Đang đo trạng thái thị trường…
DPR
HOSE - Nhựa, cao su & sợiCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 86.885.932 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 86.885.932 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.297 tỷ đ
37.950 đ▼ 400 đ (-1,04%)
Tham chiếu 38.350 đtrần 41.000 đsàn 35.700 đKhối lượng 213.200
Báo cáo tài chính chi tiết - DPR - Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú
Báo cáo tài chính chi tiết - DPR - Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2001.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
75 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 67 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.721,6 | 2.603,6 | 2.534,3 | 2.320,9 | 2.385,4 | 2.281,5 | 2.200,2 | 2.183,0 | |
| 302,4 | 280,1 | 286,2 | 381,5 | 343,3 | 293,6 | 325,6 | 315,5 | |
| Tiền | 84,7 | 77,2 | 70,8 | 102,3 | 68,2 | 80,8 | 54,1 | 102,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 217,7 | 202,9 | 215,4 | 279,2 | 275,1 | 212,8 | 271,5 | 213,3 |
| 2.010,8 | 1.992,2 | 1.809,3 | 1.608,0 | 1.620,8 | 1.644,4 | 1.544,7 | 1.509,6 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.010,8 | 1.992,2 | 1.809,3 | 1.608,0 | 1.620,8 | 1.644,4 | 1.544,7 | 1.509,6 |
| 55,3 | 51,1 | 41,6 | 92,8 | 98,6 | 91,1 | 87,5 | 98,5 | |
| Phải thu khách hàng | 35,6 | 29,9 | 24,2 | 28,5 | 34,0 | 31,9 | 40,4 | 40,2 |
| Trả trước cho người bán | 3,9 | 2,1 | 1,0 | 2,3 | 4,3 | 3,0 | 3,1 | 6,7 |
| Các khoản phải thu khác | 22,6 | 23,9 | 21,3 | 66,9 | 66,8 | 62,4 | 50,2 | 60,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -6,8 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -6,4 | -6,2 | -6,2 | -8,8 |
| 200,6 | 175,4 | 258,3 | 173,4 | 226,9 | 174,9 | 151,3 | 160,3 | |
| Hàng tồn kho | 203,6 | 178,2 | 261,1 | 176,2 | 229,7 | 178,7 | 156,8 | 165,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -3,0 | -2,8 | -2,8 | -2,7 | -2,8 | -3,9 | -5,4 | -5,4 |
| 152,5 | 104,7 | 138,9 | 65,1 | 95,8 | 77,6 | 91,1 | 99,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,8 | 0,9 | 0,4 | 0,8 | 1,0 | 1,4 | 0,6 | 1,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 33,9 | 33,8 | 33,9 | 34,2 | 33,7 | 33,1 | 32,7 | 31,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 113,8 | 70,0 | 104,5 | 0 | 61,0 | 43,0 | 57,8 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 30,1 | 0 | 0 | 0 | 66,0 |
| 2.151,5 | 2.123,9 | 2.218,0 | 2.250,9 | 2.224,3 | 2.214,1 | 2.287,9 | 2.216,6 | |
| 10,3 | 9,8 | 9,9 | 3,7 | 3,7 | 3,6 | 3,6 | 3,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 10,3 | 9,8 | 9,9 | 3,7 | 3,7 | 3,6 | 3,6 | 3,5 |
| 1.328,7 | 1.298,4 | 1.335,8 | 1.368,3 | 1.394,2 | 1.363,4 | 1.380,6 | 1.370,5 | |
| 1.327,0 | 1.296,6 | 1.334,0 | 1.367,1 | 1.393,0 | 1.362,2 | 1.379,3 | 1.369,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.661,3 | 2.610,4 | 2.625,0 | 2.637,7 | 2.628,6 | 2.560,5 | 2.549,1 | 2.491,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.334,3 | -1.313,8 | -1.291,0 | -1.270,6 | -1.235,7 | -1.198,3 | -1.169,8 | -1.121,8 |
| 1,7 | 1,8 | 1,8 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 3,7 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,7 | -2,6 | -2,5 | -2,5 | -2,4 | -2,3 | -2,3 | -2,2 |
| 9,0 | 0 | 8,8 | — | — | — | — | — | |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn | 9,0 | 0 | 8,8 | — | — | — | — | — |
| 110,4 | 113,2 | 116,1 | 119,1 | 122,3 | 125,5 | 128,7 | 131,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 228,1 | 228,1 | 228,1 | 227,9 | 227,9 | 227,9 | 227,9 | 227,5 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -117,7 | -114,8 | -112,0 | -108,8 | -105,6 | -102,4 | -99,2 | -96,0 |
| 168,9 | 212,3 | 202,5 | 204,5 | 196,0 | 222,8 | 222,5 | 192,1 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 2,8 | 0 | 2,8 | 2,9 | 2,8 | 2,8 | 2,7 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 168,9 | 209,5 | 202,5 | 201,6 | 193,2 | 220,0 | 219,7 | 189,3 |
| 144,1 | 111,1 | 165,1 | 175,1 | 127,1 | 118,0 | 170,0 | 131,9 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 127,7 | 127,7 | 127,7 | 127,7 | 127,7 | 127,7 | 127,7 | 127,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -18,6 | -18,7 | -18,7 | -18,7 | -18,7 | -18,7 | -18,7 | -18,8 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 35,0 | 2,0 | 56,0 | 66,0 | 18,0 | 9,0 | 61,0 | 23,0 |
