iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DHD
UPCOM - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 48.594.304 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 48.594.304 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.302 tỷ đ
26.800 đ▲ 100 đ (+0,37%)
Tham chiếu 26.700 đtrần 30.700 đsàn 22.700 đKhối lượng 7.100

Báo cáo tài chính chi tiết - DHD - Công ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương

Báo cáo tài chính chi tiết - DHD - Công ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 20 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 20 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 20 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
366,8376,9333,3342,8411,1386,8341,1337,2
51,550,844,651,539,340,131,438,9
Tiền51,550,844,651,539,340,131,438,9
119,5150,2121,0134,8223,4208,5180,8168,7
Phải thu khách hàng108,4134,7109,9107,8108,0116,0118,2105,6
Trả trước cho người bán17,321,817,529,7118,289,659,753,9
Các khoản phải thu khác0,30,20,20,90,96,66,59,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,5-6,6-6,6-3,7-3,7-3,7-3,70
172,0151,2143,6134,9137,5136,0127,9128,7
Hàng tồn kho172,0151,2143,6134,9137,5136,0127,9128,7
23,824,824,121,610,92,21,10,8
Chi phí trả trước ngắn hạn0,71,10,80,70,70,50,60,7
Thuế GTGT được khấu trừ23,123,123,320,210,21,30,40,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,60000,400,0
Tài sản ngắn hạn khác0000,70000
642,5632,1619,2572,3420,4310,7305,2295,3
495,0488,8472,4260,0266,9272,5277,9279,7
471,0470,5454,2241,8248,7254,2259,7261,5
Nguyên giá TSCĐHH726,1719,5697,7479,8480,2478,8481,4476,6
Hao mòn TSCĐHH-255,1-248,9-243,6-238,0-231,5-224,5-221,7-215,1
24,118,318,318,318,318,318,318,3
Nguyên giá TSCĐVH31,425,625,625,625,625,625,625,6
Hao mòn TSCĐVH-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3
144,5139,9142,4309,0151,435,824,412,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang144,5139,9142,4309,0151,435,824,412,4
0,70,70,71,20000
Đầu tư vào công ty con0001,20000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0,70,70,700000
2,32,83,82,22,12,42,93,2
Chi phí trả trước dài hạn2,32,83,82,22,12,42,93,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.009,41.009,0952,6915,1831,6697,5646,4632,5
480,2488,8449,2428,1358,5229,9192,1190,1
236,7251,7212,2213,3185,6186,5186,1187,9
Vay và nợ ngắn hạn59,870,366,865,257,463,365,963,9
Phải trả người bán67,192,074,968,957,359,363,963,4
Người mua trả tiền trước48,236,528,325,024,022,727,019,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,74,810,05,34,63,87,24,2
Phải trả người lao động35,831,117,028,922,418,14,913,9
Chi phí phải trả0,51,00,60,50,41,10,40,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác10,48,87,611,411,49,07,29,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,85,96,06,26,36,36,46,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,40,61,01,01,31,93,24,7
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,90,700,90,60,901,0
243,5237,1237,1214,8172,943,46,02,2
Vay và nợ dài hạn243,5237,0237,0214,8172,943,46,02,2
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
529,2520,2503,3487,0473,0467,6454,3442,5
529,2520,2503,3487,0473,0467,6454,3442,5
485,9360,0360,0361,1360,0279,5279,5279,5
Cổ phiếu phổ thông485,9360,0360,0361,1360,0279,5279,5279,5
Quỹ đầu tư phát triển079,679,679,679,6124,6124,6124,6
43,280,663,846,333,563,550,238,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,763,88,48,48,450,29,99,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này32,516,955,337,925,113,340,328,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.009,41.009,0952,6915,1831,6697,5646,4632,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00