Đang đo trạng thái thị trường…
DHD
UPCOM - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 48.594.304 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 48.594.304 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.302 tỷ đ
26.800 đ▲ 100 đ (+0,37%)
Tham chiếu 26.700 đtrần 30.700 đsàn 22.700 đKhối lượng 7.100
Tỷ số tài chính DHD - Công ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 39 mã nhóm Dược phẩm
Định giá
P/E20,62ngành 10,33
P/B2,46ngành 0,90
P/S1,79ngành 0,70
P/FCF—ngành 8,64
EV/EBITDA13,90ngành 7,88
Tỷ suất lợi nhuận trên giá4,9%ngành 8,9%
Khả năng sinh lời
ROE11,9%ngành 10,7%
ROA6,3%ngành 5,3%
ROIC8,5%ngành 9,3%
Biên lợi nhuận gộp35,4%ngành 25,6%
Biên lợi nhuận hoạt động11,4%ngành 10,1%
Biên lợi nhuận ròng8,7%ngành 6,4%
Biên dòng tiền tự do-7,5%ngành 4,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,55ngành 1,74
Khả năng trả lãi vay—ngành 9,20 lần
Nợ ròng trên EBITDA2,26 lầnngành 1,13 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,91 lầnngành 0,59 lần
Độ dày vốn52,4%ngành 62,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ8,8%ngành 6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ32,7%ngành 29,7%
EPS so cùng kỳ-1,7%ngành 21,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 3 năm3,7%ngành 3,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 4,6%
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |