Đang đo trạng thái thị trường…
DSN
HOSE - Dịch vụ giải tríCông ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.083.009 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.083.009 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 443 tỷ đ
36.700 đ▲ 100 đ (+0,27%)
Tham chiếu 36.600 đtrần 39.150 đsàn 34.050 đKhối lượng 5.200
Báo cáo tài chính chi tiết - DSN - Công ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen
Báo cáo tài chính chi tiết - DSN - Công ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361,2 | 334,2 | 358,9 | 348,3 | 339,1 | 328,7 | 348,9 | 374,0 | |
| 3,0 | 9,0 | 16,8 | 13,7 | 2,9 | 34,3 | 71,7 | 24,8 | |
| Tiền | 3,0 | 7,0 | 5,3 | 11,7 | 2,9 | 27,3 | 5,4 | 4,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 2,0 | 11,5 | 2,0 | 0 | 7,0 | 66,3 | 20,5 |
| 353,9 | 314,0 | 328,1 | 328,2 | 326,7 | 282,3 | 266,7 | 342,9 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 42,1 | 42,1 | 42,1 | 42,1 | 42,1 | 42,1 | 42,1 | 42,1 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 311,8 | 271,9 | 286,0 | 286,1 | 284,6 | 240,2 | 224,6 | 300,8 |
| 1,2 | 7,7 | 10,8 | 3,1 | 5,8 | 7,7 | 7,5 | 2,9 | |
| Phải thu khách hàng | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0,2 |
| Trả trước cho người bán | 0,3 | 0,2 | 1,3 | 1,2 | 1,2 | 1,4 | 0,7 | 0,3 |
| Các khoản phải thu khác | 0,8 | 7,4 | 9,4 | 1,8 | 4,3 | 6,2 | 6,8 | 2,4 |
| 1,4 | 1,6 | 1,8 | 1,7 | 1,9 | 2,4 | 1,3 | 1,1 | |
| Hàng tồn kho | 1,4 | 1,6 | 1,8 | 1,7 | 1,9 | 2,4 | 1,3 | 1,1 |
| 1,7 | 1,9 | 1,5 | 1,6 | 1,8 | 2,1 | 1,9 | 2,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,4 | 0,6 | 0,2 | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 0,6 | 1,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
| 24,0 | 25,0 | 24,0 | 52,5 | 23,4 | 24,3 | 25,2 | 26,4 | |
| 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 20,8 | 21,9 | 17,6 | 18,6 | 19,5 | 20,6 | 21,5 | 22,8 | |
| 20,8 | 21,9 | 17,6 | 18,5 | 19,4 | 20,5 | 21,5 | 22,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 111,9 | 111,6 | 105,9 | 106,8 | 106,5 | 106,4 | 106,1 | 106,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -91,2 | -89,7 | -88,3 | -88,3 | -87,1 | -85,9 | -84,6 | -83,4 |
| 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 20,5 | 20,5 | 20,5 | 20,5 | 20,5 | 20,5 | 20,5 | 20,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -20,5 | -20,5 | -20,5 | -20,5 | -20,5 | -20,5 | -20,5 | -20,5 |
| 0 | 0 | 3,2 | 3,2 | 0,2 | 0,1 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 3,2 | 3,2 | 0,2 | 0,1 | 0 | 0 |
| 0 | 0 | 0 | 27,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 27,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 |
| 3,2 | 3,1 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,3 | 3,4 | 3,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,2 | 3,1 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,3 | 3,4 | 3,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 385,1 | 359,1 | 382,9 | 400,8 | 362,5 | 353,0 | 374,2 | 400,4 |
| 40,6 | 24,1 | 27,5 | 55,0 | 43,3 | 61,4 | 57,9 | 63,1 | |
| 39,4 | 23,0 | 26,4 | 53,8 | 42,1 | 60,4 | 56,8 | 62,1 | |
| Phải trả người bán | 3,0 | 1,7 | 1,1 | 1,6 | 2,0 | 2,9 | 0,7 | 2,0 |
| Người mua trả tiền trước | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,2 | 0,9 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 11,6 | 5,9 | 3,5 | 22,5 | 15,5 | 6,5 | 3,9 | 27,3 |
| Phải trả người lao động | 11,1 | 1,9 | 8,6 | 14,4 | 9,9 | 3,2 | 9,0 | 16,5 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,3 | 0,3 | 0,9 | 1,6 | 1,0 | 20,3 | 29,7 | 0,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,2 | 4,2 | 4,3 | 5,6 | 5,6 | 19,5 | 5,6 | 7,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 |
| 1,2 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,2 | 1,1 | 1,1 | 1,0 | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 0,8 |
| 344,6 | 335,0 | 355,4 | 345,8 | 319,2 | 291,6 | 316,2 | 337,3 | |
| 344,6 | 335,0 | 355,4 | 345,8 | 319,2 | 291,6 | 316,2 | 337,3 | |
| 120,8 | 120,8 | 120,8 | 120,8 | 120,8 | 120,8 | 120,8 | 120,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 120,8 | 120,8 | 120,8 | 120,8 | 120,8 | 120,8 | 120,8 | 120,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 |
| 214,7 | 205,1 | 225,4 | 216,1 | 189,5 | 161,8 | 186,5 | 207,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 173,1 | 196,4 | 153,0 | 153,2 | 153,2 | 153,2 | 122,8 | 122,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 41,5 | 8,7 | 72,5 | 62,9 | 36,3 | 8,6 | 63,7 | 84,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 385,1 | 359,1 | 382,9 | 400,8 | 362,5 | 353,0 | 374,2 | 400,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Du lịch và Giải trí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VPLCông ty Cổ phần Vinpearl | 161.461 | 53,60 | 3,56 | 6,6% |
| VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet | 99.751 | 45,80 | 3,78 | 8,2% |
| HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 65.497 | 13,90 | 6,38 | 45,8% |
| SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 4.181 | 5,60 | 2,57 | 46,3% |
| TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 1.728 | 5,90 | 1,66 | 28,0% |
| DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.685 | — | 1,97 | -6,5% |
| VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 600 | 700,00 | 0,76 | 0,1% |
| VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 492 | 8,00 | 0,45 | 5,6% |