Đang đo trạng thái thị trường…
DXS
HOSE - Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sảnCông ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 579.103.124 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 579.103.124 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.011 tỷ đ
5.200 đ▼ 60 đ (-1,14%)
Tham chiếu 5.260 đtrần 5.620 đsàn 4.900 đKhối lượng 2.468.300
Báo cáo tài chính chi tiết - DXS - Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh
Báo cáo tài chính chi tiết - DXS - Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 22 kỳ, từ năm 2021.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 22 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 22 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15.522,8 | 15.886,1 | 16.217,5 | 16.270,6 | 14.944,9 | 14.625,4 | 14.276,3 | 14.783,4 | |
| 296,8 | 445,8 | 795,6 | 653,2 | 396,7 | 296,2 | 416,1 | 395,6 | |
| Tiền | 191,5 | 244,7 | 430,1 | 287,4 | 172,8 | 109,3 | 200,5 | 169,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 105,3 | 201,0 | 365,4 | 365,8 | 223,8 | 186,9 | 215,6 | 226,5 |
| 319,5 | 492,3 | 322,3 | 106,2 | 102,6 | 84,5 | 77,6 | 59,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 323,5 | 497,3 | 322,3 | 106,2 | 102,6 | 84,5 | 77,6 | 59,1 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -5,0 | -5,0 | — | — | — | — | — | — |
| Đầu tư ngắn hạn khác | 1,0 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| 9.347,1 | 9.537,6 | 9.831,7 | 10.491,3 | 9.644,7 | 9.643,0 | 9.221,2 | 9.958,9 | |
| Phải thu khách hàng | 1.228,1 | 1.220,7 | 1.283,9 | 1.234,0 | 1.112,8 | 1.197,0 | 894,8 | 1.061,6 |
| Trả trước cho người bán | 961,2 | 893,8 | 962,5 | 1.011,5 | 933,1 | 1.058,0 | 1.036,8 | 992,3 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 106,6 | 167,5 | 139,2 | 203,0 | 199,7 | 255,0 |
| Các khoản phải thu khác | 7.470,0 | 7.702,1 | 7.786,0 | 8.259,9 | 7.636,5 | 7.387,8 | 7.292,8 | 7.785,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -312,2 | -279,0 | -307,3 | -181,9 | -177,0 | -203,1 | -203,1 | -135,7 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 5.250,0 | 5.144,5 | 5.113,0 | 4.819,2 | 4.631,0 | 4.442,3 | 4.390,8 | 4.195,1 | |
| Hàng tồn kho | 5.250,0 | 5.144,5 | 5.113,0 | 4.819,2 | 4.631,0 | 4.442,3 | 4.390,8 | 4.195,1 |
| 0,3 | 0,3 | — | — | — | — | — | — | |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 0,3 | 0,3 | — | — | — | — | — | — |
| 309,2 | 265,7 | 154,9 | 200,7 | 169,9 | 159,4 | 170,6 | 174,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 146,3 | 147,4 | 121,6 | 166,8 | 137,8 | 140,4 | 148,2 | 160,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 29,6 | 26,0 | 26,2 | 26,3 | 25,2 | 11,1 | 15,5 | 10,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 4,5 | 5,2 | 7,1 | 7,6 | 7,0 | 7,9 | 6,8 | 3,6 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 128,9 | 87,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 700,5 | 650,7 | 700,8 | 687,8 | 756,3 | 794,3 | 792,3 | 720,4 | |
| 1,2 | 1,4 | 1,8 | 1,9 | 7,2 | 78,9 | 79,1 | 86,6 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,2 | 1,4 | 1,8 | 1,9 | 7,2 | 78,9 | 79,1 | 86,6 |
| 211,2 | 213,5 | 217,2 | 214,8 | 204,9 | 198,4 | 202,9 | 201,2 | |
| 152,4 | 154,0 | 156,6 | 153,1 | 142,1 | 134,4 | 137,7 | 134,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 267,3 | 265,8 | 264,9 | 256,2 | 241,6 | 233,0 | 232,9 | 226,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -114,8 | -111,9 | -108,3 | -103,1 | -99,5 | -98,5 | -95,2 | -91,7 |
| 58,8 | 59,6 | 60,6 | 61,8 | 62,8 | 64,0 | 65,1 | 66,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 104,4 | 104,1 | 104,1 | 104,4 | 104,4 | 104,4 | 104,4 | 104,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -45,5 | -44,5 | -43,4 | -42,6 | -41,5 | -40,4 | -39,2 | -38,1 |
| 2,6 | 2,5 | — | — | — | — | — | — | |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn | 2,6 | 2,5 | — | — | — | — | — | — |
| 110,7 | 80,0 | 80,4 | 65,8 | 66,4 | 62,4 | 63,0 | 34,1 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 118,8 | 87,0 | 87,0 | 73,5 | 73,5 | 68,9 | 68,9 | 39,0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -8,1 | -7,1 | -6,6 | -7,7 | -7,1 | -6,5 | -6,0 | -4,9 |
| 116,5 | 113,5 | 103,8 | 100,2 | 98,1 | 98,5 | 96,5 | 106,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 116,5 | 113,5 | 103,8 | 100,2 | 98,1 | 98,5 | 96,5 | 106,4 |
| 33,9 | 35,7 | 35,2 | 83,3 | 169,5 | 142,4 | 142,4 | 81,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 33,9 | 35,7 | 35,2 | 83,3 | 144,0 | 116,9 | 116,9 | 56,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,3 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 |
| 224,4 | 203,9 | 262,3 | 221,6 | 210,1 | 213,8 | 208,4 | 210,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 121,1 | 88,2 | 141,3 | 98,2 | 82,6 | 81,6 | 73,9 | 72,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 19,5 | 26,8 | 26,9 | 24,0 | 22,8 | 22,2 | 19,3 | 17,8 |
| Tài sản dài hạn khác | 83,8 | 88,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 94,2 | 99,4 | 104,7 | 109,9 | 115,2 | 120,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 16.223,3 | 16.536,8 | 16.918,3 | 16.958,5 | 15.701,1 | 15.419,7 | 15.068,5 | 15.503,8 |
| 7.160,8 | 7.411,7 | 8.110,9 | 8.299,1 | 7.029,7 | 7.059,4 | 6.752,1 | 7.227,7 | |
| 6.119,0 | 6.385,5 | 7.063,0 | 7.290,2 | 6.195,2 | 6.656,8 | 6.313,1 | 6.851,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.885,1 | 2.035,9 | 2.047,1 | 1.870,9 | 1.539,6 | 1.628,5 | 1.834,4 | 1.704,2 |
| Phải trả người bán | 335,2 | 385,8 | 487,5 | 438,8 | 312,0 | 330,0 | 290,4 | 300,2 |
| Người mua trả tiền trước | 785,5 | 720,7 | 890,4 | 767,6 | 581,2 | 928,5 | 398,4 | 544,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 33,6 | 29,6 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 206,0 | 247,8 | 300,9 | 331,0 | 272,8 | 149,0 | 177,7 | 209,6 |
| Phải trả người lao động | 121,5 | 123,8 | 153,7 | 117,6 | 107,1 | 71,8 | 87,0 | 69,0 |
| Chi phí phải trả | 450,2 | 459,6 | 451,8 | 462,5 | 397,6 | 414,6 | 409,2 | 396,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2.031,1 | 2.117,6 | 2.463,5 | 3.059,5 | 2.753,9 | 2.911,0 | 2.889,5 | 3.360,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 172,4 | 161,3 | 166,9 | 162,4 | 148,9 | 147,1 | 151,0 | 155,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 98,3 | 103,3 | 101,3 | 79,8 | 82,2 | 76,4 | 75,5 | 111,5 |
| 1.041,8 | 1.026,2 | 1.047,9 | 1.008,9 | 834,5 | 402,6 | 439,0 | 376,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 35,2 | 35,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.010,8 | 994,0 | 946,4 | 906,8 | 775,5 | 341,6 | 378,0 | 321,8 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 30,9 | 32,0 | 66,2 | 66,9 | 58,8 | 60,9 | 60,9 | 54,0 |
| 9.062,5 | 9.125,1 | 8.807,4 | 8.659,4 | 8.671,4 | 8.360,3 | 8.316,4 | 8.276,1 | |
| 9.062,5 | 9.125,1 | 8.807,4 | 8.659,4 | 8.671,4 | 8.360,3 | 8.316,4 | 8.276,1 | |
| 5.791,0 | 5.791,0 | 5.791,0 | 5.791,0 | 5.791,0 | 5.791,0 | 5.791,0 | 5.791,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 5.791,0 | 5.791,0 | 5.791,0 | 5.791,0 | 5.791,0 | 5.791,0 | 5.791,0 | 5.791,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,5 | 4,5 | 4,1 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 224,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 |
| 449,9 | 709,7 | 503,4 | 506,2 | 439,7 | 226,1 | 186,0 | 145,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 297,4 | 520,5 | 167,0 | 172,4 | 183,5 | 186,0 | 45,4 | 41,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 152,4 | 189,1 | 336,5 | 333,8 | 256,2 | 40,1 | 140,7 | 104,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2.586,4 | 2.589,2 | 2.478,1 | 2.326,9 | 2.405,5 | 2.307,9 | 2.304,1 | 2.304,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 16.223,3 | 16.536,8 | 16.918,3 | 16.958,5 | 15.701,1 | 15.419,7 | 15.068,5 | 15.503,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |