Đang đo trạng thái thị trường…
DP3
HNX - Dược phẩmCông ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 21.499.933 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 21.499.933 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.333 tỷ đ
62.000 đ▲ 100 đ (+0,16%)
Tham chiếu 61.900 đtrần 68.000 đsàn 55.800 đKhối lượng 6.700
Tỷ số tài chính DP3 - Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 39 mã nhóm Dược phẩm
Định giá
P/E7,66ngành 10,33
P/B2,23ngành 0,90
P/S2,59ngành 0,70
P/FCF—ngành 8,64
EV/EBITDA—ngành 7,88
Tỷ suất lợi nhuận trên giá13,1%ngành 8,9%
Khả năng sinh lời
ROE29,1%ngành 10,7%
ROA22,7%ngành 5,3%
ROIC28,5%ngành 9,3%
Biên lợi nhuận gộp66,3%ngành 25,6%
Biên lợi nhuận hoạt động41,9%ngành 10,1%
Biên lợi nhuận ròng33,8%ngành 6,4%
Biên dòng tiền tự do—ngành 4,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành3,56ngành 1,74
Khả năng trả lãi vay—ngành 9,20 lần
Nợ ròng trên EBITDA—ngành 1,13 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,28 lầnngành 0,59 lần
Độ dày vốn78,0%ngành 62,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ29,7%ngành 6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ36,6%ngành 29,7%
EPS so cùng kỳ36,6%ngành 21,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 3 năm3,0%ngành 3,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm5,1%ngành 4,6%
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |