Đang đo trạng thái thị trường…
DVM
HNX - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 47.057.787 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 47.057.787 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 127 tỷ đ
2.700 đ▲ 100 đ (+3,85%)
Tham chiếu 2.600 đtrần 2.800 đsàn 2.400 đKhối lượng 66.100
Báo cáo tài chính chi tiết - DVM - Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - DVM - Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 18 kỳ, từ năm 2022.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 18 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 18 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 646,7 | 789,2 | 852,5 | 926,0 | 948,4 | 899,3 | 943,4 | 1.005,5 | |
| 7,6 | 3,7 | 113,6 | 42,2 | 124,2 | 47,7 | 85,7 | 69,5 | |
| Tiền | 7,6 | 3,7 | 1,5 | 6,0 | 88,3 | 11,9 | 50,0 | 12,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 112,1 | 36,2 | 35,8 | 35,8 | 35,7 | 57,4 |
| 6,9 | 5,1 | 40,7 | 52,7 | 98,6 | 123,6 | 118,9 | 96,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 6,9 | 5,1 | 40,7 | 52,7 | 98,6 | 123,6 | 118,9 | 96,5 |
| 535,0 | 683,8 | 586,8 | 585,3 | 484,4 | 462,9 | 498,3 | 523,1 | |
| Phải thu khách hàng | 270,0 | 418,9 | 460,1 | 488,0 | 441,5 | 410,7 | 434,6 | 448,8 |
| Trả trước cho người bán | 102,9 | 102,9 | 102,9 | 52,9 | 53,2 | 53,0 | 57,0 | 54,5 |
| Các khoản phải thu khác | 170,9 | 170,5 | 40,7 | 58,6 | 2,0 | 1,9 | 8,6 | 22,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,9 | -8,6 | -16,9 | -14,2 | -12,3 | -2,7 | -2,0 | -2,2 |
| 96,2 | 96,2 | 110,7 | 245,6 | 241,0 | 263,8 | 238,7 | 309,0 | |
| Hàng tồn kho | 96,2 | 96,2 | 110,7 | 245,6 | 241,0 | 263,8 | 238,7 | 309,0 |
| 1,1 | 0,6 | 0,8 | 0,2 | 0,3 | 1,4 | 1,8 | 7,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,6 | 0,6 | 0,8 | 0,2 | 0,3 | 1,4 | 1,8 | 1,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,5 |
| 717,5 | 792,0 | 796,7 | 674,5 | 680,5 | 686,1 | 693,3 | 691,8 | |
| 222,0 | 222,9 | 222,9 | 93,6 | 93,6 | 93,6 | 93,6 | 84,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 222,0 | 222,9 | 222,9 | 93,6 | 93,6 | 93,6 | 93,6 | 84,7 |
| 286,9 | 340,3 | 344,8 | 351,1 | 357,3 | 363,9 | 369,9 | 367,9 | |
| 118,1 | 119,6 | 123,0 | 126,6 | 130,2 | 134,3 | 137,8 | 140,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 212,7 | 211,0 | 211,0 | 211,0 | 211,0 | 211,3 | 211,0 | 209,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -94,6 | -91,4 | -87,9 | -84,4 | -80,7 | -77,0 | -73,2 | -69,1 |
| 5,1 | 15,3 | 16,1 | 18,5 | 20,7 | 22,9 | 25,2 | 20,3 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 25,5 | 42,3 | 42,3 | 42,3 | 42,3 | 42,3 | 42,3 | 35,2 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -20,4 | -27,0 | -26,2 | -23,8 | -21,6 | -19,4 | -17,2 | -15,0 |
| 163,8 | 205,4 | 205,7 | 206,0 | 206,3 | 206,7 | 207,0 | 207,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 169,0 | 210,3 | 210,3 | 210,3 | 210,3 | 210,3 | 210,3 | 210,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -5,3 | -4,9 | -4,6 | -4,3 | -4,0 | -3,7 | -3,3 | -3,0 |
| 208,5 | 208,8 | 207,7 | 207,7 | 207,7 | 207,7 | 208,7 | 217,8 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0,8 | 1,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 207,7 | 207,7 | 207,7 | 207,7 | 207,7 | 207,7 | 208,7 | 217,8 |
| 0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 |
| 0 | 0 | 1,2 | 2,2 | 1,9 | 0,8 | 1,1 | 1,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0 | 0 | 1,2 | 2,2 | 1,9 | 0,8 | 1,1 | 1,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.364,2 | 1.581,3 | 1.649,2 | 1.600,5 | 1.628,9 | 1.585,3 | 1.636,7 | 1.697,3 |
| 587,3 | 805,1 | 873,2 | 834,5 | 871,1 | 836,5 | 898,3 | 970,8 | |
| 575,0 | 790,4 | 858,2 | 817,9 | 851,4 | 808,4 | 870,0 | 937,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 469,4 | 454,0 | 540,4 | 585,2 | 654,0 | 634,4 | 740,7 | 746,4 |
| Phải trả người bán | 77,5 | 243,2 | 222,5 | 146,3 | 106,5 | 83,8 | 92,6 | 175,5 |
| Người mua trả tiền trước | 0,6 | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,1 | 16,7 | 16,7 | 7,6 | 11,5 | 8,2 | 6,0 | 4,2 |
| Phải trả người lao động | 4,8 | 3,7 | 4,8 | 4,1 | 2,6 | 5,1 | 3,0 | 2,5 |
| Chi phí phải trả | 14,0 | 0 | 0,5 | 0,6 | 1,0 | 1,1 | 1,0 | 1,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,3 | 70,5 | 70,2 | 70,6 | 71,0 | 71,2 | 20,2 | 0,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,3 | 1,3 | 1,6 | 1,5 | 2,9 | 2,2 | 3,8 | 3,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0,5 | 0,9 | 1,4 | 1,9 | 2,3 | 2,8 | 3,3 |
| 12,3 | 14,7 | 15,0 | 16,6 | 19,7 | 28,1 | 28,2 | 33,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,1 | 1,4 | 1,7 | 1,7 | 2,0 | 2,3 | 2,3 | 2,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 11,2 | 13,2 | 13,2 | 14,9 | 17,7 | 25,8 | 25,9 | 31,5 |
| 776,8 | 776,2 | 776,0 | 766,0 | 757,9 | 748,8 | 738,4 | 726,4 | |
| 776,8 | 776,2 | 776,0 | 766,0 | 757,9 | 748,8 | 738,4 | 726,4 | |
| 470,6 | 470,6 | 470,6 | 427,8 | 427,8 | 427,8 | 427,8 | 427,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 470,6 | 470,6 | 470,6 | 427,8 | 427,8 | 427,8 | 427,8 | 427,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 159,2 | 159,2 | 159,2 | 159,2 | 159,2 | 159,2 | 159,2 | 159,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 47,1 | 47,1 | 47,1 | 47,4 | 47,4 | 44,7 | 44,7 | 44,7 |
| 100,0 | 99,4 | 99,2 | 131,6 | 123,5 | 117,2 | 106,7 | 94,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 99,2 | 99,2 | 59,2 | 101,7 | 101,7 | 104,9 | 57,0 | 57,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0,8 | 0,2 | 40,0 | 29,9 | 21,9 | 12,3 | 49,7 | 37,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.364,2 | 1.581,3 | 1.649,2 | 1.600,5 | 1.628,9 | 1.585,3 | 1.636,7 | 1.697,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |