Đang đo trạng thái thị trường…
FOX
UPCOM - Viễn thông cố địnhCông ty Cổ phần Viễn thông FPT
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 738.763.463 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 738.763.463 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 42.331 tỷ đ
57.300 đ▼ 300 đ (-0,52%)
Tham chiếu 57.600 đtrần 66.200 đsàn 49.000 đKhối lượng 34.722
Báo cáo tài chính chi tiết - FOX - Công ty Cổ phần Viễn thông FPT
Báo cáo tài chính chi tiết - FOX - Công ty Cổ phần Viễn thông FPT
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20.933,4 | 18.673,8 | 16.933,8 | 16.022,8 | 16.656,9 | 16.151,1 | 15.257,3 | 13.243,1 | |
| 801,7 | 665,2 | 713,4 | 413,1 | 786,2 | 407,1 | 679,3 | 474,9 | |
| Tiền | 781,3 | 654,6 | 442,9 | 412,6 | 786,0 | 406,5 | 349,2 | 474,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 20,3 | 10,6 | 270,5 | 0,5 | 0,2 | 0,6 | 330,1 | 0,6 |
| 15.284,0 | 13.820,8 | 12.378,5 | 12.054,5 | 12.439,1 | 12.286,3 | 11.376,8 | 9.784,4 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 15.284,0 | 13.820,8 | 12.378,5 | 12.054,5 | 12.439,1 | 12.286,3 | 11.376,8 | 9.784,4 |
| 2.260,6 | 2.106,1 | 2.152,6 | 2.213,3 | 1.999,0 | 1.988,4 | 1.815,1 | 1.776,0 | |
| Phải thu khách hàng | 2.311,8 | 2.151,3 | 2.048,5 | 2.031,3 | 1.885,7 | 1.779,1 | 1.757,5 | 1.784,9 |
| Trả trước cho người bán | 206,2 | 189,2 | 163,1 | 173,4 | 190,4 | 172,3 | 163,3 | 57,9 |
| Các khoản phải thu khác | 30,9 | 33,4 | 191,8 | 256,1 | 167,7 | 217,8 | 158,9 | 182,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -288,4 | -267,8 | -250,9 | -247,5 | -244,8 | -180,7 | -264,6 | -249,1 |
| 2.194,8 | 1.730,2 | 1.426,9 | 1.086,9 | 1.179,1 | 1.219,1 | 1.196,3 | 1.019,8 | |
| Hàng tồn kho | 2.221,6 | 1.745,1 | 1.441,7 | 1.101,6 | 1.193,9 | 1.233,3 | 1.213,4 | 1.037,9 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -26,8 | -14,9 | -14,8 | -14,7 | -14,8 | -14,2 | -17,1 | -18,1 |
| 392,3 | 351,4 | 262,3 | 255,1 | 253,6 | 250,2 | 189,9 | 188,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 338,5 | 307,8 | 226,0 | 224,4 | 217,3 | 174,6 | 145,8 | 159,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 48,0 | 33,8 | 20,4 | 30,7 | 22,2 | 37,3 | 43,9 | 28,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 5,8 | 9,8 | 15,9 | 0 | 14,1 | 38,3 | 0,1 | 0 |
| 10.078,5 | 9.965,8 | 9.171,0 | 8.772,5 | 8.589,6 | 8.512,0 | 8.511,0 | 8.296,8 | |
| 24,3 | 24,5 | 26,2 | 22,9 | 23,0 | 23,8 | 25,9 | 26,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 24,3 | 24,5 | 26,2 | 22,9 | 23,0 | 23,8 | 25,9 | 26,1 |
| 5.955,3 | 5.804,4 | 5.786,0 | 5.425,8 | 5.482,3 | 5.617,5 | 5.688,2 | 5.741,4 | |
| 5.512,8 | 5.351,8 | 5.323,3 | 4.956,4 | 5.010,0 | 5.018,7 | 5.078,7 | 5.164,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 15.402,7 | 14.977,9 | 14.676,9 | 14.050,2 | 13.833,4 | 13.577,7 | 13.369,0 | 13.213,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -9.889,8 | -9.626,1 | -9.353,6 | -9.093,8 | -8.823,5 | -8.559,0 | -8.290,4 | -8.048,3 |
| 442,5 | 452,5 | 462,7 | 469,4 | 472,3 | 598,8 | 609,5 | 576,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1.150,5 | 1.150,3 | 1.150,2 | 1.148,1 | 1.137,7 | 1.254,0 | 1.253,9 | 1.199,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -708,0 | -697,8 | -687,6 | -678,7 | -665,4 | -655,2 | -644,4 | -622,9 |
| 938,2 | 863,1 | 696,6 | 766,4 | 592,3 | 420,8 | 389,6 | 372,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 938,2 | 863,1 | 696,6 | 766,4 | 592,3 | 420,8 | 389,6 | 372,0 |
| 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -3,7 | -3,7 | -3,7 | -3,7 | -3,7 | -3,7 | -3,7 | -3,7 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 3.154,6 | 3.267,9 | 2.656,2 | 2.551,5 | 2.485,9 | 2.443,7 | 2.401,1 | 2.151,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3.120,5 | 3.241,4 | 2.639,0 | 2.536,9 | 2.468,9 | 2.423,6 | 2.377,3 | 2.134,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 34,1 | 26,5 | 17,3 | 14,6 | 17,0 | 20,1 | 23,9 | 16,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 31.011,9 | 28.639,6 | 26.104,8 | 24.795,4 | 25.246,5 | 24.663,1 | 23.768,3 | 21.539,9 |
| 17.869,8 | 16.509,0 | 14.874,0 | 14.110,8 | 15.466,8 | 14.228,9 | 13.122,1 | 11.342,4 | |
| 17.469,1 | 16.162,2 | 14.680,7 | 13.864,4 | 15.329,6 | 14.105,9 | 13.000,3 | 11.305,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 10.759,1 | 9.986,6 | 7.359,5 | 7.588,5 | 9.173,0 | 7.534,7 | 6.540,6 | 6.120,8 |
| Phải trả người bán | 1.706,2 | 1.831,8 | 1.874,6 | 1.428,5 | 1.514,1 | 1.456,8 | 1.541,3 | 1.182,7 |
| Người mua trả tiền trước | 147,2 | 118,9 | 134,3 | 113,6 | 121,8 | 91,9 | 123,3 | 113,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 3,5 | 3,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 360,1 | 280,3 | 400,3 | 329,4 | 327,1 | 262,1 | 426,4 | 267,3 |
| Phải trả người lao động | 1.455,3 | 1.122,0 | 1.783,8 | 1.833,5 | 1.521,9 | 1.147,7 | 1.497,1 | 1.353,0 |
| Chi phí phải trả | 572,2 | 438,0 | 413,2 | 407,9 | 429,3 | 374,8 | 345,8 | 344,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 261,7 | 224,0 | 272,5 | 254,5 | 237,4 | 1.224,7 | 279,8 | 244,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 250,0 | 289,7 | 560,8 | 204,4 | 237,4 | 372,7 | 500,3 | 215,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1.953,8 | 1.867,3 | 1.881,7 | 1.704,2 | 1.767,6 | 1.640,4 | 1.745,7 | 1.463,2 |
| 400,7 | 346,8 | 193,3 | 246,4 | 137,1 | 123,0 | 121,8 | 37,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 3,6 | 3,2 | 2,7 | 2,2 | 1,8 | 1,8 | 1,7 | 1,7 |
| Vay và nợ dài hạn | 361,2 | 308,8 | 151,3 | 210,9 | 100,0 | 85,7 | 81,8 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,7 | 3,6 | 7,9 | 1,2 | 1,4 | 1,1 | 3,4 | 0,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 32,2 | 31,2 | 31,4 | 32,2 | 34,0 | 34,4 | 34,9 | 35,3 |
| 13.142,1 | 12.130,6 | 11.230,8 | 10.684,5 | 9.779,7 | 10.434,2 | 10.646,3 | 10.197,6 | |
| 13.142,1 | 12.130,6 | 11.230,8 | 10.684,5 | 9.779,7 | 10.434,2 | 10.646,3 | 10.197,6 | |
| 7.387,6 | 7.387,6 | 7.387,6 | 7.387,6 | 7.387,6 | 4.925,1 | 4.925,1 | 4.925,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 7.387,6 | 7.387,6 | 7.387,6 | 7.387,6 | 7.387,6 | 4.925,1 | 4.925,1 | 4.925,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 55,4 | 55,4 | 55,4 | 55,4 | 55,4 | 55,4 | 55,4 | 55,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 580,6 | 580,6 | 580,6 | 0 | 0 | 2.122,1 | 2.122,1 | 1.709,7 |
| 4.749,1 | 3.758,0 | 2.872,0 | 2.920,2 | 2.035,4 | 2.969,6 | 3.189,9 | 3.164,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2.871,9 | 2.871,9 | 321,2 | 386,9 | 386,9 | 2.204,8 | 1.081,5 | 1.081,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1.877,2 | 886,1 | 2.550,8 | 2.533,4 | 1.648,5 | 764,8 | 2.108,4 | 2.082,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 369,4 | 349,0 | 335,1 | 321,3 | 301,3 | 362,0 | 353,8 | 343,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 31.011,9 | 28.639,6 | 26.104,8 | 24.795,4 | 25.246,5 | 24.663,1 | 23.768,3 | 21.539,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Viễn thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VGITổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 236.504 | 19,30 | 5,88 | 30,5% |
| TTNCông ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam | 426 | 6,10 | 0,87 | 14,1% |
| ABCCông ty Cổ phần Truyền thông VMG | 206 | 1,90 | 0,34 | 17,6% |
| MFSCông ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Mobifone | 198 | — | — | — |
| PIACông ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex | 96 | 6,90 | 1,49 | 21,7% |
| PTPCông ty Cổ phần PTP | 75 | — | — | — |
| PAICông ty Cổ phần Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí | 44 | — | — | — |