iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GEL
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Hạ tầng GELEX

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 890.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 890.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 25.588 tỷ đ
28.750 đ▲ 200 đ (+0,70%)
Tham chiếu 28.550 đtrần 30.500 đsàn 26.600 đKhối lượng 1.752.800

Báo cáo tài chính chi tiết - GEL - Công ty Cổ phần Hạ tầng GELEX

Báo cáo tài chính chi tiết - GEL - Công ty Cổ phần Hạ tầng GELEX

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 6 kỳ, từ năm 2025.

Tải CSV
97 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 45 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
21.460,032.148,520.418,815.566,314.319,413.775,4
4.068,83.332,34.991,83.408,12.118,02.491,0
Tiền2.253,21.539,61.976,41.797,51.409,5827,4
Các khoản tương đương tiền1.815,61.792,73.015,41.610,6708,51.663,6
4.129,75.873,53.300,02.009,21.910,01.072,7
Đầu tư ngắn hạn549,8806,3806,3728,300
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-31,9-46,9-14,4000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3.614,25.114,62.508,21.280,91.910,01.072,7
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-2,3-0,5————
1.891,37.619,42.697,34.592,74.299,34.107,1
Phải thu khách hàng1.387,41.098,21.115,21.163,21.101,9934,2
Trả trước cho người bán412,25.810,7454,9664,1521,3747,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn00400,5400,52.257,22.230,2
Các khoản phải thu khác468,91.065,71.087,92.727,4766,1516,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-377,2-355,1-361,2-362,3-347,2-321,3
10.476,214.429,98.676,24.697,05.102,65.278,6
Hàng tồn kho10.635,814.588,48.903,94.895,55.301,85.406,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-159,5-158,5-227,7-198,6-199,2-128,0
893,9893,3753,6859,3889,5826,1
Chi phí trả trước ngắn hạn79,990,033,861,595,946,2
Thuế GTGT được khấu trừ569,9570,2705,2764,2757,2714,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước129,9131,214,633,536,465,2
Tài sản ngắn hạn khác114,3101,80000
35.949,829.312,326.506,925.829,524.141,922.805,7
1.234,01.227,51.966,11.811,11.075,1758,7
Phải thu dài hạn của khách hàng2,04,34,37,04,314,5
Trả trước dài hạn người bán11,700000
Phải thu về cho vay dài hạn00753,5736,30320,0
Phải thu dài hạn khác1.299,81.312,81.298,01.148,81.151,9428,1
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-79,6-89,6-89,6-81,1-81,1-4,0
10.967,011.142,011.327,411.571,811.711,211.054,7
10.066,810.234,110.479,110.706,410.866,210.257,4
Nguyên giá TSCĐHH21.488,721.398,721.454,121.408,821.359,018.999,0
Hao mòn TSCĐHH-11.421,9-11.164,6-10.975,1-10.702,3-10.492,8-8.741,6
343,8345,7280,1290,7264,2273,2
Nguyên giá TSCĐTTC373,3360,0284,5345,7306,7331,3
Hao mòn TSCĐTTC-29,5-14,3-4,3-55,0-42,5-58,1
556,4562,2568,2574,7580,8524,1
Nguyên giá TSCĐVH843,3842,7842,7842,7843,1677,5
Hao mòn TSCĐVH-286,9-280,5-274,5-268,1-262,2-153,3
2.512,72.554,32.576,42.680,62.485,12.381,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư3.760,45.855,615.014,114.766,414.378,014.315,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-1.247,7-3.301,3-12.437,7-12.085,8-11.892,9-11.933,9
2.262,22.123,37.188,56.293,56.073,86.229,9
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn84,300000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.177,92.123,37.188,56.293,56.073,86.229,9
17.346,010.577,71.663,61.651,1964,2731,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh16.417,19.658,71.533,41.519,0833,5599,4
Đầu tư dài hạn khác198,1198,1198,1198,1198,1198,1
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-69,6-69,6-69,6-67,7-69,1-67,7
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn800,4790,51,81,81,81,8
1.627,91.687,61.784,91.821,41.832,41.649,0
Chi phí trả trước dài hạn793,7822,4857,7825,3799,5720,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại13,22,810,222,520,15,4
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn4,84,84,84,64,74,8
Tài sản dài hạn khác816,2857,50000
Lợi thế thương mại00912,2969,11.008,2918,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN57.409,861.460,846.925,741.395,838.461,336.581,2
34.792,139.028,227.963,323.150,020.264,019.066,7
13.675,215.882,012.276,011.323,89.038,38.075,9
Vay và nợ ngắn hạn6.301,66.636,05.866,45.130,73.259,32.824,1
Phải trả người bán1.861,01.809,81.984,91.828,11.851,31.616,5
Người mua trả tiền trước1.497,44.533,31.398,11.422,01.214,91.298,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông540,529,0————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước442,0209,3495,0346,7360,7204,0
Phải trả người lao động274,0213,2416,5339,1256,4201,0
Chi phí phải trả1.691,31.502,41.322,01.409,61.335,41.278,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác549,7477,2360,3456,2353,6278,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi295,6244,0254,8261,5268,4223,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn188,9175,4142,799,8107,1112,9
Dự phòng phải trả ngắn hạn33,152,535,230,031,438,4
21.116,923.146,215.687,311.826,211.225,610.990,8
Người mua trả trước dài hạn00077,0111,8193,1
Chi phí phải trả dài hạn1,41,6204,2173,5199,4248,6
Phải trả dài hạn nội bộ14,300000
Phải trả dài hạn khác68,270,970,359,857,363,1
Vay và nợ dài hạn17.225,219.158,511.614,07.408,06.794,26.544,2
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả736,9743,8741,8700,1679,5635,4
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.602,22.645,22.534,52.583,42.556,42.447,1
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ313,3363,4364,7366,9373,1425,3
Dự phòng phải trả dài hạn155,4162,9157,8457,5454,0434,1
22.617,722.432,518.962,418.245,818.197,317.514,5
22.617,722.432,518.925,318.208,318.159,317.476,0
8.900,08.900,07.900,07.900,07.900,07.900,0
Cổ phiếu phổ thông8.900,08.900,07.900,07.900,07.900,07.900,0
Thặng dư vốn cổ phần1.878,61.878,90000
Vốn khác của chủ sở hữu35,636,60000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái31,534,530,831,228,622,9
Quỹ đầu tư phát triển783,1679,7664,0664,0664,0585,0
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu456,7456,7456,7456,7456,7456,7
502,4321,7540,2498,0487,5277,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0521,659,660,677,4186,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này502,4-200,0480,5437,4410,291,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát10.029,710.124,49.333,78.658,38.622,48.234,4
0037,137,538,038,5
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0037,137,538,038,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN57.409,861.460,846.925,741.395,838.461,336.581,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80
CTRTổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel8.82712,00