iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
FOX
UPCOM - Viễn thông cố định

Công ty Cổ phần Viễn thông FPT

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 738.763.463 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 738.763.463 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 42.331 tỷ đ
57.300 đ▼ 300 đ (-0,52%)
Tham chiếu 57.600 đtrần 66.200 đsàn 49.000 đKhối lượng 34.722

Phân tích cơ bản FOX - Công ty Cổ phần Viễn thông FPT

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM11,6x
P/B3,22x
ROE TTM27,7%
EPS TTM4.936 đ
BVPS17.789 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - FOX

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02.0004.0006.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - FOX

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
5.6165.1585.2204.9304.7754.5824.8114.556
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
3.0502.6732.7442.4122.3672.2742.5932.390
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
2.5662.4852.4762.5182.4082.3082.2172.166
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
991886885885884765721697
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
1.050-1.2681.2781.0651.548-1841.432651
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,58x0,74x1,08x1,19x1,12x1,05x1,36x1,24x
EPS TTM (đ)
4.9364.7914.6274.4054.1515.9185.6925.386
BVPS (đ)
17.78916.42115.20214.46313.23821.18521.61620.706
ROE TTM %
27,8%29,2%30,4%30,5%31,4%27,9%26,3%26,0%
↳ Biên lợi nhuận
17,4%17,6%17,5%17,0%16,4%16,0%15,9%15,7%
↳ Vòng quay tài sản
0,67 lần0,70 lần0,75 lần0,77 lần0,74 lần0,74 lần0,74 lần0,79 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,36 lần2,36 lần2,32 lần2,32 lần2,58 lần2,36 lần2,23 lần2,11 lần
P/E TTM
15,0x18,1x13,7x14,6x15,2x15,4x17,1x16,3x
P/B
4,18x5,29x4,18x4,44x4,78x4,31x4,50x4,25x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Viễn thông

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VGITổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel236.50419,30
TTNCông ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam4266,10
ABCCông ty Cổ phần Truyền thông VMG2061,90
MFSCông ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Mobifone198—
PIACông ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex966,90
PTPCông ty Cổ phần PTP75—
PAICông ty Cổ phần Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí44—