | 1.016,0 | 1.016,0 | 1.016,0 | 699,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 647,7 | 647,7 | 647,7 | 647,7 | 647,7 | 647,7 | 647,7 | 647,7 |
| Cổ phiếu quỹ | -50,3 | -50,3 | -50,3 | -50,3 | -50,3 | -50,3 | -41,5 | -41,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 18,0 | 19,2 | 20,5 | 21,7 | 23,0 | 24,3 | 25,5 | 26,8 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,3 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 |
| 870,6 | 861,5 | 851,4 | 722,0 | 754,5 | 825,4 | 828,1 | 1.139,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 850,6 | 852,3 | 820,0 | 821,6 | 821,6 | 821,6 | 801,9 | 1.126,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 20,0 | 9,3 | 31,5 | -99,7 | -67,2 | 3,7 | 26,2 | 12,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 167,5 | 166,0 | 165,0 | 82,5 | 83,2 | 84,1 | 84,9 | 84,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.425,8 | 3.825,7 | 3.797,9 | 3.630,5 | 3.475,2 | 3.468,1 | 3.262,2 | 3.317,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |