Đang đo trạng thái thị trường…
FOX
UPCOM - Viễn thông cố địnhCông ty Cổ phần Viễn thông FPT
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 738.763.463 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 738.763.463 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 42.331 tỷ đ
57.300 đ▼ 300 đ (-0,52%)
Tham chiếu 57.600 đtrần 66.200 đsàn 49.000 đKhối lượng 34.722
Tỷ số tài chính FOX - Công ty Cổ phần Viễn thông FPT
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 6 mã nhóm Viễn thông
Định giá
P/E11,61ngành 6,89
P/B3,22ngành 1,49
P/S2,02ngành 0,79
P/FCF—
EV/EBITDA8,15ngành 3,69
Tỷ suất lợi nhuận trên giá8,6%ngành 14,5%
Khả năng sinh lời
ROE27,8%ngành 21,7%
ROA11,8%ngành 11,8%
ROIC17,1%ngành 18,5%
Biên lợi nhuận gộp48,0%ngành 31,5%
Biên lợi nhuận hoạt động24,5%ngành 16,1%
Biên lợi nhuận ròng17,4%ngành 12,9%
Biên dòng tiền tự do-0,3%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,20ngành 2,56
Khả năng trả lãi vay11,09 lần
Nợ ròng trên EBITDA1,60 lầnngành -0,25 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,36 lầnngành 0,56 lần
Độ dày vốn42,4%ngành 64,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ11,7%ngành 28,7%
Lợi nhuận so cùng kỳ18,9%ngành 19,4%
EPS so cùng kỳ18,9%ngành 19,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-102,8%
Doanh thu, tăng kép 3 năm10,9%ngành 10,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm11,5%ngành 10,8%
Cùng ngành Viễn thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VGITổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 236.504 | 19,30 | 5,88 | 30,5% |
| TTNCông ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam | 426 | 6,10 | 0,87 | 14,1% |
| ABCCông ty Cổ phần Truyền thông VMG | 206 | 1,90 | 0,34 | 17,6% |
| MFSCông ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Mobifone | 198 | — | — | — |
| PIACông ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex | 96 | 6,90 | 1,49 | 21,7% |
| PTPCông ty Cổ phần PTP | 75 | — | — | — |
| PAICông ty Cổ phần Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí | 44 | — | — | — |