Đang đo trạng thái thị trường…
DHT
HNX - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 90.574.038 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 90.574.038 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.520 tỷ đ
49.900 đ▼ 100 đ (-0,20%)
Tham chiếu 50.000 đtrần 55.000 đsàn 45.000 đKhối lượng 2.500
Báo cáo tài chính chi tiết - DHT - Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Báo cáo tài chính chi tiết - DHT - Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 68 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 68 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 68 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 689,6 | 737,8 | 896,7 | 975,9 | 983,0 | 899,4 | 924,9 | 810,2 | |
| 64,8 | 138,5 | 84,3 | 47,2 | 157,1 | 63,8 | 90,3 | 89,3 | |
| Tiền | 49,3 | 128,2 | 74,0 | 47,2 | 77,1 | 63,8 | 70,3 | 89,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 15,5 | 10,3 | 10,3 | 0 | 80,0 | 0 | 20,0 | 0 |
| 102,5 | 60,0 | 150,0 | 160,0 | 70,0 | 140,0 | 90,0 | 130,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 102,5 | 60,0 | 150,0 | 160,0 | 70,0 | 140,0 | 90,0 | 130,0 |
| 154,5 | 152,1 | 149,0 | 180,3 | 200,0 | 139,7 | 192,4 | 169,5 | |
| Phải thu khách hàng | 115,4 | 111,6 | 111,6 | 143,0 | 123,0 | 104,4 | 127,4 | 116,0 |
| Trả trước cho người bán | 42,5 | 42,8 | 37,8 | 32,3 | 71,9 | 30,6 | 59,4 | 49,3 |
| Các khoản phải thu khác | 0,5 | 1,6 | 3,4 | 8,4 | 8,6 | 8,0 | 8,9 | 9,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,8 | -3,9 | -3,9 | -3,5 | -3,5 | -3,3 | -3,3 | -5,4 |
| 366,9 | 387,2 | 513,4 | 584,3 | 551,6 | 552,5 | 527,9 | 398,2 | |
| Hàng tồn kho | 366,9 | 387,2 | 513,4 | 586,3 | 553,6 | 554,5 | 529,9 | 400,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 |
| 0,9 | 0 | 0 | 4,1 | 4,2 | 3,4 | 24,3 | 23,2 | |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,9 | 0 | 0 | 2,5 | 3,6 | 2,8 | 23,7 | 22,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 1,2 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 1,6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.033,6 | 1.038,4 | 1.035,2 | 1.022,0 | 1.020,5 | 1.014,9 | 1.001,4 | 975,0 | |
| 6,4 | 6,4 | 6,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 163,7 | 170,0 | 174,9 | 179,9 | 183,9 | 188,7 | 187,4 | 182,4 | |
| 162,3 | 168,6 | 173,5 | 178,5 | 182,5 | 187,3 | 186,0 | 181,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 444,2 | 442,9 | 446,5 | 446,0 | 443,7 | 445,4 | 438,4 | 427,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -281,9 | -274,3 | -273,0 | -267,5 | -261,2 | -258,1 | -252,5 | -246,7 |
| 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| 822,0 | 835,9 | 827,2 | 819,3 | 812,7 | 804,3 | 790,1 | 774,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 822,0 | 835,9 | 827,2 | 819,3 | 812,7 | 804,3 | 790,1 | 774,2 |
| 20,2 | 20,3 | 19,9 | 19,0 | 19,5 | 17,4 | 19,3 | 16,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 20,2 | 20,3 | 19,9 | 19,0 | 19,5 | 17,4 | 19,3 | 16,5 |
| 21,2 | 5,9 | 6,8 | 3,8 | 4,4 | 4,6 | 4,6 | 1,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 20,2 | 5,2 | 5,6 | 3,8 | 4,4 | 4,6 | 4,6 | 1,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,0 | 0,7 | 1,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.723,2 | 1.776,2 | 1.931,9 | 1.997,9 | 2.003,5 | 1.914,3 | 1.926,3 | 1.785,2 |
| 592,2 | 656,2 | 820,7 | 896,9 | 911,0 | 834,2 | 869,5 | 708,7 | |
| 505,7 | 569,6 | 734,0 | 796,2 | 809,2 | 732,4 | 767,8 | 593,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 160,6 | 224,6 | 250,0 | 282,2 | 325,7 | 342,3 | 373,3 | 309,7 |
| Phải trả người bán | 209,3 | 179,8 | 261,3 | 320,5 | 305,5 | 228,3 | 235,2 | 147,0 |
| Người mua trả tiền trước | 105,6 | 134,9 | 178,0 | 160,1 | 151,5 | 129,1 | 131,6 | 102,8 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,3 | 2,0 | 5,5 | 2,8 | 3,3 | 6,0 | 6,1 | 4,9 |
| Phải trả người lao động | 18,4 | 20,6 | 28,1 | 23,3 | 14,8 | 17,7 | 15,7 | 21,2 |
| Chi phí phải trả | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 1,2 | 2,1 | 1,1 | 0,2 | 0,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,5 | 1,4 | 0,8 | 0,9 | 0,8 | 0,9 | 0,6 | 1,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,0 | 1,3 | 3,9 | 4,0 | 4,0 | 4,2 | 4,2 | 4,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 5,7 | 4,8 | 6,4 | 1,3 | 1,5 | 2,9 | 0,9 | 2,0 |
| 86,6 | 86,6 | 86,7 | 100,7 | 101,8 | 101,8 | 101,8 | 115,7 | |
| Phải trả dài hạn khác | 3,5 | 3,5 | 3,6 | 3,8 | 4,8 | 4,9 | 4,9 | 4,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 83,1 | 83,1 | 83,1 | 96,9 | 96,9 | 96,9 | 96,9 | 110,8 |
| 1.131,0 | 1.119,9 | 1.111,2 | 1.101,0 | 1.092,5 | 1.080,1 | 1.056,8 | 1.076,5 | |
| 1.131,0 | 1.119,9 | 1.111,2 | 1.101,0 | 1.092,5 | 1.080,1 | 1.056,8 | 1.076,5 | |
| 905,8 | 905,8 | 905,8 | 823,4 | 823,4 | 823,4 | 823,4 | 823,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 905,8 | 905,8 | 905,8 | 823,4 | 823,4 | 823,4 | 823,4 | 823,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 37,3 | 37,3 | 37,3 | 97,3 | 97,3 | 97,3 | 97,3 | 97,3 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 2,2 | 2,2 | 26,6 | 26,6 | 26,6 | 26,6 | 26,6 | 26,6 |
| Cổ phiếu quỹ | -8,1 | -8,1 | -8,1 | -8,1 | -8,1 | -8,1 | -8,1 | -8,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 |
| 155,1 | 143,5 | 110,4 | 126,5 | 113,5 | 100,3 | 79,5 | 100,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 134,1 | 134,5 | 56,7 | 79,0 | 79,0 | 79,0 | 47,9 | 47,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 21,0 | 9,0 | 53,7 | 47,5 | 34,5 | 21,3 | 31,7 | 52,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 27,9 | 28,5 | 28,5 | 24,5 | 29,0 | 29,8 | 27,2 | 25,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.723,2 | 1.776,2 | 1.931,9 | 1.997,9 | 2.003,5 | 1.914,3 | 1.926,3 | 1.785,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |
| DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 2.369 | 8,60 | 1,90 | 21,9% |