| 380,1 | 379,0 | 379,8 | 380,2 | 381,1 | 380,8 | 382,6 | 387,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 380,1 | 379,0 | 379,8 | 380,2 | 381,1 | 380,8 | 382,6 | 387,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.873,1 | 4.727,4 | 4.752,3 | 4.571,7 | 4.609,7 | 4.495,7 | 4.488,2 | 4.399,6 |
| 1.325,3 | 1.257,0 | 1.377,0 | 1.235,8 | 1.248,0 | 1.189,7 | 1.253,2 | 1.184,3 | |
| 265,5 | 189,9 | 303,4 | 234,6 | 242,9 | 189,7 | 255,6 | 217,8 | |
| Phải trả người bán | 46,1 | 12,8 | 14,8 | 6,0 | 8,5 | 13,8 | 5,8 | 9,3 |
| Người mua trả tiền trước | 39,0 | 19,0 | 24,8 | 26,9 | 39,3 | 33,3 | 13,2 | 13,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,0 | 0 | 1,4 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 12,8 | 6,8 | 21,1 | 25,4 | 8,7 | 3,4 | 6,4 | 2,9 |
| Phải trả người lao động | 78,5 | 79,9 | 161,9 | 78,7 | 70,5 | 56,9 | 140,0 | 93,2 |
| Chi phí phải trả | 0,2 | 0,2 | 0,6 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,7 | 1,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 15,3 | 15,3 | 12,9 | 19,5 | 26,9 | 14,3 | 16,3 | 16,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 33,2 | 14,7 | 23,2 | 33,0 | 41,3 | 21,1 | 24,2 | 29,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 39,4 | 41,0 | 42,7 | 44,8 | 47,4 | 46,5 | 49,0 | 51,0 |
| 1.059,8 | 1.067,1 | 1.073,6 | 1.001,2 | 1.005,2 | 1.000,0 | 997,6 | 966,5 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 29,3 | 30,2 | 30,2 | 30,6 | 31,1 | 31,6 | 32,0 | 32,2 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 9,2 | 8,9 | 8,7 | 8,7 | 8,6 | 8,3 | 8,3 | 8,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 919,0 | 925,7 | 932,3 | 932,6 | 936,3 | 930,9 | 928,0 | 926,2 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 102,2 | 102,2 | 102,2 | 29,1 | 29,1 | 29,1 | 29,1 | 0 |
| 3.547,8 | 3.470,5 | 3.375,3 | 3.335,9 | 3.361,6 | 3.306,0 | 3.235,0 | 3.215,3 | |
| 3.547,8 | 3.470,5 | 3.375,3 | 3.336,2 | 3.361,9 | 3.310,9 | 3.239,9 | 3.220,2 | |
| 868,9 | 868,9 | 868,9 | 868,9 | 868,9 | 868,9 | 868,9 | 868,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 868,9 | 868,9 | 868,9 | 868,9 | 868,9 | 868,9 | 868,9 | 868,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 201,5 | 201,5 | 201,5 | 201,5 | 201,5 | 201,5 | 201,5 | 201,5 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 165,3 | 163,4 | 164,9 | 169,9 | 164,0 | 145,3 | 140,0 | 112,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1.048,0 | 943,9 | 943,9 | 943,9 | 943,9 | 873,7 | 873,7 | 873,7 |
| 435,4 | 482,9 | 398,4 | 366,9 | 403,4 | 446,8 | 401,4 | 419,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 248,7 | 378,4 | 109,5 | 111,6 | 285,4 | 381,4 | 140,7 | 249,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 186,6 | 104,5 | 288,9 | 255,3 | 118,0 | 65,3 | 260,7 | 169,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 828,8 | 810,0 | 797,8 | 785,2 | 780,3 | 774,8 | 754,4 | 744,5 |
| 0 | 0 | 0 | -0,3 | -0,3 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | -0,3 | -0,3 | -4,9 | -4,9 | -4,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.873,1 | 4.727,4 | 4.752,3 | 4.571,7 | 4.609,7 | 4.495,7 | 4.488,2 | 4.399,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hóa chất
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | 127.000 | 17,10 | 1,90 | 11,1% |
| DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau | 18.794 | 7,30 | 1,63 | 22,4% |
| DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần | 14.720 | 8,30 | 1,28 | 15,4% |
| DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 12.799 | 5,90 | 0,79 | 13,4% |
| PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | 7.939 | 4,80 | 0,91 | 19,1% |
| BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền | 3.299 | 12,70 | 1,83 | 14,4% |
| DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 3.239 | 4,00 | 2,19 | 54,2% |
| AAACông ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh | 2.851 | 5,20 | 0,46 | 8,7% |