iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DP3
HNX - Dược phẩm

Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 21.499.933 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 21.499.933 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.333 tỷ đ
62.000 đ▲ 100 đ (+0,16%)
Tham chiếu 61.900 đtrần 68.000 đsàn 55.800 đKhối lượng 6.700

Báo cáo tài chính chi tiết - DP3 - Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3

Báo cáo tài chính chi tiết - DP3 - Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 45 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 45 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 45 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
600,4626,8587,5523,2511,1475,4433,3387,4
6,63,74,53,268,71,913,711,7
Tiền6,63,74,53,26,11,913,711,7
Các khoản tương đương tiền000062,6000
450,6493,8471,0409,5336,6364,4328,0286,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn450,6493,8471,0409,5336,6364,4328,0286,2
59,465,854,862,054,954,247,241,3
Phải thu khách hàng55,849,043,346,945,946,634,835,7
Trả trước cho người bán3,314,54,42,73,75,78,04,3
Phải thu nội bộ ngắn hạn00010,40000
Các khoản phải thu khác0,32,47,12,05,31,94,31,3
Tài sản thiếu chờ xử lý000,00000,00
82,862,656,747,850,154,443,947,8
Hàng tồn kho82,862,656,747,850,154,443,947,8
0,90,80,60,70,70,50,50,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,20,30,40,50,20,20,2
Thuế GTGT được khấu trừ0,10,3000000,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,30,30,30,30,30,30,30,3
166,6168,3168,5168,9170,6173,2174,5177,5
128,2128,5130,5133,3136,0138,3139,8142,6
108,2108,4110,4113,2115,8118,2119,6122,4
Nguyên giá TSCĐHH241,0239,0238,2238,5238,3237,7236,3237,3
Hao mòn TSCĐHH-132,8-130,6-127,8-125,3-122,5-119,6-116,7-114,9
00000020,20
Nguyên giá TSCĐTTC00000020,50
Hao mòn TSCĐTTC000000-0,30
20,120,120,120,120,220,2020,2
Nguyên giá TSCĐVH20,520,520,520,520,520,5020,5
Hao mòn TSCĐVH-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,30-0,2
4,65,83,91,50,10,10,10,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,65,83,91,50,10,10,10,1
33,834,034,134,134,534,834,534,8
Chi phí trả trước dài hạn33,834,034,134,134,534,834,534,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN767,0795,1756,1692,1681,7648,6607,8564,9
135,1149,8145,6158,7171,3105,988,996,1
135,1149,8145,6158,7171,3105,988,996,1
Vay và nợ ngắn hạn21,932,834,314,319,817,800
Phải trả người bán15,512,620,213,96,319,67,69,9
Người mua trả tiền trước5,37,03,64,42,11,20,81,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,50,4——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước28,79,719,614,313,36,714,011,7
Phải trả người lao động8,411,325,22,94,99,922,12,0
Chi phí phải trả18,838,45,161,724,212,56,734,5
Phải trả nội bộ00010,40000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,83,43,52,766,63,83,42,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi34,234,234,234,234,234,234,234,2
632,0645,2610,5533,4510,3542,7518,9468,8
632,0645,2610,5533,4510,3542,7518,9468,8
215,0215,0215,0215,0215,0215,0215,0215,0
Cổ phiếu phổ thông215,0215,0215,0215,0215,0215,0215,0215,0
Quỹ đầu tư phát triển90,474,874,874,874,862,762,762,7
326,6355,4320,7243,6220,6265,1241,2191,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước219,1320,7164,6164,6164,6241,2120,0120,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này107,534,8156,179,056,023,9121,271,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN767,0795,1756,1692,1681,7648,6607,8564,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00