iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GEL
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Hạ tầng GELEX

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 890.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 890.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 25.588 tỷ đ
28.750 đ▲ 200 đ (+0,70%)
Tham chiếu 28.550 đtrần 30.500 đsàn 26.600 đKhối lượng 1.752.800

Phân tích cơ bản GEL - Công ty Cổ phần Hạ tầng GELEX

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM135,0x
P/B1,13x
ROE TTM0,8%
EPS TTM213 đ
BVPS25.413 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - GEL

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-2.00002.0004.0006.000
Q4'24
Q1'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - GEL

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
4.7823.5364.3103.5092.9853.885
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
3.2622.5852.8732.7432.1342.599
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
1.5209511.4367668511.286
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
321-200412791330
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
1.459-2171.254-44354—
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
10,84x—————
EPS TTM (đ)
213211606971431365
BVPS (đ)
25.41325.20624.00023.09622.17021.073
ROE TTM %
0,8%0,8%2,5%4,2%0,5%4,0%
↳ Biên lợi nhuận
1,2%—————
↳ Vòng quay tài sản
0,28 lần—————
↳ Đòn bẩy tài chính
2,54 lần2,74 lần2,47 lần2,27 lần2,09 lần2,13 lần
P/E TTM
150,9x170,8x————
P/B
1,26x1,43x————
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (6 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80
CTRTổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel8.82712,00