Đang đo trạng thái thị trường…
DPM
HOSE - Phân bón & Hóa chấtTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 679.925.021 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 679.925.021 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 14.720 tỷ đ
21.650 đ▼ 200 đ (-0,92%)
Tham chiếu 21.850 đtrần 23.350 đsàn 20.350 đKhối lượng 2.362.200
Báo cáo tài chính chi tiết - DPM - Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần
Báo cáo tài chính chi tiết - DPM - Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2001.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
76 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 66 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15.075,1 | 14.773,9 | 14.509,5 | 15.690,8 | 15.336,8 | 14.204,9 | 13.219,6 | 13.644,8 | |
| 1.460,8 | 1.191,4 | 1.168,4 | 787,5 | 971,2 | 728,3 | 1.004,9 | 1.188,5 | |
| Tiền | 935,8 | 999,1 | 324,4 | 544,4 | 544,1 | 513,2 | 741,9 | 542,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 525,0 | 192,4 | 844,0 | 243,1 | 427,1 | 215,1 | 263,0 | 646,0 |
| 8.769,3 | 7.853,7 | 7.835,0 | 9.712,0 | 11.114,0 | 10.064,0 | 9.464,0 | 9.464,0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 50,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 8.719,3 | 7.853,7 | 7.835,0 | 9.712,0 | 11.114,0 | 10.064,0 | 9.464,0 | 9.464,0 |
| 1.499,6 | 2.023,9 | 1.389,6 | 1.368,4 | 857,7 | 842,9 | 653,2 | 812,8 | |
| Phải thu khách hàng | 1.288,6 | 1.558,2 | 1.054,4 | 907,3 | 469,3 | 282,0 | 276,2 | 426,6 |
| Trả trước cho người bán | 158,8 | 382,7 | 209,3 | 376,0 | 337,3 | 400,3 | 227,5 | 249,2 |
| Các khoản phải thu khác | 640,5 | 604,9 | 647,8 | 534,3 | 500,3 | 543,9 | 532,8 | 361,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -588,4 | -521,9 | -521,9 | -449,3 | -449,3 | -383,4 | -383,4 | -224,1 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0 | 0,1 |
| 2.627,4 | 3.064,4 | 3.433,7 | 3.246,1 | 1.967,8 | 2.117,8 | 1.730,7 | 1.795,5 | |
| Hàng tồn kho | 2.627,4 | 3.064,4 | 3.433,7 | 3.246,1 | 1.967,9 | 2.118,4 | 1.731,3 | 1.806,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,6 | -0,6 | -10,6 |
| 718,1 | 640,4 | 682,8 | 576,8 | 426,0 | 452,0 | 366,8 | 384,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 45,1 | 80,4 | 37,9 | 47,5 | 32,4 | 61,9 | 8,8 | 50,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 672,9 | 560,0 | 644,9 | 529,3 | 393,6 | 389,9 | 357,9 | 333,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0,3 |
| 3.421,0 | 3.383,1 | 3.266,9 | 3.127,3 | 3.205,1 | 3.245,0 | 3.332,7 | 3.402,6 | |
| 1,4 | 1,4 | 1,5 | 1,5 | 1,1 | 1,4 | 1,1 | 1,2 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,4 | 1,4 | 1,5 | 1,5 | 1,1 | 1,4 | 1,1 | 1,2 |
| 2.757,8 | 2.438,1 | 2.462,7 | 2.487,4 | 2.567,1 | 2.630,3 | 2.711,2 | 2.788,7 | |
| 1.884,7 | 1.541,0 | 1.568,6 | 1.630,5 | 1.712,2 | 1.774,4 | 1.852,1 | 1.927,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 12.120,3 | 11.677,2 | 11.647,1 | 11.684,0 | 11.672,1 | 11.641,9 | 11.633,0 | 11.621,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -10.235,6 | -10.136,2 | -10.078,4 | -10.053,5 | -9.959,9 | -9.867,6 | -9.780,9 | -9.694,0 |
| 873,1 | 897,2 | 894,1 | 856,8 | 854,9 | 855,9 | 859,1 | 861,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1.257,2 | 1.276,3 | 1.267,5 | 1.227,0 | 1.221,5 | 1.220,8 | 1.220,8 | 1.219,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -384,1 | -379,1 | -373,5 | -370,2 | -366,6 | -364,9 | -361,7 | -358,4 |
| 166,3 | 168,7 | 171,1 | 173,5 | 176,0 | 178,4 | 180,8 | 183,2 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 318,0 | 318,0 | 318,0 | 318,0 | 318,0 | 318,0 | 318,0 | 318,0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -151,7 | -149,3 | -146,9 | -144,4 | -142,0 | -139,6 | -137,2 | -134,7 |
| 130,8 | 429,4 | 249,3 | 136,5 | 116,8 | 106,0 | 89,4 | 134,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 130,8 | 429,4 | 249,3 | 136,5 | 116,8 | 106,0 | 89,4 | 134,3 |
| 36,7 | 35,4 | 35,4 | 35,3 | 35,3 | 34,2 | 34,2 | 34,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 33,1 | 31,8 | 31,8 | 31,7 | 31,7 | 30,6 | 30,6 | 30,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 20,5 | 20,5 | 20,5 | 20,5 | 20,5 | 20,5 | 20,5 | 20,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -16,9 | -16,9 | -16,9 | -16,9 | -16,9 | -16,9 | -16,9 | -16,9 |
| 327,9 | 310,0 | 346,8 | 293,1 | 308,9 | 294,7 | 316,0 | 260,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 40,3 | 35,0 | 42,0 | 46,9 | 59,8 | 61,7 | 67,4 | 51,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 133,9 | 141,0 | 141,0 | 85,7 | 85,7 | 97,6 | 97,6 | 59,1 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 130,8 | 111,1 | 140,9 | 137,6 | 140,4 | 112,5 | 128,0 | 127,4 |
| Tài sản dài hạn khác | 22,9 | 22,9 | 22,9 | 22,9 | 22,9 | 22,9 | 22,9 | 22,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 18.496,2 | 18.157,0 | 17.776,3 | 18.818,2 | 18.541,9 | 17.450,0 | 16.552,3 | 17.047,4 |
| 6.951,0 | 6.340,4 | 6.243,8 | 7.476,3 | 6.821,9 | 6.061,0 | 5.372,5 | 5.814,6 | |
| 6.606,6 | 6.125,1 | 6.028,5 | 7.294,1 | 6.643,7 | 5.884,4 | 5.198,7 | 5.421,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 3.231,7 | 3.167,1 | 4.164,2 | 4.642,0 | 3.634,8 | 3.440,8 | 3.422,0 | 3.367,9 |
| Phải trả người bán | 822,7 | 1.006,3 | 671,2 | 945,5 | 1.497,8 | 1.060,4 | 691,0 | 919,7 |
| Người mua trả tiền trước | 263,0 | 1.108,9 | 256,2 | 133,8 | 203,2 | 318,9 | 216,9 | 302,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1.048,2 | 28,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 203,8 | 116,5 | 93,4 | 123,9 | 80,2 | 51,0 | 58,3 | 36,3 |
| Phải trả người lao động | 262,2 | 109,0 | 247,9 | 194,1 | 151,1 | 88,8 | 177,3 | 193,8 |
| Chi phí phải trả | 406,6 | 357,7 | 145,4 | 467,7 | 238,6 | 276,9 | 121,9 | 374,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 243,6 | 179,2 | 122,0 | 339,1 | 425,4 | 318,5 | 188,5 | 139,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 93,4 | 24,2 | 25,7 | 72,6 | 80,7 | 35,0 | 68,8 | 72,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,3 | 1,9 | 0,1 | 0,8 | 1,3 | 1,8 | 0,0 | 0,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 29,0 | 26,0 | 302,6 | 374,5 | 330,6 | 292,3 | 254,0 | 14,6 |
| 344,4 | 215,3 | 215,3 | 182,2 | 178,1 | 176,5 | 173,7 | 393,6 | |
| Phải trả dài hạn khác | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 3,9 | 2,7 | 2,8 | 2,8 | 1,7 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 132,5 | 132,5 | 132,5 | 132,5 | 132,5 | 132,5 | 132,5 | 132,5 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 207,6 | 78,5 | 78,5 | 37,3 | 37,4 | 38,4 | 38,4 | 42,2 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 8,4 | 5,6 | 2,8 | 0 | 217,1 |
| 11.545,2 | 11.816,6 | 11.532,5 | 11.341,9 | 11.720,1 | 11.389,0 | 11.179,8 | 11.232,8 | |
| 11.545,2 | 11.816,6 | 11.532,5 | 11.341,9 | 11.720,1 | 11.389,0 | 11.179,8 | 11.232,8 | |
| 6.799,9 | 6.799,9 | 6.799,9 | 6.799,9 | 3.914,0 | 3.914,0 | 3.914,0 | 3.914,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 6.799,9 | 6.799,9 | 6.799,9 | 6.799,9 | 3.914,0 | 3.914,0 | 3.914,0 | 3.914,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 |
| Cổ phiếu quỹ | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 2.182,4 | 1.868,6 | 1.868,6 | 1.713,3 | 4.599,2 | 4.599,2 | 4.599,2 | 4.599,2 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 12,6 | 8,8 | 8,8 | 2,7 | 2,7 | 0 | 0 | 0 |
| 2.336,4 | 2.931,7 | 2.656,1 | 2.611,6 | 2.994,9 | 2.674,0 | 2.470,4 | 2.520,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.168,9 | 2.606,1 | 1.693,2 | 1.794,5 | 2.436,9 | 2.463,4 | 2.048,7 | 2.048,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1.167,5 | 325,6 | 962,9 | 817,1 | 558,0 | 210,6 | 421,7 | 471,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 194,9 | 188,7 | 180,3 | 195,6 | 190,4 | 183,0 | 177,4 | 180,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 18.496,2 | 18.157,0 | 17.776,3 | 18.818,2 | 18.541,9 | 17.450,0 | 16.552,3 | 17.047,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hóa chất
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | 127.000 | 17,10 | 1,90 | 11,1% |
| DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau | 18.794 | 7,30 | 1,63 | 22,4% |
| DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 12.799 | 5,90 | 0,79 | 13,4% |
| PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | 7.939 | 4,80 | 0,91 | 19,1% |
| BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền | 3.299 | 12,70 | 1,83 | 14,4% |
| DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú | 3.297 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |
| DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 3.239 | 4,00 | 2,19 | 54,2% |
| AAACông ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh | 2.851 | 5,20 | 0,46 | 8,7% |